(Top Banner Ad)
troll
B2
noun B2 Internet Culture, Mythology

troll

UK: /trɒl/ • US: /troʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá đám người gây rối trên mạng trẻ trâu (lóng) anh hùng bàn phím (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In folklore, a troll is a supernatural being, depicted as either a fearsome giant or a smaller, more mischievous creature.

Vietnamese Meaning

Trong văn hóa dân gian, troll là một sinh vật siêu nhiên, được miêu tả là một người khổng lồ đáng sợ hoặc một sinh vật nhỏ hơn, tinh nghịch hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were scared by stories of trolls living under the bridge."

    "Những đứa trẻ sợ hãi bởi những câu chuyện về troll sống dưới cầu."

  • "The website has a strict policy against trolls."

    "Trang web có một chính sách nghiêm ngặt chống lại troll."

  • "She was accused of trolling after posting a controversial comment."

    "Cô ấy bị buộc tội troll sau khi đăng một bình luận gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun troll Yêu tinh, kẻ phá rối trên mạng
Verb troll Đi câu (chậm, bằng thuyền), quấy rối trên mạng
Noun trolling Hành động quấy rối trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet Culture, Mythology

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
troll
English
troll

Nguồn gốc từ 'troll'

Từ 'troll' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'troll', ban đầu dùng để chỉ những sinh vật huyền bí xấu xí, thường sống trong hang động hoặc dưới cầu. Trong văn hóa dân gian Scandinavia, troll có thể là người khổng lồ, yêu tinh, hoặc các sinh vật siêu nhiên khác. Hình ảnh này sau đó đã ảnh hưởng đến cách chúng ta sử dụng từ 'troll' ngày nay trên internet.

Usage Note

Nguồn gốc từ thần thoại Bắc Âu, troll thường được miêu tả là sống trong hang động, dưới cầu hoặc ở những nơi hẻo lánh. Hình tượng này đã ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm văn học và phim ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troll
  • internet internet troll
    (kẻ quấy rối trên mạng)
  • online online troll
    (kẻ quấy rối trực tuyến)
  • anonymous anonymous troll
    (kẻ quấy rối ẩn danh)
Verb + troll
  • report report a troll
    (báo cáo một kẻ quấy rối)
  • block block a troll
    (chặn một kẻ quấy rối)
  • ignore ignore a troll
    (lờ đi một kẻ quấy rối)

Idioms

  • Don't feed the trolls.

    Đừng cho lũ troll ăn.

    "The best way to deal with online harassment is to not feed the trolls."

    (Cách tốt nhất để đối phó với quấy rối trên mạng là đừng cho lũ troll ăn.)

  • troll farm

    Trang trại troll (tổ chức chuyên tạo tin giả và quấy rối)

    "That website is a known troll farm."

    (Trang web đó được biết đến là một trang trại troll.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troll

noun
Lật mặt

Trong văn hóa dân gian, troll là một sinh vật siêu nhiên, được miêu tả là một người khổng lồ đáng sợ hoặc một sinh vật nhỏ hơn, tinh nghịch hơn.

"The children were scared by stories of trolls living under the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been trolling online forums for hours before the moderators finally banned him.
Anh ta đã troll các diễn đàn trực tuyến hàng giờ trước khi các quản trị viên cuối cùng cấm anh ta.
Phủ định
She hadn't been trolling anyone; she was just expressing her opinion.
Cô ấy đã không troll ai cả; cô ấy chỉ đang bày tỏ ý kiến của mình.
Nghi vấn
Had they been trolling the new players to discourage them from continuing?
Có phải họ đã troll những người chơi mới để ngăn cản họ tiếp tục không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He trolled the forum yesterday.
Hôm qua anh ấy đã troll diễn đàn.
Phủ định
She didn't troll anyone in the game last night.
Tối qua cô ấy đã không troll ai trong trò chơi.
Nghi vấn
Did they troll the new player?
Họ có troll người chơi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troll".

Internet Trolling

Trong văn hóa internet, 'trolling' là hành vi cố ý khiêu khích, gây rối hoặc làm phiền người khác trên mạng. Mục đích của troll thường là để gây phản ứng tiêu cực hoặc thu hút sự chú ý.

Fantasy Trolls

Trong văn học và phim ảnh giả tưởng (fantasy), troll thường là những sinh vật to lớn, mạnh mẽ, và thường hung dữ. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại Bắc Âu.