goggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close-fitting eyeglasses with side shields, for protecting the eyes from glare, dust, water, etc.
Vietnamese Meaning
Kính bảo hộ, kính lặn. Loại kính ôm sát mặt, có vành che bên cạnh, dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói, bụi, nước, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore goggles to protect her eyes from the sun."
"Cô ấy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The swimmer adjusted her goggles before diving into the pool."
"Người bơi điều chỉnh kính bảo hộ trước khi lặn xuống hồ."
-
"Tourists goggled at the ancient ruins."
"Du khách nhìn trừng trừng vào những tàn tích cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (plural) | goggles | kính bảo hộ; kính bơi/kính lặn |
| Adjective | goggled | đang đeo kính bảo hộ; có đôi mắt trợn tròn |
| Present Participle/Gerund | goggling | hành động trợn mắt nhìn chằm chằm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng số nhiều (goggles). Dùng để chỉ các loại kính bảo vệ mắt trong nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ bơi lội. So sánh với 'glasses': glasses thường dùng để cải thiện thị lực hoặc đơn giản là một phụ kiện thời trang, trong khi goggles nhấn mạnh chức năng bảo vệ mắt.
Prepositions
goggles with [feature/material] - chỉ loại kính bảo hộ có tính năng hoặc vật liệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear goggles (đeo kính bảo hộ)
-
put on put on goggles (đeo kính bảo hộ vào)
-
take off take off goggles (tháo kính bảo hộ ra)
-
adjust adjust goggles (điều chỉnh kính bảo hộ)
-
goggle at goggle at someone/something (trợn mắt nhìn chằm chằm ai đó/cái gì đó)
-
diving diving goggles (kính lặn)
-
swimming swimming goggles (kính bơi)
-
safety safety goggles (kính bảo hộ lao động)
-
ski ski goggles (kính trượt tuyết)
-
protective protective goggles (kính bảo hộ)
Idioms
-
goggle-eyed
mắt tròn xoe, trợn mắt (vì ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc)
"She stood goggle-eyed, staring at the huge cake."
(Cô ấy đứng trợn mắt tròn xoe, nhìn chằm chằm vào chiếc bánh khổng lồ.)
-
goggle at someone/something
nhìn chằm chằm ai/cái gì với đôi mắt trợn tròn (thường biểu lộ sự ngạc nhiên, tò mò)
"The children goggled at the magician's tricks."
(Bọn trẻ trợn mắt nhìn những màn ảo thuật của ảo thuật gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goggle
nounKính bảo hộ, kính lặn. Loại kính ôm sát mặt, có vành che bên cạnh, dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói, bụi, nước, v.v.
"She wore goggles to protect her eyes from the sun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goggle".
