(Top Banner Ad)
orc
B1
noun B1 Fantasy Literature/Gaming

orc

UK: /ɔːk/ • US: /ɔːrk/

Nghĩa tiếng Việt

orc quỷ Orc yêu tinh Orc Ork (phiên âm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional humanoid creature, typically depicted as ugly, aggressive, and brutish.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hình người hư cấu, thường được mô tả là xấu xí, hung dữ và tàn bạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orcs marched relentlessly towards the human kingdom."

    "Lũ orc không ngừng tiến về vương quốc loài người."

  • "In the movie, the orcs were portrayed as savage and merciless."

    "Trong bộ phim, lũ orc được khắc họa là man rợ và tàn nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orc Orc (một loài sinh vật giả tưởng hung dữ, thường có hình dạng giống người nhưng xấu xí và tàn bạo).
Adjective Orcish Thuộc về orc; có đặc điểm của orc (ví dụ: ngôn ngữ Orcish - tiếng Orc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Fantasy Literature/Gaming

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Orcus
Old English
orc
J.R.R. Tolkien
orc

Từ Latin đến Tolkien

Từ 'orc' có nguồn gốc từ từ 'Orcus' trong tiếng Latin cổ, tên một vị thần của thế giới ngầm hoặc một con quái vật đáng sợ. Nó cũng xuất hiện trong tiếng Anh cổ ('orc') với nghĩa tương tự là 'quỷ dữ' hoặc 'người khổng lồ'. Tuy nhiên, nhà văn J.R.R. Tolkien chính là người đã định hình và phổ biến hình ảnh orc như chúng ta biết ngày nay trong các tác phẩm giả tưởng của mình, đặc biệt là 'Chúa tể của những chiếc nhẫn'.

Usage Note

Orcs thường được tìm thấy trong các tác phẩm giả tưởng, đặc biệt là trong các tác phẩm của J.R.R. Tolkien (ví dụ: Chúa tể những chiếc nhẫn) và trong các trò chơi nhập vai như Dungeons & Dragons. Chúng thường đại diện cho một thế lực xấu xa, đối lập với các chủng tộc cao quý như elf hoặc con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orc
  • fierce fierce orc
    (orc hung dữ)
  • hideous hideous orc
    (orc gớm ghiếc)
  • brutish brutish orc
    (orc dã man, orc thô bạo)
Noun + of + orc
  • horde horde of orcs
    (đám orc (số lượng lớn, thường hung hãn))
  • tribe tribe of orcs
    (bộ lạc orc)
  • army army of orcs
    (đội quân orc)
Verb + orc
  • fight fight an orc
    (chiến đấu với một con orc)
  • slay slay orcs
    (tiêu diệt orc)
  • encounter encounter an orc
    (bắt gặp một con orc)

Idioms

  • orcish rage

    Cơn thịnh nộ tột độ, dữ tợn và mất kiểm soát (như orc thường được miêu tả trong giả tưởng).

    "Fueled by revenge, the warrior entered an orcish rage, cleaving through his enemies."

    (Bị thúc đẩy bởi lòng báo thù, chiến binh rơi vào cơn thịnh nộ man rợ như orc, chém giết kẻ thù.)

  • orc horde

    Một đám đông orc khổng lồ, thường được tổ chức và hung hãn, gây ra mối đe dọa lớn.

    "The villagers barricaded their homes as the orc horde approached from the hills."

    (Dân làng rào chắn nhà cửa khi đám orc khổng lồ tiến đến từ những ngọn đồi.)

  • orc chieftain

    Thủ lĩnh orc (người lãnh đạo hoặc chỉ huy của một nhóm orc).

    "To defeat the orcs, they first had to face the powerful orc chieftain."

    (Để đánh bại lũ orc, họ trước tiên phải đối mặt với thủ lĩnh orc hùng mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orc

noun
Lật mặt

Một sinh vật hình người hư cấu, thường được mô tả là xấu xí, hung dữ và tàn bạo.

"The orcs marched relentlessly towards the human kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orc who led the attack was incredibly strong.
Con orc mà dẫn đầu cuộc tấn công thì vô cùng mạnh mẽ.
Phủ định
The orc, whose loyalty was questioned, did not betray his comrades.
Con orc, người mà lòng trung thành bị nghi ngờ, đã không phản bội đồng đội của mình.
Nghi vấn
Is that the orc that you saw running through the forest?
Đó có phải là con orc mà bạn đã thấy chạy qua khu rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orc".

Hình Tượng Quái Vật Giả Tưởng

Orc là một trong những loài quái vật giả tưởng nổi tiếng và có ảnh hưởng nhất, chủ yếu được định hình bởi J.R.R. Tolkien trong các tác phẩm như 'Chúa tể của những chiếc nhẫn'. Chúng thường được miêu tả là sinh vật hung ác, xấu xí, da xanh hoặc xám, có bản chất tàn bạo và thường đóng vai trò là quân lính hoặc kẻ thù chính trong nhiều câu chuyện.

Ảnh Hưởng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Kể từ khi được Tolkien phổ biến, orc đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong thể loại giả tưởng. Chúng xuất hiện rộng rãi trong vô số trò chơi điện tử (như Warcraft, The Elder Scrolls), phim ảnh, sách và trò chơi nhập vai, trở thành một phần không thể thiếu của vũ trụ giả tưởng hiện đại.