(Top Banner Ad)
stressful situation
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

stressful situation

UK: /ˈstresfl/ • US: /ˈstresfl/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống căng thẳng hoàn cảnh căng thẳng tình hình gây áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing worry or anxiety.

Vietnamese Meaning

Gây ra lo lắng hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dealing with demanding customers can be a very stressful experience."

    "Tiếp xúc với những khách hàng khó tính có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng."

  • "Taking exams is always a stressful situation for students."

    "Làm bài kiểm tra luôn là một tình huống căng thẳng đối với học sinh."

  • "The company is facing a very stressful financial situation."

    "Công ty đang đối mặt với một tình hình tài chính rất căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng, áp lực; sự nhấn mạnh
Verb stress gây căng thẳng; nhấn mạnh
Adjective stressed bị căng thẳng, áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Adverb stressfully một cách căng thẳng, đầy áp lực
Noun stressor yếu tố gây căng thẳng
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective situated được đặt ở, nằm ở (vị trí)
Adjective situational thuộc về tình huống, tùy theo tình huống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig-
Latin
strictus
Old French
estrece
Middle English
stress
Late Latin
situatio
Old French
situation
Middle English
situation

Nguồn gốc của 'Stress'

Từ 'stress' trong tiếng Anh có lịch sử thú vị, ban đầu (từ thế kỷ 14) nó được dùng để chỉ áp lực vật lý, lực ép hoặc sự hạn chế, ví dụ như 'stress' trên một cấu trúc kiến trúc. Mãi đến thế kỷ 17, ý nghĩa của nó mới bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả áp lực tinh thần hoặc sự căng thẳng cảm xúc, sau đó trở nên phổ biến trong tâm lý học hiện đại.

Nguồn gốc của 'Situation'

Từ 'situation' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'situatio', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'tư thế'. Sau đó, nó được tiếp nhận vào tiếng Pháp và tiếng Anh, dần dần phát triển để mô tả một 'hoàn cảnh', 'tình hình' hoặc 'trạng thái của mọi thứ tại một thời điểm cụ thể', nhấn mạnh đến bối cảnh tổng thể của một sự kiện hoặc vấn đề.

Usage Note

Từ 'stressful' mô tả một cái gì đó gây ra căng thẳng. Nó khác với 'stressed' (cảm thấy căng thẳng), 'stressing' (đang gây căng thẳng) và 'stress' (căng thẳng, áp lực). 'Stressful' tập trung vào tác nhân gây ra căng thẳng, không phải trạng thái cảm xúc.

Prepositions

N/A

Tính từ 'stressful' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa và không đi kèm với giới từ cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful situation
  • difficult difficult stressful situation
    (tình huống căng thẳng khó khăn)
  • extremely extremely stressful situation
    (tình huống cực kỳ căng thẳng)
  • unbearable unbearable stressful situation
    (tình huống căng thẳng không thể chịu nổi)
  • highly highly stressful situation
    (tình huống rất căng thẳng)
  • tense tense stressful situation
    (tình huống căng thẳng, gay cấn)
Verb + stressful situation
  • handle handle a stressful situation
    (xử lý một tình huống căng thẳng)
  • manage manage a stressful situation
    (quản lý một tình huống căng thẳng)
  • deal with deal with a stressful situation
    (đối phó với một tình huống căng thẳng)
  • cope with cope with a stressful situation
    (đương đầu với một tình huống căng thẳng)
  • face face a stressful situation
    (đối mặt với một tình huống căng thẳng)
  • avoid avoid a stressful situation
    (tránh một tình huống căng thẳng)

Idioms

  • find oneself in a stressful situation

    tự thấy mình đang ở trong một tình huống căng thẳng

    "After the project deadline was moved up, the team found themselves in a highly stressful situation."

    (Sau khi thời hạn dự án bị đẩy lên, nhóm đã tự thấy mình đang ở trong một tình huống cực kỳ căng thẳng.)

  • put someone in a stressful situation

    đặt ai đó vào một tình huống gây căng thẳng

    "My boss always manages to put me in a stressful situation right before the weekend."

    (Sếp tôi luôn tìm cách đặt tôi vào một tình huống căng thẳng ngay trước cuối tuần.)

  • a recipe for a stressful situation

    một nguyên nhân chắc chắn sẽ dẫn đến một tình huống căng thẳng (như một công thức tạo ra điều đó)

    "Not preparing adequately for the exam is a recipe for a stressful situation on test day."

    (Không chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi là một công thức chắc chắn dẫn đến một tình huống căng thẳng vào ngày thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful situation

Adjective
Lật mặt

Gây ra lo lắng hoặc căng thẳng.

"Dealing with demanding customers can be a very stressful experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful situation".

Văn hóa quản lý căng thẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'stress' (căng thẳng) được nhìn nhận nghiêm túc như một yếu tố ảnh hưởng lớn đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Do đó, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc phát triển các kỹ năng và chiến lược để quản lý căng thẳng (stress management), bao gồm các phương pháp như thiền định, tập thể dục, liệu pháp tâm lý và duy trì cân bằng công việc – cuộc sống (work-life balance). Đây là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.

Phản ứng 'Chiến đấu hay Bỏ chạy' (Fight or Flight)

Trong tâm lý học phương Tây, các 'tình huống căng thẳng' thường được liên hệ với phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' (fight or flight response). Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khi đối mặt với nguy hiểm hoặc áp lực, chuẩn bị cho cơ thể chống lại mối đe dọa hoặc chạy trốn khỏi nó. Việc hiểu về phản ứng này giúp con người nhận diện và đối phó tốt hơn với các tình huống căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày, tìm kiếm các cách giải tỏa hoặc thích nghi.