(Top Banner Ad)
going south
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh tế, chính trị, hoặc tình huống cá nhân)

going south

UK: /ˈɡəʊɪŋ saʊθ/ • US: /ˈɡoʊɪŋ saʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

đi xuống xuống dốc tồi tệ hơn suy thoái sa sút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decline or deteriorate; to become less successful or of lower quality.

Vietnamese Meaning

Suy giảm, trở nên tồi tệ hơn; trở nên kém thành công hoặc chất lượng thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Since the new management took over, the company has been going south."

    "Kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty đang đi xuống."

  • "Their relationship started going south after they had a big argument."

    "Mối quan hệ của họ bắt đầu trở nên tồi tệ sau một cuộc tranh cãi lớn."

  • "If we don't act quickly, the environment will continue to go south."

    "Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, môi trường sẽ tiếp tục xấu đi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh tế, chính trị, hoặc tình huống cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

English
go south

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'go south' được cho là xuất phát từ hình ảnh các biểu đồ hoặc bản đồ. Trên hầu hết các biểu đồ, hướng xuống dưới thường biểu thị sự suy giảm, thất bại hoặc giảm giá trị. Tương tự, trên nhiều bản đồ, phương Nam thường được vẽ ở phía dưới. Do đó, 'đi về phía nam' đã trở thành ẩn dụ cho việc một điều gì đó đang trở nên tồi tệ hơn, suy sụp hoặc thất bại.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để mô tả tình huống xấu đi, ví dụ như tình hình kinh tế, mối quan hệ, hoặc sức khỏe. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường diễn tả sự thất vọng hoặc lo lắng về tương lai. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của việc di chuyển về phía nam (ví dụ: 'I'm going south for vacation').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + be + going south
  • The project The project is going south.
    (Dự án đang đổ bể/thất bại.)
  • Their relationship Their relationship went south.
    (Mối quan hệ của họ đã đi vào ngõ cụt/trở nên tồi tệ.)
  • The economy The economy is going south.
    (Nền kinh tế đang suy thoái.)
Things / Everything + going south
  • Things Things are going south.
    (Mọi thứ đang trở nên tồi tệ.)
  • Everything Everything went south very quickly.
    (Mọi thứ trở nên tồi tệ rất nhanh.)

Idioms

  • go south

    Trở nên tồi tệ, suy thoái, thất bại; đi xuống.

    "My business started to go south after the new competitor opened nearby."

    (Công việc kinh doanh của tôi bắt đầu đi xuống sau khi đối thủ cạnh tranh mới mở cửa gần đó.)

  • things go south

    Mọi thứ trở nên tồi tệ/xấu đi.

    "If things go south, we'll need a backup plan."

    (Nếu mọi thứ trở nên tồi tệ, chúng ta sẽ cần một kế hoạch dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going south

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Suy giảm, trở nên tồi tệ hơn; trở nên kém thành công hoặc chất lượng thấp hơn.

"Since the new management took over, the company has been going south."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going south due to poor management.
Công ty đang đi xuống do quản lý kém.
Phủ định
Our project isn't going south; we're still on track.
Dự án của chúng ta không đi xuống; chúng ta vẫn đang đi đúng hướng.
Nghi vấn
Is the negotiation going south because of their demands?
Cuộc đàm phán có đang đi vào bế tắc vì những yêu sách của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going south".

Hình ảnh Bản đồ và Biểu đồ

Trong văn hóa phương Tây, trên hầu hết các bản đồ, phương Bắc thường được đặt ở phía trên và phương Nam ở phía dưới. Tương tự, trên các biểu đồ thể hiện sự phát triển (ví dụ: thị trường chứng khoán, sức khỏe), giá trị tăng thường đi lên, còn giá trị giảm thì đi xuống. Vì vậy, 'đi về phía nam' trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy giảm, thất bại hoặc tình trạng xấu đi, tương tự như việc một biểu đồ đang 'tụt dốc'.

Sự Tụt Dốc và Suy Thoái

Ngoài hình ảnh trực quan trên bản đồ và biểu đồ, cụm từ này còn phản ánh một quan niệm chung về sự xuống dốc. Trong nhiều ngữ cảnh, việc 'đi xuống' (down) thường gắn liền với sự tiêu cực, chẳng hạn như 'down in the dumps' (buồn bã), 'spiraling downwards' (suy thoái nhanh chóng). Do đó, 'go south' đã kết nối với ý nghĩa này để biểu thị sự suy tàn hoặc sụp đổ.