(Top Banner Ad)
swim cap
A2
danh từ A2 Thể thao

swim cap

UK: /ˈswɪm ˌkæp/ • US: /ˈswɪm ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ bơi nón bơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tight-fitting cap worn while swimming to keep hair dry or out of the face.

Vietnamese Meaning

Mũ bơi, mũ ôm sát đầu được đội khi bơi để giữ cho tóc khô hoặc không bị che khuất mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her swim cap before diving into the pool."

    "Cô ấy đội mũ bơi trước khi lặn xuống hồ."

  • "The lifeguard told him to wear a swim cap to enter the pool."

    "Nhân viên cứu hộ bảo anh ấy đội mũ bơi để được vào hồ."

  • "Silicone swim caps are more durable than latex ones."

    "Mũ bơi silicon bền hơn mũ bơi latex."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimming môn bơi, sự bơi lội
Noun swimmer người bơi
Noun cap mũ, nón (nói chung)
Verb cap đội mũ, che đậy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swem-
Proto-Germanic
*swemmaną
Old English
swimman
Modern English
swim
Late Latin
cappa
Old English
cæppe
Modern English
cap
Modern English
swim cap

Nguồn gốc của "swim cap"

Từ 'swim' (bơi) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European (*swem-) và phát triển qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ (swimman). Từ 'cap' (mũ) lại đến từ tiếng Latin muộn (cappa, nghĩa là áo choàng có mũ) qua tiếng Anh cổ (cæppe). Sự kết hợp của 'swim' và 'cap' để tạo thành 'swim cap' (mũ bơi) là một sự phát triển tương đối hiện đại, xuất hiện khi bơi lội trở nên phổ biến hơn và có tổ chức vào đầu thế kỷ 20, nhằm chỉ một vật dụng chuyên biệt để che tóc khi bơi.

Usage Note

Swim cap là một vật dụng quen thuộc trong bơi lội, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như silicon, latex hoặc vải. Mục đích chính là giảm lực cản của nước và bảo vệ tóc khỏi clo và các hóa chất khác trong nước hồ bơi. Khác với 'bathing cap' (mũ tắm), 'swim cap' thường được dùng trong bơi lội chuyên nghiệp hoặc thường xuyên, trong khi 'bathing cap' có thể rộng hơn và dùng trong các hoạt động tắm thông thường hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swim cap
  • tight tight swim cap
    (mũ bơi bó sát, chật)
  • silicone silicone swim cap
    (mũ bơi silicon)
  • colourful colourful swim cap
    (mũ bơi nhiều màu sắc)
  • ill-fitting ill-fitting swim cap
    (mũ bơi không vừa vặn)
Verb + swim cap
  • wear wear a swim cap
    (đội mũ bơi)
  • put on put on a swim cap
    (đội mũ bơi vào)
  • take off take off a swim cap
    (cởi mũ bơi ra)
  • adjust adjust a swim cap
    (điều chỉnh mũ bơi)

Idioms

  • To wear a swim cap

    Đội mũ bơi (hành động hoặc trạng thái đang đội)

    "Swimmers must wear a swim cap in most public pools."

    (Người bơi phải đội mũ bơi ở hầu hết các hồ bơi công cộng.)

  • To put on one's swim cap

    Đội mũ bơi vào (hành động chuẩn bị)

    "She quickly put on her swim cap before diving in."

    (Cô ấy nhanh chóng đội mũ bơi vào trước khi lặn xuống.)

  • A swim cap dilemma

    Tình huống khó xử với mũ bơi (ví dụ: tóc bị kẹt, mũ quá chật, lựa chọn loại mũ)

    "Many swimmers face the swim cap dilemma of choosing between comfort and maximum protection."

    (Nhiều người bơi đối mặt với tình huống khó xử khi chọn giữa sự thoải mái và khả năng bảo vệ tối đa của mũ bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swim cap

danh từ
Lật mặt

Mũ bơi, mũ ôm sát đầu được đội khi bơi để giữ cho tóc khô hoặc không bị che khuất mặt.

"She put on her swim cap before diving into the pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears a swim cap when she goes swimming.
Cô ấy luôn đội mũ bơi khi đi bơi.
Phủ định
He doesn't like wearing swim caps because they feel too tight.
Anh ấy không thích đội mũ bơi vì chúng quá chật.
Nghi vấn
Do you need to buy a new swim cap for the competition?
Bạn có cần mua một chiếc mũ bơi mới cho cuộc thi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears a swim cap when she goes swimming.
Cô ấy luôn đội mũ bơi khi đi bơi.
Phủ định
He doesn't need a swim cap because he shaves his head.
Anh ấy không cần mũ bơi vì anh ấy cạo đầu.
Nghi vấn
Do you have your swim cap for the pool?
Bạn có mũ bơi để đi bơi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a swim cap when she swims, doesn't she?
Cô ấy đội mũ bơi khi bơi, phải không?
Phủ định
He doesn't use a swim cap in the pool, does he?
Anh ấy không dùng mũ bơi trong hồ bơi, phải không?
Nghi vấn
You are wearing a swim cap, aren't you?
Bạn đang đội mũ bơi, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be wearing a swim cap during the swimming competition tomorrow.
Cô ấy sẽ đang đội mũ bơi trong cuộc thi bơi lội vào ngày mai.
Phủ định
He won't be needing a swim cap because he's just sunbathing.
Anh ấy sẽ không cần mũ bơi vì anh ấy chỉ đang tắm nắng.
Nghi vấn
Will they be selling swim caps at the pool tomorrow?
Ngày mai họ có đang bán mũ bơi ở hồ bơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swim cap".

Vệ sinh và Bảo vệ Tóc

Ở nhiều hồ bơi công cộng, mũ bơi là bắt buộc vì lý do vệ sinh. Nó giúp giữ tóc không rơi vào nước hoặc làm tắc nghẽn hệ thống lọc. Ngoài ra, mũ bơi còn bảo vệ tóc khỏi hóa chất trong nước như clo, vốn có thể làm khô hoặc hư tổn tóc.

Vai trò trong Bơi lội Thi đấu

Trong bơi lội chuyên nghiệp và thi đấu, mũ bơi là một phụ kiện thiết yếu. Nó không chỉ giúp giảm lực cản của nước (drag) để người bơi đạt tốc độ tốt hơn mà còn thường được dùng để nhận diện đội hoặc quốc gia của vận động viên.