(Top Banner Ad)
having a hard time
B1
Idiom B1 Giao tiếp hàng ngày

having a hard time

UK: /ˈhævɪŋ ə hɑːd taɪm/ • US: /ˈhævɪŋ ə hɑːrd taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn khó khăn vất vả đang chật vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulties or problems.

Vietnamese Meaning

Đang trải qua những khó khăn, rắc rối hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm having a hard time understanding this math problem."

    "Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu bài toán này."

  • "She's been having a hard time since she lost her job."

    "Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc."

  • "They're having a hard time making ends meet."

    "Họ đang gặp khó khăn trong việc kiếm sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn
Adjective difficult khó khăn, khó
Verb/Noun struggle đấu tranh, vật lộn; cuộc đấu tranh
Noun hardship sự gian khổ, khó khăn

Synonyms

struggling (đang vật lộn)finding it difficult (cảm thấy khó khăn)experiencing hardship (Trải qua gian khổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
English
hard
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
English
time

Nguồn gốc của "having a hard time"

Cụm từ "having a hard time" không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của các từ 'have' (có), 'hard' (khó khăn) và 'time' (thời gian). Từ 'hard' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'heard' và tiếng Proto-Germanic '*harduz', mang nghĩa cứng rắn, khó khăn. Từ 'time' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma' và tiếng Proto-Germanic '*tīmô', chỉ một khoảng thời gian. Khi kết hợp lại, "have a hard time" hình thành một thành ngữ (idiom) với nghĩa bóng là trải qua một giai đoạn khó khăn, vất vả, đòi hỏi sự nỗ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một tình huống tạm thời hoặc một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự vất vả và những thử thách mà người nói hoặc người khác đang đối mặt. Nó thường mang sắc thái đồng cảm và thông cảm.

Prepositions

with doing something in + Noun

with + noun (having a hard time with a task). doing something (having a hard time understanding). in + Noun (having a hard time in school)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifier + having a hard time
  • really really having a hard time
    (thực sự gặp khó khăn)
  • still still having a hard time
    (vẫn đang gặp khó khăn)
  • constantly constantly having a hard time
    (liên tục gặp khó khăn)
Verb + having a hard time
  • start start having a hard time
    (bắt đầu gặp khó khăn)
  • continue continue having a hard time
    (tiếp tục gặp khó khăn)
  • find oneself find oneself having a hard time
    (nhận ra mình đang gặp khó khăn)

Idioms

  • give someone a hard time

    làm khó ai, gây rắc rối cho ai, chỉ trích ai

    "Please don't give him a hard time about being late."

    (Làm ơn đừng làm khó anh ấy vì chuyện đến muộn.)

  • go through a hard time

    trải qua một giai đoạn khó khăn, hoạn nạn

    "She's going through a hard time after losing her job."

    (Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

having a hard time

Idiom
Lật mặt

Đang trải qua những khó khăn, rắc rối hoặc vấn đề.

"I'm having a hard time understanding this math problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a hard time".

Chia sẻ khó khăn và Sức khỏe tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói rằng bạn đang "having a hard time" (gặp khó khăn) là một cách để bày tỏ sự dễ bị tổn thương và tìm kiếm sự hỗ trợ. Cụm từ này thường được dùng để nói về những thách thức trong công việc, học tập, các mối quan hệ, hoặc sức khỏe tinh thần. Việc cởi mở về những khó khăn cá nhân đang dần trở nên được chấp nhận hơn, giúp giảm bớt định kiến và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần.

Khuyến khích sự kiên cường và vượt khó

Mặc dù việc thừa nhận "having a hard time" là quan trọng, văn hóa phương Tây cũng đề cao giá trị của sự kiên cường và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Việc trải qua một giai đoạn khó khăn thường được coi là cơ hội để học hỏi, phát triển và trở nên mạnh mẽ hơn. Các cá nhân và cộng đồng thường khuyến khích việc hỗ trợ lẫn nhau để cùng nhau vượt qua những thử thách này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ xã hội.