having an easy time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a period of comfort, success, or lack of difficulty.
Vietnamese Meaning
Trải qua một giai đoạn thoải mái, thành công hoặc không gặp khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been having an easy time at work lately."
"Gần đây cô ấy làm việc khá suôn sẻ."
-
"He's not having an easy time adjusting to the new school."
"Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc thích nghi với ngôi trường mới."
-
"They seemed to be having an easy time winning the game."
"Họ dường như đã có một khoảng thời gian dễ dàng để chiến thắng trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà ai đó không gặp phải nhiều vấn đề hoặc đang tận hưởng bản thân. Nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'having a good time', 'having an easy time' nhấn mạnh sự thiếu vắng khó khăn hơn là niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not not having an easy time (không có một quãng thời gian dễ dàng)
-
always always having an easy time (luôn luôn có một quãng thời gian dễ dàng)
-
rarely rarely having an easy time (hiếm khi có một quãng thời gian dễ dàng)
-
seem to be seem to be having an easy time (có vẻ như đang có một quãng thời gian dễ dàng)
-
appear to be appear to be having an easy time (dường như đang có một quãng thời gian dễ dàng)
-
relatively having a relatively easy time (có một quãng thời gian tương đối dễ dàng)
-
surprisingly having a surprisingly easy time (có một quãng thời gian dễ dàng đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
having an easy time
trải qua một khoảng thời gian dễ dàng, không gặp khó khăn
"She's having an easy time with her new job; it's not very demanding."
(Cô ấy đang có một quãng thời gian dễ dàng với công việc mới của mình; nó không đòi hỏi nhiều.)
-
having an easy time of it
trải qua một tình huống hoặc công việc cụ thể một cách dễ dàng, không vất vả
"Despite the project's complexity, the team leader was having an easy time of it, thanks to good planning."
(Mặc dù dự án phức tạp, trưởng nhóm vẫn đang có một quãng thời gian dễ dàng nhờ vào việc lập kế hoạch tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having an easy time
Cụm động từTrải qua một giai đoạn thoải mái, thành công hoặc không gặp khó khăn.
"She's been having an easy time at work lately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having an easy time".
