(Top Banner Ad)
going through a rough patch
B2
Idiom B2 Chung

going through a rough patch

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn trải qua giai đoạn khó khăn thời kỳ đen tối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing a difficult period in one's life or in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are going through a rough patch in their marriage."

    "Họ đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc hôn nhân của họ."

  • "Our company is going through a rough patch due to the economic downturn."

    "Công ty của chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "He's been going through a rough patch since he lost his job."

    "Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, trải qua
Adjective rough gồ ghề, không bằng phẳng; khó khăn, khắc nghiệt
Noun patch miếng, mảng; giai đoạn, thời kỳ (ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rūh
Old French
pieche
English
rough patch (metaphorical usage)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'rough patch' (một mảng gồ ghề) ban đầu gợi hình ảnh một con đường, một bề mặt không bằng phẳng, khó đi. Theo thời gian, nó được dùng để ẩn dụ cho một giai đoạn khó khăn, không suôn sẻ trong cuộc đời hoặc công việc của một người. Việc 'going through' (đi qua) mảng gồ ghề đó có nghĩa là đang trải qua giai đoạn thách thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời nhưng khó khăn. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ, công việc, sức khỏe hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của cuộc sống. 'Rough' ở đây mang ý nghĩa là 'gồ ghề', 'khó khăn'. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ những khó khăn kéo dài, mang tính hệ thống hơn.

Prepositions

through

'Through' ở đây nhấn mạnh sự trải nghiệm, sự đi qua một giai đoạn nào đó. 'Going through' thể hiện hành động chủ động đối mặt và vượt qua khó khăn, chứ không đơn thuần là 'being in' (ở trong) một tình huống khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (someone) going through a rough patch
  • is He `is` going through a rough patch.
    (Anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
  • has been She `has been` going through a rough patch lately.
    (Gần đây cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
  • help We need to `help` them going through a rough patch.
    (Chúng ta cần giúp đỡ họ vượt qua giai đoạn khó khăn.)
Other related verbs/phrases
  • get through They need to `get through` this rough patch.
    (Họ cần vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
  • emerge from It's hard to `emerge from` a rough patch stronger.
    (Thật khó để thoát ra khỏi giai đoạn khó khăn một cách mạnh mẽ hơn.)

Idioms

  • hit a rough patch

    Gặp phải giai đoạn khó khăn, trục trặc (thường đột ngột)

    "Their relationship `hit a rough patch` after the move."

    (Mối quan hệ của họ `gặp phải giai đoạn khó khăn` sau khi chuyển nhà.)

  • going through a tough time

    Trải qua một thời kỳ khó khăn (tương tự về nghĩa)

    "After losing his job, he was `going through a tough time`."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã `trải qua một thời kỳ khó khăn`.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going through a rough patch

Idiom
Lật mặt

Trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.

"They are going through a rough patch in their marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go through a rough patch after losing her job.
Cô ấy sẽ trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.
Phủ định
They are not going to go through a rough patch if they plan carefully.
Họ sẽ không trải qua một giai đoạn khó khăn nếu họ lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Will he go through a rough patch if his business fails?
Liệu anh ấy có trải qua một giai đoạn khó khăn nếu việc kinh doanh của anh ấy thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going through a rough patch".

Sự đồng cảm và hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'going through a rough patch' được coi là một phần tự nhiên của cuộc sống. Mọi người thường được khuyến khích chia sẻ cảm xúc và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình hoặc chuyên gia để vượt qua giai đoạn này. Có một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ được đánh giá cao.

Khả năng phục hồi và phát triển

Giai đoạn khó khăn thường được nhìn nhận như cơ hội để một người rèn luyện khả năng phục hồi (resilience), học hỏi từ thử thách và phát triển bản thân. Người ta tin rằng vượt qua 'rough patch' có thể giúp con người trở nên mạnh mẽ và trưởng thành hơn.