Go towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel in the direction of someone or something.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She started to go towards the door."
"Cô ấy bắt đầu đi về phía cánh cửa."
-
"The children ran towards the playground."
"Những đứa trẻ chạy về phía sân chơi."
-
"Efforts should go towards finding a solution to the problem."
"Những nỗ lực nên hướng tới việc tìm ra giải pháp cho vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | Đi, di chuyển, hướng tới |
| Noun | go | Một lượt, một lần thử, sự nỗ lực |
| Noun | going | Sự ra đi, sự rời khỏi; điều kiện đường đi (e.g., easy going) |
| Adjective | outgoing | Thân thiện, cởi mở (tính cách); sắp rời đi (e.g., outgoing president) |
| Verb | undergo | Trải qua, chịu đựng (khó khăn, thay đổi) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'go towards' nhấn mạnh hành động di chuyển có chủ đích đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tiến gần hơn về mặt vật lý, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự tiến triển hoặc đóng góp vào một mục tiêu nào đó. Khác với 'go to', 'go towards' không nhất thiết chỉ đến đích đến cuối cùng, mà chỉ sự di chuyển theo hướng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
money The money will go towards funding the new project. (Số tiền sẽ được dùng để tài trợ cho dự án mới.)
-
funds These funds should go towards improving public transport. (Các quỹ này nên được dùng để cải thiện giao thông công cộng.)
-
donations All donations go towards helping homeless people. (Mọi khoản quyên góp đều được dùng để giúp đỡ người vô gia cư.)
-
efforts Our efforts must go towards achieving sustainable development. (Những nỗ lực của chúng ta phải hướng tới việc đạt được sự phát triển bền vững.)
-
progress Every step we take goes towards reaching our main goal. (Mỗi bước chúng ta đi đều hướng tới việc đạt được mục tiêu chính của mình.)
-
aims The new policy goes towards addressing climate change. (Chính sách mới hướng tới việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.)
-
walk Let's walk towards the park entrance. (Hãy đi bộ về phía cổng công viên.)
-
move They began to move towards the exit. (Họ bắt đầu di chuyển về phía lối ra.)
-
head We should head towards the city center. (Chúng ta nên đi về phía trung tâm thành phố.)
Idioms
-
Go towards a good cause
Được dùng/đóng góp vào một mục đích tốt đẹp (thường là từ thiện)
"A portion of the sales will go towards a good cause, supporting local charities."
(Một phần doanh thu sẽ được dùng vào một mục đích tốt đẹp, hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương.)
-
Go towards making a difference
Góp phần tạo ra sự khác biệt/thay đổi tích cực
"Your contribution, no matter how small, will go towards making a difference in the community."
(Sự đóng góp của bạn, dù nhỏ bé đến mấy, cũng sẽ góp phần tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go towards
Động từDi chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.
"She started to go towards the door."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys going towards the unknown, embracing new challenges. |
Cô ấy thích hướng tới những điều chưa biết, đón nhận những thử thách mới. |
| Phủ định | He avoids going towards confrontation whenever possible. |
Anh ấy tránh đối đầu bất cứ khi nào có thể. |
| Nghi vấn | Do you mind going towards the restricted area? |
Bạn có phiền khi đi về khu vực hạn chế không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should go towards the light. |
Anh ấy nên đi về phía ánh sáng. |
| Phủ định | They must not go towards the restricted area. |
Họ không được đi về phía khu vực hạn chế. |
| Nghi vấn | Could she go towards the stage? |
Cô ấy có thể đi về phía sân khấu không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog went towards the park. |
Con chó đã đi về phía công viên. |
| Phủ định | She didn't go towards the haunted house. |
Cô ấy đã không đi về phía ngôi nhà ma. |
| Nghi vấn | Did they go towards the city center? |
Họ có đi về phía trung tâm thành phố không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes towards the light at the end of the tunnel. |
Cô ấy đi về phía ánh sáng cuối đường hầm. |
| Phủ định | They don't go towards the city center on weekends. |
Họ không đi về phía trung tâm thành phố vào cuối tuần. |
| Nghi vấn | Does he go towards the park every morning? |
Anh ấy có đi về phía công viên mỗi sáng không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes towards the light, doesn't she? |
Cô ấy đi về phía ánh sáng, phải không? |
| Phủ định | They don't go towards the danger, do they? |
Họ không đi về phía nguy hiểm, phải không? |
| Nghi vấn | He isn't going towards the exit, is he? |
Anh ấy không đi về phía lối ra, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been going towards a career in medicine for years. |
Cô ấy đã và đang hướng tới sự nghiệp trong ngành y trong nhiều năm. |
| Phủ định | They haven't been going towards a resolution; in fact, things are getting worse. |
Họ đã không hướng tới một giải pháp; trên thực tế, mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Has the company been going towards bankruptcy since the new management took over? |
Công ty có phải đã và đang hướng tới phá sản kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She goes towards the park every afternoon. |
Cô ấy đi về phía công viên mỗi buổi chiều. |
| Phủ định | He does not go towards the dangerous area. |
Anh ấy không đi về phía khu vực nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Do they go towards the city center on weekends? |
Họ có đi về phía trung tâm thành phố vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go towards".
