orc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional humanoid creature, typically depicted as ugly, aggressive, and brutish.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật hình người hư cấu, thường được mô tả là xấu xí, hung dữ và tàn bạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orcs marched relentlessly towards the human kingdom."
"Lũ orc không ngừng tiến về vương quốc loài người."
-
"In the movie, the orcs were portrayed as savage and merciless."
"Trong bộ phim, lũ orc được khắc họa là man rợ và tàn nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orc | Orc (một loài sinh vật giả tưởng hung dữ, thường có hình dạng giống người nhưng xấu xí và tàn bạo). |
| Adjective | Orcish | Thuộc về orc; có đặc điểm của orc (ví dụ: ngôn ngữ Orcish - tiếng Orc). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Orcs thường được tìm thấy trong các tác phẩm giả tưởng, đặc biệt là trong các tác phẩm của J.R.R. Tolkien (ví dụ: Chúa tể những chiếc nhẫn) và trong các trò chơi nhập vai như Dungeons & Dragons. Chúng thường đại diện cho một thế lực xấu xa, đối lập với các chủng tộc cao quý như elf hoặc con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce orc (orc hung dữ)
-
hideous hideous orc (orc gớm ghiếc)
-
brutish brutish orc (orc dã man, orc thô bạo)
-
horde horde of orcs (đám orc (số lượng lớn, thường hung hãn))
-
tribe tribe of orcs (bộ lạc orc)
-
army army of orcs (đội quân orc)
-
fight fight an orc (chiến đấu với một con orc)
-
slay slay orcs (tiêu diệt orc)
-
encounter encounter an orc (bắt gặp một con orc)
Idioms
-
orcish rage
Cơn thịnh nộ tột độ, dữ tợn và mất kiểm soát (như orc thường được miêu tả trong giả tưởng).
"Fueled by revenge, the warrior entered an orcish rage, cleaving through his enemies."
(Bị thúc đẩy bởi lòng báo thù, chiến binh rơi vào cơn thịnh nộ man rợ như orc, chém giết kẻ thù.)
-
orc horde
Một đám đông orc khổng lồ, thường được tổ chức và hung hãn, gây ra mối đe dọa lớn.
"The villagers barricaded their homes as the orc horde approached from the hills."
(Dân làng rào chắn nhà cửa khi đám orc khổng lồ tiến đến từ những ngọn đồi.)
-
orc chieftain
Thủ lĩnh orc (người lãnh đạo hoặc chỉ huy của một nhóm orc).
"To defeat the orcs, they first had to face the powerful orc chieftain."
(Để đánh bại lũ orc, họ trước tiên phải đối mặt với thủ lĩnh orc hùng mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orc
nounMột sinh vật hình người hư cấu, thường được mô tả là xấu xí, hung dữ và tàn bạo.
"The orcs marched relentlessly towards the human kingdom."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orc who led the attack was incredibly strong. |
Con orc mà dẫn đầu cuộc tấn công thì vô cùng mạnh mẽ. |
| Phủ định | The orc, whose loyalty was questioned, did not betray his comrades. |
Con orc, người mà lòng trung thành bị nghi ngờ, đã không phản bội đồng đội của mình. |
| Nghi vấn | Is that the orc that you saw running through the forest? |
Đó có phải là con orc mà bạn đã thấy chạy qua khu rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orc".
