(Top Banner Ad)
go away from
A2
Verb Phrase A2 General

go away from

UK: /ɡəʊ əˈweɪ frɒm/ • US: /ɡoʊ əˈweɪ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tránh xa rời khỏi đi khỏi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel away from a place or person; to leave or depart from.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi xa khỏi một địa điểm hoặc một người; rời đi, khởi hành từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please go away from my house."

    "Làm ơn hãy đi khỏi nhà tôi."

  • "Go away from me, I don't want to talk to you."

    "Tránh xa tôi ra, tôi không muốn nói chuyện với bạn."

  • "The cat went away from the dog."

    "Con mèo đã tránh xa con chó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Adjective gone đã đi, đã rời đi; biến mất
Noun going sự rời đi, sự ra đi; sự chuyển động
Adverb away xa, đi xa, khỏi
Noun departure sự khởi hành, sự rời đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghē-
Proto-Germanic
*ganganą
Old English
gān
Middle English
gon
Modern English
go
Old English
aweg (a- + weg 'way')
Middle English
awei
Modern English
away
Proto-Indo-European
*promo-
Proto-Germanic
*fram
Old English
fram
Middle English
from
Modern English
from

Nguồn gốc trực tiếp

Cụm động từ 'go away from' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh cổ điển, mỗi từ mang một ý nghĩa rõ ràng. 'Go' (đi) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'away' (khỏi, xa) nghĩa là 'từ một con đường' hoặc 'rời khỏi một địa điểm', và 'from' (từ, khỏi) biểu thị điểm khởi đầu hoặc sự tách biệt. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ có ý nghĩa rất trực quan: 'di chuyển ra xa khỏi một điểm nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động rời khỏi một vị trí cụ thể hoặc tránh xa một người cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa vật lý (di chuyển xa) hoặc ý nghĩa trừu tượng (tránh né). Khác với 'leave' (rời đi), 'go away from' thường nhấn mạnh điểm khởi hành hoặc đối tượng bị bỏ lại.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ điểm xuất phát hoặc đối tượng bị bỏ lại. Ví dụ: 'Go away from the fire' (Đi ra khỏi đống lửa) - 'from the fire' chỉ rõ vị trí cần rời đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm/Nơi chốn
  • home go away from home
    (rời khỏi nhà)
  • the city go away from the city
    (rời khỏi thành phố)
  • the crowd go away from the crowd
    (tách khỏi đám đông)
  • the scene go away from the scene
    (rời khỏi hiện trường)
Tình huống/Khái niệm trừu tượng
  • a bad situation go away from a bad situation
    (rời xa một tình huống xấu)
  • danger go away from danger
    (tránh xa nguy hiểm)
  • a topic go away from a topic
    (lạc đề, đi chệch khỏi chủ đề)
  • the truth go away from the truth
    (sai sự thật, tránh xa sự thật)
Con người/Đối tượng
  • someone go away from someone
    (rời xa ai đó, tránh xa ai đó)

Idioms

  • go away from the norm

    lệch chuẩn, khác thường; không tuân theo quy tắc chung

    "His unique artistic style tends to go away from the norm."

    (Phong cách nghệ thuật độc đáo của anh ấy có xu hướng đi chệch khỏi quy tắc thông thường.)

  • go away from a principle/belief

    từ bỏ một nguyên tắc/niềm tin

    "She refused to go away from her principles, even under pressure."

    (Cô ấy từ chối từ bỏ các nguyên tắc của mình, ngay cả khi bị áp lực.)

  • go away from the beaten path

    đi con đường riêng, không theo lối mòn; phá cách

    "Many successful innovators dare to go away from the beaten path."

    (Nhiều nhà đổi mới thành công dám đi theo con đường riêng, không theo lối mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go away from

Verb Phrase
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi xa khỏi một địa điểm hoặc một người; rời đi, khởi hành từ.

"Please go away from my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go away from".

Văn hóa 'Rời tổ' (Leaving the Nest)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'go away from home' (rời khỏi nhà) là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời của một người trẻ. Đây là một bước tiến tới sự độc lập, thường xảy ra khi họ đi học đại học, bắt đầu công việc mới hoặc tự lập gia đình. Hành động 'rời tổ' này biểu trưng cho quá trình trưởng thành và tự chủ.

Tầm quan trọng của Kỳ nghỉ (Vacation)

Khái niệm 'go away from' công việc và cuộc sống hàng ngày để đi nghỉ dưỡng (vacation) là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Việc dành thời gian để 'đi xa' khỏi môi trường quen thuộc được coi là cần thiết để tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và khám phá những điều mới mẻ. Nó phản ánh giá trị của sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.