(Top Banner Ad)
going downhill
B2
Động từ (thường dùng ở dạng tiếp diễn) B2 Tổng quát

going downhill

UK: /ˌɡəʊɪŋ ˈdaʊnˌhɪl/ • US: /ˌɡoʊɪŋ ˈdaʊnˌhɪl/

Nghĩa tiếng Việt

xuống dốc tụt dốc trở nên tồi tệ hơn đi xuống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become worse in quality, health, etc.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, sức khỏe, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the new management took over, the company started going downhill."

    "Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, công ty bắt đầu đi xuống."

  • "Her health has been going downhill since the accident."

    "Sức khỏe của cô ấy đã đi xuống kể từ sau tai nạn."

  • "The town has been going downhill ever since the factory closed."

    "Thị trấn đã trở nên tồi tệ hơn kể từ khi nhà máy đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Suy giảm, giảm sút
Noun decline Sự suy giảm, sự từ chối
Verb deteriorate Trở nên tệ hơn, xuống cấp
Noun deterioration Sự xuống cấp, sự hư hỏng
Verb worsen Làm tệ hơn, trở nên tệ hơn
Noun worsening Sự trở nên tệ hơn
Verb degenerate Thoái hóa, sa sút
Noun degeneration Sự thoái hóa, sự sa sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān (go)
Old English
dūn (hill, then downwards)
Old English
hyll (hill)
Modern English (Figurative)
going downhill (metaphorical sense of decline emerged c. 17th-18th century)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'going downhill' ban đầu chỉ mô tả hành động di chuyển thực tế xuống một con dốc. Tuy nhiên, theo thời gian, hình ảnh con đường dốc xuống dễ đi nhưng thường dẫn đến trạng thái thấp hơn, khó khăn hơn để quay lại đã tạo nên ý nghĩa ẩn dụ. Nó ám chỉ sự suy giảm, tệ đi một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng, tương tự như việc mất kiểm soát khi trượt xuống dốc.

Hình ảnh quen thuộc

Ý nghĩa của 'going downhill' gắn liền với trải nghiệm phổ biến của con người khi leo núi (vất vả, tiến bộ) và xuống núi (dễ dàng hơn nhưng cũng có thể mất kiểm soát hoặc dẫn đến điểm thấp hơn). Nó là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy thoái trong cuộc sống, sự nghiệp, sức khỏe hay tình hình kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự suy giảm dần dần về một khía cạnh nào đó của cuộc sống, công việc, sức khỏe, hoặc tình hình chung. Nó nhấn mạnh quá trình suy thoái, không phải là một sự kiện đột ngột. Cần phân biệt với các cụm từ như 'deteriorate' (suy yếu, xấu đi) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn và không nhất thiết ngụ ý một quá trình kéo dài, hoặc 'decline' (sụt giảm) thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc số liệu.

Prepositions

to

'Going downhill to' có thể được sử dụng để chỉ kết quả hoặc điểm đến của sự suy thoái. Ví dụ: 'His health is going downhill to the point where he needs constant care.' (Sức khỏe của anh ấy đang suy giảm đến mức cần được chăm sóc liên tục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + (be) going downhill
  • health His health has been going downhill.
    (Sức khỏe của anh ấy đang dần tệ đi.)
  • business The company's business is going downhill fast.
    (Việc kinh doanh của công ty đang xuống dốc nhanh chóng.)
  • relationship Their relationship started going downhill after the argument.
    (Mối quan hệ của họ bắt đầu tệ đi sau cuộc cãi vã.)
  • quality The quality of service has been going downhill recently.
    (Chất lượng dịch vụ gần đây đang đi xuống.)
Adverb + going downhill
  • rapidly The patient's condition is rapidly going downhill.
    (Tình trạng của bệnh nhân đang xấu đi nhanh chóng.)
  • steadily The economy has been steadily going downhill.
    (Nền kinh tế đã và đang suy giảm đều đặn.)
  • quickly Things went downhill quickly after the new manager took over.
    (Mọi thứ nhanh chóng tệ đi sau khi người quản lý mới tiếp quản.)
Verb + going downhill
  • start After the scandal, his career started going downhill.
    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy bắt đầu xuống dốc.)
  • let Don't let your studies start going downhill.
    (Đừng để việc học của bạn bắt đầu sa sút.)

Idioms

  • It's all downhill from here.

    Mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn từ bây giờ. (Thường mang ý nghĩa tích cực, trái ngược với 'going downhill' thông thường)

    "After finishing the hardest part of the project, the manager said, 'It's all downhill from here.'"

    (Sau khi hoàn thành phần khó nhất của dự án, người quản lý nói, 'Mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn từ giờ.')

  • go downhill fast/quickly

    Tệ đi nhanh chóng, xuống dốc không phanh

    "Without proper treatment, her health could go downhill fast."

    (Nếu không được điều trị đúng cách, sức khỏe của cô ấy có thể suy giảm nhanh chóng.)

  • spiral downhill

    Đi xuống dốc không phanh, rơi vào vòng xoáy suy thoái

    "The company's finances began to spiral downhill after a series of bad investments."

    (Tài chính của công ty bắt đầu lao dốc không phanh sau một loạt các khoản đầu tư sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going downhill

Động từ (thường dùng ở dạng tiếp diễn)
Lật mặt

Dần dần trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, sức khỏe, v.v.

"After the new management took over, the company started going downhill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company's leadership is weak, its performance goes downhill.
Nếu ban lãnh đạo của một công ty yếu kém, hiệu suất của nó sẽ đi xuống.
Phủ định
When you don't maintain your health, your physical condition doesn't go downhill immediately.
Khi bạn không duy trì sức khỏe, tình trạng thể chất của bạn không xuống dốc ngay lập tức.
Nghi vấn
If the economy weakens, does consumer confidence go downhill?
Nếu nền kinh tế suy yếu, liệu niềm tin của người tiêu dùng có đi xuống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are going downhill after the new regulations.
Lợi nhuận của công ty đang đi xuống sau những quy định mới.
Phủ định
My client's reputation isn't going downhill despite the allegations.
Danh tiếng của khách hàng của tôi không đi xuống mặc dù có những cáo buộc.
Nghi vấn
Is John and Mary's relationship going downhill after the argument?
Có phải mối quan hệ của John và Mary đang đi xuống sau cuộc tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going downhill".

Hình ảnh đối lập: Lên dốc và Xuống dốc

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'lên dốc' (going uphill) thường được dùng để mô tả sự cố gắng, thử thách, nhưng cũng là sự tiến bộ và thành công. Ngược lại, 'xuống dốc' (going downhill) mặc dù có thể dễ dàng hơn về mặt thể chất, lại mang ý nghĩa ẩn dụ tiêu cực về sự suy thoái, thất bại hoặc mất kiểm soát. Sự tương phản này ăn sâu vào cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống và các giai đoạn phát triển.

Sự lo lắng về sự suy giảm

Khái niệm 'going downhill' phản ánh nỗi lo chung của con người về sự suy giảm, không chỉ về thể chất hay vật chất mà còn về tinh thần và đạo đức. Trong văn hóa hiện đại, các câu chuyện về 'từ đỉnh cao rơi xuống' hay 'mọi thứ đang tệ đi' rất phổ biến, từ sức khỏe cá nhân đến tình hình kinh tế toàn cầu, cho thấy sự nhạy cảm của con người trước những dấu hiệu suy thoái.