going south
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decline or deteriorate; to become less successful or of lower quality.
Vietnamese Meaning
Suy giảm, trở nên tồi tệ hơn; trở nên kém thành công hoặc chất lượng thấp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Since the new management took over, the company has been going south."
"Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty đang đi xuống."
-
"Their relationship started going south after they had a big argument."
"Mối quan hệ của họ bắt đầu trở nên tồi tệ sau một cuộc tranh cãi lớn."
-
"If we don't act quickly, the environment will continue to go south."
"Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, môi trường sẽ tiếp tục xấu đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình huống xấu đi, ví dụ như tình hình kinh tế, mối quan hệ, hoặc sức khỏe. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường diễn tả sự thất vọng hoặc lo lắng về tương lai. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của việc di chuyển về phía nam (ví dụ: 'I'm going south for vacation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
The project The project is going south. (Dự án đang đổ bể/thất bại.)
-
Their relationship Their relationship went south. (Mối quan hệ của họ đã đi vào ngõ cụt/trở nên tồi tệ.)
-
The economy The economy is going south. (Nền kinh tế đang suy thoái.)
-
Things Things are going south. (Mọi thứ đang trở nên tồi tệ.)
-
Everything Everything went south very quickly. (Mọi thứ trở nên tồi tệ rất nhanh.)
Idioms
-
go south
Trở nên tồi tệ, suy thoái, thất bại; đi xuống.
"My business started to go south after the new competitor opened nearby."
(Công việc kinh doanh của tôi bắt đầu đi xuống sau khi đối thủ cạnh tranh mới mở cửa gần đó.)
-
things go south
Mọi thứ trở nên tồi tệ/xấu đi.
"If things go south, we'll need a backup plan."
(Nếu mọi thứ trở nên tồi tệ, chúng ta sẽ cần một kế hoạch dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going south
Thành ngữ (Idiom)Suy giảm, trở nên tồi tệ hơn; trở nên kém thành công hoặc chất lượng thấp hơn.
"Since the new management took over, the company has been going south."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going south due to poor management. |
Công ty đang đi xuống do quản lý kém. |
| Phủ định | Our project isn't going south; we're still on track. |
Dự án của chúng ta không đi xuống; chúng ta vẫn đang đi đúng hướng. |
| Nghi vấn | Is the negotiation going south because of their demands? |
Cuộc đàm phán có đang đi vào bế tắc vì những yêu sách của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going south".
