(Top Banner Ad)
show consideration
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp xã hội

show consideration

UK: /ʃəʊ kənˌsɪdəˈreɪʃən/ • US: /ʃoʊ kənˌsɪdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự quan tâm thể hiện sự chu đáo xem xét đến để ý đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be polite and thoughtful towards other people.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo, lịch sự và ân cần đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please show consideration for your neighbours by keeping the noise down after 10 pm."

    "Vui lòng thể hiện sự quan tâm đến hàng xóm của bạn bằng cách giữ im lặng sau 10 giờ tối."

  • "The company should show more consideration for its employees' well-being."

    "Công ty nên thể hiện sự quan tâm hơn đến sức khỏe của nhân viên."

  • "He didn't show any consideration for her feelings when he made that comment."

    "Anh ấy đã không hề quan tâm đến cảm xúc của cô ấy khi đưa ra bình luận đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider Cân nhắc, xem xét
Adjective considerate Chu đáo, ân cần, biết quan tâm
Adverb considerately Một cách chu đáo, ân cần
Adjective inconsiderate Thiếu chu đáo, vô tâm
Verb reconsider Xem xét lại, cân nhắc lại
Noun reconsideration Sự xem xét lại, sự cân nhắc lại

Synonyms

be thoughtful (chu đáo, ân cần)be mindful (quan tâm, để ý)be respectful (tôn trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
scēawian
Middle English
shewen
Modern English
show
Latin
considerare
Old French
consideracion
Middle English
consideracion
Modern English
consideration

Nguồn Gốc Của Sự Cân Nhắc và Hành Động Thể Hiện

Cụm từ 'show consideration' kết hợp hai từ có lịch sử phong phú. 'Consideration' (sự cân nhắc, quan tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'considerare', ban đầu có nghĩa là 'quan sát các vì sao một cách cẩn thận', từ đó phát triển thành 'suy nghĩ kỹ lưỡng'. Động từ 'show' (thể hiện, cho thấy) đến từ tiếng Anh cổ 'scēawian' có nghĩa là 'nhìn, kiểm tra, trưng bày'. Khi kết hợp, 'show consideration' không chỉ là việc suy nghĩ chu đáo mà còn là hành động cụ thể để bày tỏ sự tôn trọng và quan tâm đến người khác, khiến họ cảm nhận được sự ân cần của bạn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu đối với cảm xúc và nhu cầu của người khác. Nó thường liên quan đến việc xem xét hoàn cảnh và quan điểm của người khác trước khi hành động hoặc nói điều gì đó. Khác với 'be considerate' (tính từ), 'show consideration' tập trung vào hành động cụ thể.

Prepositions

for towards to

'show consideration for' được dùng khi thể hiện sự quan tâm đến một người cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể (ví dụ: show consideration for the elderly). 'show consideration towards' có nghĩa tương tự như 'for', nhưng có sắc thái trang trọng hơn. 'show consideration to' cũng có nghĩa tương tự như 'for', nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'show consideration'
  • always always show consideration
    (luôn thể hiện sự quan tâm/chu đáo)
  • rarely rarely show consideration
    (hiếm khi thể hiện sự quan tâm/chu đáo)
  • graciously graciously show consideration
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo một cách lịch thiệp)
  • thoughtfully thoughtfully show consideration
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo một cách chu đáo)
Verbs preceding 'show consideration'
  • try to try to show consideration
    (cố gắng thể hiện sự quan tâm/chu đáo)
  • fail to fail to show consideration
    (không thể hiện được sự quan tâm/chu đáo)
  • learn to learn to show consideration
    (học cách thể hiện sự quan tâm/chu đáo)
  • remember to remember to show consideration
    (nhớ thể hiện sự quan tâm/chu đáo)
Adjectives modifying 'consideration' within the phrase
  • due show due consideration
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo đúng mức/cần thiết)
  • special show special consideration
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo đặc biệt)
  • more show more consideration
    (thể hiện nhiều sự quan tâm/chu đáo hơn)
  • little show little consideration
    (thể hiện ít sự quan tâm/chu đáo)
Prepositions following 'show consideration'
  • for show consideration for others
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo đối với người khác)
  • to show consideration to your elders
    (thể hiện sự quan tâm/chu đáo với người lớn tuổi)

Idioms

  • show consideration for someone/something

    Thể hiện sự quan tâm, ân cần, hoặc tôn trọng đối với ai đó/điều gì đó.

    "It's important to show consideration for your neighbors by keeping noise down late at night."

    (Điều quan trọng là phải thể hiện sự quan tâm đến hàng xóm bằng cách giữ yên tĩnh vào đêm khuya.)

  • fail to show consideration

    Không thể hiện sự quan tâm, ân cần, hoặc tôn trọng.

    "His rude comments failed to show any consideration for her feelings."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ấy đã không thể hiện chút quan tâm nào đến cảm xúc của cô.)

  • show a lack of consideration

    Thể hiện sự thiếu quan tâm, vô tâm, hoặc thiếu tôn trọng.

    "Leaving your rubbish on the park bench shows a lack of consideration for other visitors."

    (Để rác trên ghế công viên cho thấy sự thiếu quan tâm đến những du khách khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show consideration

Cụm động từ
Lật mặt

Thể hiện sự quan tâm, chu đáo, lịch sự và ân cần đối với người khác.

"Please show consideration for your neighbours by keeping the noise down after 10 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed consideration for her elderly neighbor by bringing her groceries.
Cô ấy đã thể hiện sự quan tâm đến người hàng xóm lớn tuổi bằng cách mang đồ tạp hóa cho bà.
Phủ định
He didn't show consideration for others when he parked his car in the disabled parking space.
Anh ấy đã không thể hiện sự quan tâm đến người khác khi đỗ xe ở chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật.
Nghi vấn
Did they show consideration for the environment by recycling their waste?
Họ đã thể hiện sự quan tâm đến môi trường bằng cách tái chế rác thải của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show consideration".

Nền Tảng của Lịch Sự và Tôn Trọng Cộng Đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'show consideration' (thể hiện sự quan tâm/chu đáo) được coi là một trụ cột của phép lịch sự và sự tương tác xã hội hài hòa. Nó thể hiện qua những hành động nhỏ như nhường đường, giữ cửa cho người khác, hoặc không gây ồn ào ở nơi công cộng. Đây là một phần quan trọng để xây dựng một cộng đồng văn minh và tôn trọng lẫn nhau, góp phần tạo nên một môi trường sống tích cực và tử tế.

Đạo Đức Vàng và Sự Đồng Cảm

Khái niệm 'show consideration' gắn liền với 'Đạo đức vàng' (The Golden Rule) - 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình'. Nó khuyến khích sự đồng cảm, đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và tôn trọng nhu cầu, cảm xúc của họ. Việc thể hiện sự quan tâm không chỉ làm cho người khác cảm thấy được trân trọng mà còn thể hiện phẩm chất cá nhân và ý thức công dân.