stressful situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing worry or anxiety.
Vietnamese Meaning
Gây ra lo lắng hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dealing with demanding customers can be a very stressful experience."
"Tiếp xúc với những khách hàng khó tính có thể là một trải nghiệm rất căng thẳng."
-
"Taking exams is always a stressful situation for students."
"Làm bài kiểm tra luôn là một tình huống căng thẳng đối với học sinh."
-
"The company is facing a very stressful financial situation."
"Công ty đang đối mặt với một tình hình tài chính rất căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stress | sự căng thẳng, áp lực; sự nhấn mạnh |
| Verb | stress | gây căng thẳng; nhấn mạnh |
| Adjective | stressed | bị căng thẳng, áp lực |
| Adjective | stressful | gây căng thẳng, đầy áp lực |
| Adverb | stressfully | một cách căng thẳng, đầy áp lực |
| Noun | stressor | yếu tố gây căng thẳng |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh |
| Verb | situate | đặt vào vị trí, định vị |
| Adjective | situated | được đặt ở, nằm ở (vị trí) |
| Adjective | situational | thuộc về tình huống, tùy theo tình huống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stressful' mô tả một cái gì đó gây ra căng thẳng. Nó khác với 'stressed' (cảm thấy căng thẳng), 'stressing' (đang gây căng thẳng) và 'stress' (căng thẳng, áp lực). 'Stressful' tập trung vào tác nhân gây ra căng thẳng, không phải trạng thái cảm xúc.
Prepositions
Tính từ 'stressful' thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa và không đi kèm với giới từ cố định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult stressful situation (tình huống căng thẳng khó khăn)
-
extremely extremely stressful situation (tình huống cực kỳ căng thẳng)
-
unbearable unbearable stressful situation (tình huống căng thẳng không thể chịu nổi)
-
highly highly stressful situation (tình huống rất căng thẳng)
-
tense tense stressful situation (tình huống căng thẳng, gay cấn)
-
handle handle a stressful situation (xử lý một tình huống căng thẳng)
-
manage manage a stressful situation (quản lý một tình huống căng thẳng)
-
deal with deal with a stressful situation (đối phó với một tình huống căng thẳng)
-
cope with cope with a stressful situation (đương đầu với một tình huống căng thẳng)
-
face face a stressful situation (đối mặt với một tình huống căng thẳng)
-
avoid avoid a stressful situation (tránh một tình huống căng thẳng)
Idioms
-
find oneself in a stressful situation
tự thấy mình đang ở trong một tình huống căng thẳng
"After the project deadline was moved up, the team found themselves in a highly stressful situation."
(Sau khi thời hạn dự án bị đẩy lên, nhóm đã tự thấy mình đang ở trong một tình huống cực kỳ căng thẳng.)
-
put someone in a stressful situation
đặt ai đó vào một tình huống gây căng thẳng
"My boss always manages to put me in a stressful situation right before the weekend."
(Sếp tôi luôn tìm cách đặt tôi vào một tình huống căng thẳng ngay trước cuối tuần.)
-
a recipe for a stressful situation
một nguyên nhân chắc chắn sẽ dẫn đến một tình huống căng thẳng (như một công thức tạo ra điều đó)
"Not preparing adequately for the exam is a recipe for a stressful situation on test day."
(Không chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi là một công thức chắc chắn dẫn đến một tình huống căng thẳng vào ngày thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stressful situation
AdjectiveGây ra lo lắng hoặc căng thẳng.
"Dealing with demanding customers can be a very stressful experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful situation".
