(Top Banner Ad)
having an easy time
B1
Cụm động từ B1 Chung

having an easy time

UK: /ˈhævɪŋ ən ˈiːzi taɪm/ • US: /ˈhævɪŋ ən ˈizi taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

có một khoảng thời gian dễ dàng sống dễ dàng không gặp khó khăn thuận lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a period of comfort, success, or lack of difficulty.

Vietnamese Meaning

Trải qua một giai đoạn thoải mái, thành công hoặc không gặp khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been having an easy time at work lately."

    "Gần đây cô ấy làm việc khá suôn sẻ."

  • "He's not having an easy time adjusting to the new school."

    "Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với ngôi trường mới."

  • "They seemed to be having an easy time winning the game."

    "Họ dường như đã có một khoảng thời gian dễ dàng để chiến thắng trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj easy dễ dàng, thuận lợi
Adv easily một cách dễ dàng
N easiness sự dễ dàng, sự thoải mái
N, V ease sự thoải mái, làm dịu đi
N time thời gian

Synonyms

having it easy (sống sung sướng, có cuộc sống dễ dàng)having a good time (có một khoảng thời gian vui vẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjaną
Old English
habban (to have, hold)
Old French
aisier (to ease, relieve)
Old English
tīma (period of time)
Middle English
haven, eisy, time
Modern English
have an easy time

Nguồn gốc của cụm từ 'having an easy time'

Cụm từ 'having an easy time' không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như một từ riêng lẻ, mà được ghép từ các từ tiếng Anh thông dụng. 'Have' đến từ tiếng Anh cổ 'habban' mang nghĩa 'có' hoặc 'nắm giữ'. 'Easy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aisier' nghĩa là 'làm dịu đi, giảm nhẹ'. 'Time' cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma' nghĩa là 'thời gian'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng, mô tả trạng thái trải qua một giai đoạn không khó khăn hay vất vả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó không gặp phải nhiều vấn đề hoặc đang tận hưởng bản thân. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'having a good time', 'having an easy time' nhấn mạnh sự thiếu vắng khó khăn hơn là niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + having an easy time
  • not not having an easy time
    (không có một quãng thời gian dễ dàng)
  • always always having an easy time
    (luôn luôn có một quãng thời gian dễ dàng)
  • rarely rarely having an easy time
    (hiếm khi có một quãng thời gian dễ dàng)
Verb + having an easy time
  • seem to be seem to be having an easy time
    (có vẻ như đang có một quãng thời gian dễ dàng)
  • appear to be appear to be having an easy time
    (dường như đang có một quãng thời gian dễ dàng)
Adjective + having an easy time
  • relatively having a relatively easy time
    (có một quãng thời gian tương đối dễ dàng)
  • surprisingly having a surprisingly easy time
    (có một quãng thời gian dễ dàng đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • having an easy time

    trải qua một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn

    "She's having an easy time with her new job; it's not very demanding."

    (Cô ấy đang có một quãng thời gian dễ dàng với công việc mới của mình; nó không đòi hỏi nhiều.)

  • having an easy time of it

    trải qua một tình huống hoặc công việc cụ thể một cách dễ dàng, không vất vả

    "Despite the project's complexity, the team leader was having an easy time of it, thanks to good planning."

    (Mặc dù dự án phức tạp, trưởng nhóm vẫn đang có một quãng thời gian dễ dàng nhờ vào việc lập kế hoạch tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having an easy time

Cụm động từ
Lật mặt

Trải qua một giai đoạn thoải mái, thành công hoặc không gặp khó khăn.

"She's been having an easy time at work lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having an easy time".

Giá trị của sự nỗ lực và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào sự nỗ lực, làm việc chăm chỉ và vượt qua khó khăn để đạt được thành công. Do đó, việc 'having an easy time' (có một quãng thời gian dễ dàng) đôi khi có thể bị nhìn nhận một cách tiêu cực nếu nó được cho là không xứng đáng với công sức bỏ ra, hoặc do đặc quyền chứ không phải do khả năng. Tuy nhiên, nó cũng có thể đơn giản là một sự may mắn hoặc kết quả của sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Thái độ đối với sự thoải mái và thử thách

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc đối mặt và vượt qua thử thách để phát triển bản thân. 'Having an easy time' được coi là một trạng thái mong muốn nhưng không phải lúc nào cũng được đánh giá cao hơn việc học hỏi từ những khó khăn. Một số người tin rằng trải nghiệm khó khăn sẽ xây dựng tính cách và sự kiên cường hơn là luôn ở trong vùng an toàn.