(Top Banner Ad)
experiencing difficulties
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Chung

experiencing difficulties

UK: /ɪkˈspɪəriənɪsɪŋ ˈdɪfɪkəltiz/ • US: /ɪkˈspɪriənɪŋ ˈdɪfɪˌkʌltiz/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn đang gặp trở ngại đang trải qua giai đoạn khó khăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a state of encountering problems or challenges.

Vietnamese Meaning

Đang ở trong trạng thái gặp phải các vấn đề hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is experiencing difficulties due to the economic downturn."

    "Công ty đang gặp khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "Many students are experiencing difficulties with online learning."

    "Nhiều sinh viên đang gặp khó khăn với việc học trực tuyến."

  • "We are experiencing difficulties in obtaining the necessary permits."

    "Chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc lấy được các giấy phép cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Trải nghiệm; kinh nghiệm
Verb experience Trải qua, kinh qua, nếm trải
Adjective experienced Có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential Thuộc về kinh nghiệm, dựa trên kinh nghiệm
Noun difficulty Khó khăn, sự khó khăn
Noun difficulties Những khó khăn, trở ngại (số nhiều)
Adjective difficult Khó, khó khăn

Synonyms

encountering problems (gặp phải vấn đề)facing challenges (đối mặt với thử thách)having trouble (gặp rắc rối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*per-
Latin
experiri
Latin
experientia
Old French
experience
English
experience

Nguồn gốc của 'Experience' và 'Difficulties'

Cụm từ 'experiencing difficulties' (đang gặp khó khăn) là sự kết hợp của động từ 'to experience' và danh từ số nhiều 'difficulties'. Từ 'experience' (trải nghiệm, trải qua) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'kiến thức có được qua thử nghiệm', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *per- có nghĩa là 'thử, mạo hiểm'. Nó gợi lên ý nghĩa về việc trực tiếp trải qua điều gì đó. Từ 'difficulty' (khó khăn) cũng có gốc Latin, từ 'difficultas' nghĩa là 'rắc rối, gian khổ', và từ 'difficilis' nghĩa là 'khó khăn', bắt nguồn từ 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng). Cả hai từ này kết hợp lại tạo thành cụm từ mô tả trạng thái đang đối mặt với những trở ngại hoặc vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống tạm thời hoặc một giai đoạn mà ai đó đang gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh quá trình trải qua những khó khăn đó, thay vì chỉ đơn giản nói rằng ai đó 'có' khó khăn. 'Experiencing' mang ý nghĩa chủ động và tạm thời hơn so với 'having'. Ví dụ, 'having difficulties' có thể chỉ một tình trạng khó khăn kéo dài, trong khi 'experiencing difficulties' thường ám chỉ một giai đoạn cụ thể.

Prepositions

with in

'Experiencing difficulties with' được sử dụng khi chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà người đó đang gặp khó khăn. Ví dụ: 'Experiencing difficulties with the software'. 'Experiencing difficulties in' thường đề cập đến một hoạt động hoặc một quá trình. Ví dụ: 'Experiencing difficulties in learning English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + experiencing difficulties
  • patients patients experiencing difficulties
    (bệnh nhân đang gặp khó khăn)
  • company company experiencing difficulties
    (công ty đang gặp khó khăn)
  • system system experiencing difficulties
    (hệ thống đang gặp trục trặc/khó khăn)
  • users users experiencing difficulties
    (người dùng đang gặp khó khăn)
  • countries countries experiencing difficulties
    (các quốc gia đang gặp khó khăn)
Trạng từ + experiencing difficulties
  • severely severely experiencing difficulties
    (đang gặp khó khăn nghiêm trọng)
  • constantly constantly experiencing difficulties
    (liên tục gặp khó khăn)
  • frequently frequently experiencing difficulties
    (thường xuyên gặp khó khăn)

Idioms

  • Experiencing technical difficulties

    Đang gặp sự cố kỹ thuật

    "We apologize for the interruption; we are experiencing technical difficulties."

    (Chúng tôi xin lỗi vì sự gián đoạn; chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật.)

  • Experiencing minor/major difficulties

    Đang gặp khó khăn nhỏ/lớn

    "Despite experiencing minor difficulties, the team managed to finish on time."

    (Dù gặp phải những khó khăn nhỏ, đội vẫn hoàn thành đúng thời hạn.)

  • Experiencing difficulties with (something)

    Gặp khó khăn với (cái gì đó)

    "Many students are experiencing difficulties with the new online learning platform."

    (Nhiều sinh viên đang gặp khó khăn với nền tảng học trực tuyến mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experiencing difficulties

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đang ở trong trạng thái gặp phải các vấn đề hoặc thử thách.

"The company is experiencing difficulties due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experiencing difficulties".

Văn hóa thừa nhận khó khăn và tìm kiếm hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập hiện đại, có xu hướng khuyến khích mọi người thừa nhận khi họ đang 'experiencing difficulties' (gặp khó khăn) thay vì che giấu. Việc cởi mở chia sẻ vấn đề và tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, cấp trên hoặc chuyên gia được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và tinh thần chủ động, thay vì là điểm yếu. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận sức khỏe tinh thần và sự hợp tác.

Tư duy phát triển (Growth Mindset) và sự kiên cường

Khái niệm 'Growth Mindset' (tư duy phát triển), phổ biến ở phương Tây, khuyến khích cá nhân nhìn nhận 'experiencing difficulties' không phải là rào cản không thể vượt qua mà là cơ hội để học hỏi và phát triển. Thay vì nản lòng, những người có tư duy này sẽ tìm cách giải quyết vấn đề, rút kinh nghiệm và trở nên mạnh mẽ hơn. Sự kiên cường (resilience) cũng được đánh giá cao, coi đó là khả năng phục hồi sau những thách thức.