go away from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or travel away from a place or person; to leave or depart from.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi xa khỏi một địa điểm hoặc một người; rời đi, khởi hành từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please go away from my house."
"Làm ơn hãy đi khỏi nhà tôi."
-
"Go away from me, I don't want to talk to you."
"Tránh xa tôi ra, tôi không muốn nói chuyện với bạn."
-
"The cat went away from the dog."
"Con mèo đã tránh xa con chó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời khỏi một vị trí cụ thể hoặc tránh xa một người cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (di chuyển xa) hoặc ý nghĩa trừu tượng (tránh né). Khác với 'leave' (rời đi), 'go away from' thường nhấn mạnh điểm khởi hành hoặc đối tượng bị bỏ lại.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ điểm xuất phát hoặc đối tượng bị bỏ lại. Ví dụ: 'Go away from the fire' (Đi ra khỏi đống lửa) - 'from the fire' chỉ rõ vị trí cần rời đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
home go away from home (rời khỏi nhà)
-
the city go away from the city (rời khỏi thành phố)
-
the crowd go away from the crowd (tách khỏi đám đông)
-
the scene go away from the scene (rời khỏi hiện trường)
-
a bad situation go away from a bad situation (rời xa một tình huống xấu)
-
danger go away from danger (tránh xa nguy hiểm)
-
a topic go away from a topic (lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề)
-
the truth go away from the truth (sai sự thật, tránh xa sự thật)
-
someone go away from someone (rời xa ai đó, tránh xa ai đó)
Idioms
-
go away from the norm
lệch chuẩn, khác thường; không tuân theo quy tắc chung
"His unique artistic style tends to go away from the norm."
(Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy có xu hướng đi chệch khỏi quy tắc thông thường.)
-
go away from a principle/belief
từ bỏ một nguyên tắc/niềm tin
"She refused to go away from her principles, even under pressure."
(Cô ấy từ chối từ bỏ các nguyên tắc của mình, ngay cả khi bị áp lực.)
-
go away from the beaten path
đi con đường riêng, không theo lối mòn; phá cách
"Many successful innovators dare to go away from the beaten path."
(Nhiều nhà đổi mới thành công dám đi theo con đường riêng, không theo lối mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go away from
Verb PhraseDi chuyển hoặc đi xa khỏi một địa điểm hoặc một người; rời đi, khởi hành từ.
"Please go away from my house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go away from".
