going downhill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually become worse in quality, health, etc.
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, sức khỏe, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the new management took over, the company started going downhill."
"Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty bắt đầu đi xuống."
-
"Her health has been going downhill since the accident."
"Sức khỏe của cô ấy đã đi xuống kể từ sau tai nạn."
-
"The town has been going downhill ever since the factory closed."
"Thị trấn đã trở nên tồi tệ hơn kể từ khi nhà máy đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decline | Suy giảm, giảm sút |
| Noun | decline | Sự suy giảm, sự từ chối |
| Verb | deteriorate | Trở nên tệ hơn, xuống cấp |
| Noun | deterioration | Sự xuống cấp, sự hư hỏng |
| Verb | worsen | Làm tệ hơn, trở nên tệ hơn |
| Noun | worsening | Sự trở nên tệ hơn |
| Verb | degenerate | Thoái hóa, sa sút |
| Noun | degeneration | Sự thoái hóa, sự sa sút |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự suy giảm dần dần về một khía cạnh nào đó của cuộc sống, công việc, sức khỏe, hoặc tình hình chung. Nó nhấn mạnh quá trình suy thoái, không phải là một sự kiện đột ngột. Cần phân biệt với các cụm từ như 'deteriorate' (suy yếu, xấu đi) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn và không nhất thiết ngụ ý một quá trình kéo dài, hoặc 'decline' (sụt giảm) thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc số liệu.
Prepositions
'Going downhill to' có thể được sử dụng để chỉ kết quả hoặc điểm đến của sự suy thoái. Ví dụ: 'His health is going downhill to the point where he needs constant care.' (Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm đến mức cần được chăm sóc liên tục.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
health His health has been going downhill. (Sức khỏe của anh ấy đang dần tệ đi.)
-
business The company's business is going downhill fast. (Việc kinh doanh của công ty đang xuống dốc nhanh chóng.)
-
relationship Their relationship started going downhill after the argument. (Mối quan hệ của họ bắt đầu tệ đi sau cuộc cãi vã.)
-
quality The quality of service has been going downhill recently. (Chất lượng dịch vụ gần đây đang đi xuống.)
-
rapidly The patient's condition is rapidly going downhill. (Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi nhanh chóng.)
-
steadily The economy has been steadily going downhill. (Nền kinh tế đã và đang suy giảm đều đặn.)
-
quickly Things went downhill quickly after the new manager took over. (Mọi thứ nhanh chóng tệ đi sau khi người quản lý mới tiếp quản.)
-
start After the scandal, his career started going downhill. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy bắt đầu xuống dốc.)
-
let Don't let your studies start going downhill. (Đừng để việc học của bạn bắt đầu sa sút.)
Idioms
-
It's all downhill from here.
Mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn từ bây giờ. (Thường mang ý nghĩa tích cực, trái ngược với 'going downhill' thông thường)
"After finishing the hardest part of the project, the manager said, 'It's all downhill from here.'"
(Sau khi hoàn thành phần khó nhất của dự án, người quản lý nói, 'Mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn từ giờ.')
-
go downhill fast/quickly
Tệ đi nhanh chóng, xuống dốc không phanh
"Without proper treatment, her health could go downhill fast."
(Nếu không được điều trị đúng cách, sức khỏe của cô ấy có thể suy giảm nhanh chóng.)
-
spiral downhill
Đi xuống dốc không phanh, rơi vào vòng xoáy suy thoái
"The company's finances began to spiral downhill after a series of bad investments."
(Tài chính của công ty bắt đầu lao dốc không phanh sau một loạt các khoản đầu tư sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going downhill
Động từ (thường dùng ở dạng tiếp diễn)Dần dần trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, sức khỏe, v.v.
"After the new management took over, the company started going downhill."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a company's leadership is weak, its performance goes downhill. |
Nếu ban lãnh đạo của một công ty yếu kém, hiệu suất của nó sẽ đi xuống. |
| Phủ định | When you don't maintain your health, your physical condition doesn't go downhill immediately. |
Khi bạn không duy trì sức khỏe, tình trạng thể chất của bạn không xuống dốc ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If the economy weakens, does consumer confidence go downhill? |
Nếu nền kinh tế suy yếu, liệu niềm tin của người tiêu dùng có đi xuống không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits are going downhill after the new regulations. |
Lợi nhuận của công ty đang đi xuống sau những quy định mới. |
| Phủ định | My client's reputation isn't going downhill despite the allegations. |
Danh tiếng của khách hàng của tôi không đi xuống mặc dù có những cáo buộc. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's relationship going downhill after the argument? |
Có phải mối quan hệ của John và Mary đang đi xuống sau cuộc tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going downhill".
