(Top Banner Ad)
head towards
B1
Động từ B1 Tổng quát

head towards

UK: /hɛd təˈwɔːdz/ • US: /hɛd təˈwɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

đi về phía tiến về phía hướng về trên đà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel in the direction of someone or something.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are heading towards the city center."

    "Chúng ta đang đi về phía trung tâm thành phố."

  • "The company is heading towards bankruptcy if it doesn't find new investors."

    "Công ty đang trên đà phá sản nếu không tìm được nhà đầu tư mới."

  • "The storm is heading towards the coast."

    "Cơn bão đang tiến về phía bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu, người đứng đầu, trưởng (bộ phận)
Noun heading tiêu đề, hướng đi, đề mục
Noun headway sự tiến triển, tiến bộ
Verb head đi về phía, dẫn đầu, đứng đầu
Verb behead chặt đầu
Adjective headless không đầu, không có lãnh đạo
Adjective heady mạnh mẽ (rượu), hấp tấp, khó lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head
Old English
toweard
Middle English
towards
Modern English
towards

Nguồn Gốc 'Head Towards'

Cụm từ 'head towards' được hình thành từ động từ 'head' (có nghĩa gốc là cái đầu, sau mở rộng nghĩa thành dẫn đầu, định hướng) và giới từ 'towards' (về phía). 'Head' có nguồn gốc từ từ 'hēafod' trong tiếng Anh cổ, chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc sự lãnh đạo. 'Towards' bắt nguồn từ 'toweard' trong tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'to' và 'weard', mang ý nghĩa chỉ hướng hoặc động thái. Khi ghép lại, 'head towards' miêu tả hành động định hướng và di chuyển có chủ đích về một điểm, mục tiêu hoặc tình trạng cụ thể, thể hiện sự tiến lên hoặc hướng tới.

Usage Note

Cụm từ 'head towards' diễn tả một hành động có chủ đích, thể hiện sự di chuyển theo một hướng cụ thể. Nó thường được dùng khi biết rõ đích đến hoặc hướng đi. Khác với 'go towards' mang tính chung chung hơn về sự di chuyển, 'head towards' nhấn mạnh sự quyết tâm và có chủ đích hơn.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ phương hướng, có nghĩa là 'về phía', 'theo hướng'. Trong cụm 'head towards', nó cho biết hướng di chuyển của chủ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + head towards
  • slowly slowly head towards
    (chậm rãi đi về phía)
  • quickly quickly head towards
    (nhanh chóng đi về phía)
  • steadily steadily head towards
    (ổn định/vững chắc đi về phía)
  • inexorably inexorably head towards
    (không thể tránh khỏi đi về phía)
head towards + Destination/Place
  • the city head towards the city
    (đi về phía thành phố)
  • home head towards home
    (đi về nhà)
  • the exit head towards the exit
    (đi về phía lối ra)
  • the mountains head towards the mountains
    (đi về phía những ngọn núi)
head towards + Outcome/State (Metaphorical)
  • disaster head towards disaster
    (tiến đến thảm họa, đang trên đà thảm họa)
  • success head towards success
    (hướng tới thành công, đang trên đà thành công)
  • a crisis head towards a crisis
    (tiến đến một cuộc khủng hoảng)
  • recovery head towards recovery
    (hướng tới sự hồi phục, đang trên đà hồi phục)
  • a resolution head towards a resolution
    (hướng tới một giải pháp, đang tìm cách giải quyết)

Idioms

  • head towards a collision course

    tiến tới một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, xung đột gay gắt

    "Their differing opinions mean they are heading towards a collision course."

    (Những ý kiến khác nhau của họ cho thấy họ đang tiến tới một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi.)

  • head towards the light

    hướng về ánh sáng (thường mang nghĩa hy vọng, sự thật hoặc đôi khi là cái chết)

    "After a long illness, he felt he was heading towards the light."

    (Sau một thời gian dài bệnh tật, anh ấy cảm thấy mình đang hướng về ánh sáng (thiên đường).)

  • head towards a dead end

    tiến đến ngõ cụt, bế tắc (trong công việc, quan hệ)

    "Without new ideas, the project is heading towards a dead end."

    (Nếu không có những ý tưởng mới, dự án đang tiến đến ngõ cụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head towards

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi về hướng ai đó hoặc cái gì đó.

"We are heading towards the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the ship will head towards the storm is concerning.
Việc con tàu sẽ hướng về phía cơn bão thật đáng lo ngại.
Phủ định
It's not true that the refugees will head towards the dangerous border.
Việc những người tị nạn sẽ hướng về phía biên giới nguy hiểm là không đúng sự thật.
Nghi vấn
Whether the protesters will head towards the city hall remains to be seen.
Liệu những người biểu tình có hướng về tòa thị chính hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to head towards the mountains tomorrow morning.
Họ sẽ hướng về phía những ngọn núi vào sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to head towards the city; she prefers the countryside.
Cô ấy sẽ không hướng về thành phố; cô ấy thích vùng nông thôn hơn.
Nghi vấn
Are you going to head towards the beach after work?
Bạn có định hướng về phía bãi biển sau giờ làm việc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lost hikers would head towards the main road; they'd be safe then.
Tôi ước những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ đi về hướng đường chính; họ sẽ an toàn thôi.
Phủ định
If only the storm wouldn't head towards our city, the festival could still happen.
Ước gì cơn bão sẽ không hướng về thành phố của chúng ta, lễ hội vẫn có thể diễn ra.
Nghi vấn
I wish I knew if the ship would head towards the iceberg or change its course.
Tôi ước tôi biết liệu con tàu sẽ hướng về tảng băng trôi hay thay đổi hướng đi của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head towards".

Hành Trình và Mục Tiêu

Trong văn hóa phương Tây, 'head towards' thường được dùng để nói về việc đặt ra mục tiêu và nỗ lực đạt được chúng. Nó gợi lên hình ảnh về một hành trình có chủ đích, nơi cá nhân hoặc tổ chức chủ động định hướng tương lai của mình. Điều này phản ánh giá trị về sự tự chủ, tiến bộ và tầm nhìn xa trong nhiều xã hội phương Tây.

Dự Đoán và Xu Hướng Tương Lai

Cụm từ này cũng thường được sử dụng khi thảo luận về các xu hướng hoặc dự đoán tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Ví dụ, 'heading towards a recession' (đang tiến tới một cuộc suy thoái) hay 'heading towards a solution' (đang hướng tới một giải pháp). Cách dùng này cho thấy người nói đang nhìn nhận các dấu hiệu hiện tại để phán đoán diễn biến sắp tới, thường mang sắc thái cảnh báo hoặc kỳ vọng.