head towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel in the direction of someone or something.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are heading towards the city center."
"Chúng ta đang đi về phía trung tâm thành phố."
-
"The company is heading towards bankruptcy if it doesn't find new investors."
"Công ty đang trên đà phá sản nếu không tìm được nhà đầu tư mới."
-
"The storm is heading towards the coast."
"Cơn bão đang tiến về phía bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | cái đầu, người đứng đầu, trưởng (bộ phận) |
| Noun | heading | tiêu đề, hướng đi, đề mục |
| Noun | headway | sự tiến triển, tiến bộ |
| Verb | head | đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu |
| Verb | behead | chặt đầu |
| Adjective | headless | không đầu, không có lãnh đạo |
| Adjective | heady | mạnh mẽ (rượu), hấp tấp, khó lường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'head towards' diễn tả một hành động có chủ đích, thể hiện sự di chuyển theo một hướng cụ thể. Nó thường được dùng khi biết rõ đích đến hoặc hướng đi. Khác với 'go towards' mang tính chung chung hơn về sự di chuyển, 'head towards' nhấn mạnh sự quyết tâm và có chủ đích hơn.
Prepositions
Giới từ 'towards' chỉ phương hướng, có nghĩa là 'về phía', 'theo hướng'. Trong cụm 'head towards', nó cho biết hướng di chuyển của chủ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly head towards (chậm rãi đi về phía)
-
quickly quickly head towards (nhanh chóng đi về phía)
-
steadily steadily head towards (ổn định/vững chắc đi về phía)
-
inexorably inexorably head towards (không thể tránh khỏi đi về phía)
-
the city head towards the city (đi về phía thành phố)
-
home head towards home (đi về nhà)
-
the exit head towards the exit (đi về phía lối ra)
-
the mountains head towards the mountains (đi về phía những ngọn núi)
-
disaster head towards disaster (tiến đến thảm họa, đang trên đà thảm họa)
-
success head towards success (hướng tới thành công, đang trên đà thành công)
-
a crisis head towards a crisis (tiến đến một cuộc khủng hoảng)
-
recovery head towards recovery (hướng tới sự hồi phục, đang trên đà hồi phục)
-
a resolution head towards a resolution (hướng tới một giải pháp, đang tìm cách giải quyết)
Idioms
-
head towards a collision course
tiến tới một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, xung đột gay gắt
"Their differing opinions mean they are heading towards a collision course."
(Những ý kiến khác nhau của họ cho thấy họ đang tiến tới một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi.)
-
head towards the light
hướng về ánh sáng (thường mang nghĩa hy vọng, sự thật hoặc đôi khi là cái chết)
"After a long illness, he felt he was heading towards the light."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, anh ấy cảm thấy mình đang hướng về ánh sáng (thiên đường).)
-
head towards a dead end
tiến đến ngõ cụt, bế tắc (trong công việc, quan hệ)
"Without new ideas, the project is heading towards a dead end."
(Nếu không có những ý tưởng mới, dự án đang tiến đến ngõ cụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head towards
Động từDi chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.
"We are heading towards the city center."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ship will head towards the storm is concerning. |
Việc con tàu sẽ hướng về phía cơn bão thật đáng lo ngại. |
| Phủ định | It's not true that the refugees will head towards the dangerous border. |
Việc những người tị nạn sẽ hướng về phía biên giới nguy hiểm là không đúng sự thật. |
| Nghi vấn | Whether the protesters will head towards the city hall remains to be seen. |
Liệu những người biểu tình có hướng về tòa thị chính hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to head towards the mountains tomorrow morning. |
Họ sẽ hướng về phía những ngọn núi vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to head towards the city; she prefers the countryside. |
Cô ấy sẽ không hướng về thành phố; cô ấy thích vùng nông thôn hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to head towards the beach after work? |
Bạn có định hướng về phía bãi biển sau giờ làm việc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the lost hikers would head towards the main road; they'd be safe then. |
Tôi ước những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đi về hướng đường chính; họ sẽ an toàn thôi. |
| Phủ định | If only the storm wouldn't head towards our city, the festival could still happen. |
Ước gì cơn bão sẽ không hướng về thành phố của chúng ta, lễ hội vẫn có thể diễn ra. |
| Nghi vấn | I wish I knew if the ship would head towards the iceberg or change its course. |
Tôi ước tôi biết liệu con tàu sẽ hướng về tảng băng trôi hay thay đổi hướng đi của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head towards".
