having a hard time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Experiencing difficulties or problems.
Vietnamese Meaning
Đang trải qua những khó khăn, rắc rối hoặc vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm having a hard time understanding this math problem."
"Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu bài toán này."
-
"She's been having a hard time since she lost her job."
"Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn kể từ khi mất việc."
-
"They're having a hard time making ends meet."
"Họ đang gặp khó khăn trong việc kiếm sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn |
| Adjective | difficult | khó khăn, khó |
| Verb/Noun | struggle | đấu tranh, vật lộn; cuộc đấu tranh |
| Noun | hardship | sự gian khổ, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một tình huống tạm thời hoặc một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh sự vất vả và những thử thách mà người nói hoặc người khác đang đối mặt. Nó thường mang sắc thái đồng cảm và thông cảm.
Prepositions
with + noun (having a hard time with a task). doing something (having a hard time understanding). in + Noun (having a hard time in school)
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really having a hard time (thực sự gặp khó khăn)
-
still still having a hard time (vẫn đang gặp khó khăn)
-
constantly constantly having a hard time (liên tục gặp khó khăn)
-
start start having a hard time (bắt đầu gặp khó khăn)
-
continue continue having a hard time (tiếp tục gặp khó khăn)
-
find oneself find oneself having a hard time (nhận ra mình đang gặp khó khăn)
Idioms
-
give someone a hard time
làm khó ai, gây rắc rối cho ai, chỉ trích ai
"Please don't give him a hard time about being late."
(Làm ơn đừng làm khó anh ấy vì chuyện đến muộn.)
-
go through a hard time
trải qua một giai đoạn khó khăn, hoạn nạn
"She's going through a hard time after losing her job."
(Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
having a hard time
IdiomĐang trải qua những khó khăn, rắc rối hoặc vấn đề.
"I'm having a hard time understanding this math problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "having a hard time".
