going through a rough patch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing a difficult period in one's life or in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are going through a rough patch in their marriage."
"Họ đang trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc hôn nhân của họ."
-
"Our company is going through a rough patch due to the economic downturn."
"Công ty của chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế."
-
"He's been going through a rough patch since he lost his job."
"Anh ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời nhưng khó khăn. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ, công việc, sức khỏe hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác của cuộc sống. 'Rough' ở đây mang ý nghĩa là 'gồ ghề', 'khó khăn'. Cần phân biệt với các cụm từ chỉ những khó khăn kéo dài, mang tính hệ thống hơn.
Prepositions
'Through' ở đây nhấn mạnh sự trải nghiệm, sự đi qua một giai đoạn nào đó. 'Going through' thể hiện hành động chủ động đối mặt và vượt qua khó khăn, chứ không đơn thuần là 'being in' (ở trong) một tình huống khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is He `is` going through a rough patch. (Anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.)
-
has been She `has been` going through a rough patch lately. (Gần đây cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn.)
-
help We need to `help` them going through a rough patch. (Chúng ta cần giúp đỡ họ vượt qua giai đoạn khó khăn.)
-
get through They need to `get through` this rough patch. (Họ cần vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
-
emerge from It's hard to `emerge from` a rough patch stronger. (Thật khó để thoát ra khỏi giai đoạn khó khăn một cách mạnh mẽ hơn.)
Idioms
-
hit a rough patch
Gặp phải giai đoạn khó khăn, trục trặc (thường đột ngột)
"Their relationship `hit a rough patch` after the move."
(Mối quan hệ của họ `gặp phải giai đoạn khó khăn` sau khi chuyển nhà.)
-
going through a tough time
Trải qua một thời kỳ khó khăn (tương tự về nghĩa)
"After losing his job, he was `going through a tough time`."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã `trải qua một thời kỳ khó khăn`.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
going through a rough patch
IdiomTrải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.
"They are going through a rough patch in their marriage."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go through a rough patch after losing her job. |
Cô ấy sẽ trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc. |
| Phủ định | They are not going to go through a rough patch if they plan carefully. |
Họ sẽ không trải qua một giai đoạn khó khăn nếu họ lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Will he go through a rough patch if his business fails? |
Liệu anh ấy có trải qua một giai đoạn khó khăn nếu việc kinh doanh của anh ấy thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going through a rough patch".
