(Top Banner Ad)
Go towards
A2
Động từ A2 Chung

Go towards

UK: /ɡəʊ təˈwɔːdz/ • US: /ɡoʊ təˈwɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

Đi về phía Hướng về phía Đóng góp vào Hướng tới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel in the direction of someone or something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She started to go towards the door."

    "Cô ấy bắt đầu đi về phía cánh cửa."

  • "The children ran towards the playground."

    "Những đứa trẻ chạy về phía sân chơi."

  • "Efforts should go towards finding a solution to the problem."

    "Những nỗ lực nên hướng tới việc tìm ra giải pháp cho vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go Đi, di chuyển, hướng tới
Noun go Một lượt, một lần thử, sự nỗ lực
Noun going Sự ra đi, sự rời khỏi; điều kiện đường đi (e.g., easy going)
Adjective outgoing Thân thiện, cởi mở (tính cách); sắp rời đi (e.g., outgoing president)
Verb undergo Trải qua, chịu đựng (khó khăn, thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gānã
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
tōweard
Middle English
towardes
Modern English
towards

Nguồn gốc của 'Go towards'

Cụm động từ 'go towards' được hình thành từ hai từ có nguồn gốc lâu đời: 'go' (đi, di chuyển) và 'towards' (hướng về phía). 'Go' có gốc từ tiếng Proto-Germanic và 'towards' từ tiếng Old English. Khi kết hợp, chúng diễn tả hành động di chuyển hoặc hướng nỗ lực, tài nguyên về một mục tiêu, địa điểm, hoặc kết quả cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển vật lý mà còn có thể là sự đóng góp hay tiến triển trong một tình huống.

Usage Note

Cụm động từ 'go towards' nhấn mạnh hành động di chuyển có chủ đích đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tiến gần hơn về mặt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tiến triển hoặc đóng góp vào một mục tiêu nào đó. Khác với 'go to', 'go towards' không nhất thiết chỉ đến đích đến cuối cùng, mà chỉ sự di chuyển theo hướng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Đóng góp & Tài chính
  • money The money will go towards funding the new project.
    (Số tiền sẽ được dùng để tài trợ cho dự án mới.)
  • funds These funds should go towards improving public transport.
    (Các quỹ này nên được dùng để cải thiện giao thông công cộng.)
  • donations All donations go towards helping homeless people.
    (Mọi khoản quyên góp đều được dùng để giúp đỡ người vô gia cư.)
Mục tiêu & Tiến trình
  • efforts Our efforts must go towards achieving sustainable development.
    (Những nỗ lực của chúng ta phải hướng tới việc đạt được sự phát triển bền vững.)
  • progress Every step we take goes towards reaching our main goal.
    (Mỗi bước chúng ta đi đều hướng tới việc đạt được mục tiêu chính của mình.)
  • aims The new policy goes towards addressing climate change.
    (Chính sách mới hướng tới việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
Di chuyển vật lý
  • walk Let's walk towards the park entrance.
    (Hãy đi bộ về phía cổng công viên.)
  • move They began to move towards the exit.
    (Họ bắt đầu di chuyển về phía lối ra.)
  • head We should head towards the city center.
    (Chúng ta nên đi về phía trung tâm thành phố.)

Idioms

  • Go towards a good cause

    Được dùng/đóng góp vào một mục đích tốt đẹp (thường là từ thiện)

    "A portion of the sales will go towards a good cause, supporting local charities."

    (Một phần doanh thu sẽ được dùng vào một mục đích tốt đẹp, hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.)

  • Go towards making a difference

    Góp phần tạo ra sự khác biệt/thay đổi tích cực

    "Your contribution, no matter how small, will go towards making a difference in the community."

    (Sự đóng góp của bạn, dù nhỏ bé đến mấy, cũng sẽ góp phần tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.

"She started to go towards the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys going towards the unknown, embracing new challenges.
Cô ấy thích hướng tới những điều chưa biết, đón nhận những thử thách mới.
Phủ định
He avoids going towards confrontation whenever possible.
Anh ấy tránh đối đầu bất cứ khi nào có thể.
Nghi vấn
Do you mind going towards the restricted area?
Bạn có phiền khi đi về khu vực hạn chế không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should go towards the light.
Anh ấy nên đi về phía ánh sáng.
Phủ định
They must not go towards the restricted area.
Họ không được đi về phía khu vực hạn chế.
Nghi vấn
Could she go towards the stage?
Cô ấy có thể đi về phía sân khấu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog went towards the park.
Con chó đã đi về phía công viên.
Phủ định
She didn't go towards the haunted house.
Cô ấy đã không đi về phía ngôi nhà ma.
Nghi vấn
Did they go towards the city center?
Họ có đi về phía trung tâm thành phố không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes towards the light at the end of the tunnel.
Cô ấy đi về phía ánh sáng cuối đường hầm.
Phủ định
They don't go towards the city center on weekends.
Họ không đi về phía trung tâm thành phố vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does he go towards the park every morning?
Anh ấy có đi về phía công viên mỗi sáng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes towards the light, doesn't she?
Cô ấy đi về phía ánh sáng, phải không?
Phủ định
They don't go towards the danger, do they?
Họ không đi về phía nguy hiểm, phải không?
Nghi vấn
He isn't going towards the exit, is he?
Anh ấy không đi về phía lối ra, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been going towards a career in medicine for years.
Cô ấy đã và đang hướng tới sự nghiệp trong ngành y trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been going towards a resolution; in fact, things are getting worse.
Họ đã không hướng tới một giải pháp; trên thực tế, mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Has the company been going towards bankruptcy since the new management took over?
Công ty có phải đã và đang hướng tới phá sản kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She goes towards the park every afternoon.
Cô ấy đi về phía công viên mỗi buổi chiều.
Phủ định
He does not go towards the dangerous area.
Anh ấy không đi về phía khu vực nguy hiểm.
Nghi vấn
Do they go towards the city center on weekends?
Họ có đi về phía trung tâm thành phố vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go towards".

Tinh thần Tình nguyện và Từ thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'go towards' thường được dùng trong ngữ cảnh từ thiện hoặc gây quỹ. Việc quyên góp 'go towards' một mục đích nào đó (ví dụ, giúp đỡ người vô gia cư, nghiên cứu y học) là một phần quan trọng của văn hóa cống hiến và hỗ trợ cộng đồng. Nó phản ánh niềm tin rằng mỗi đóng góp nhỏ đều có thể tạo nên sự thay đổi lớn.

Hướng tới Mục tiêu và Sự Tiến bộ

'Go towards' cũng gắn liền với ý niệm về sự tiến bộ và việc đạt được mục tiêu. Trong công việc, học tập hay phát triển cá nhân, việc 'hướng tới' một mục tiêu cụ thể là một động lực mạnh mẽ. Nó khuyến khích tư duy định hướng mục tiêu, lập kế hoạch và hành động để đạt được kết quả mong muốn, một giá trị được đánh giá cao trong xã hội phương Tây.