(Top Banner Ad)
gold release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Phần mềm)

gold release

UK: /ɡəʊld rɪˈliːs/ • US: /ɡoʊld rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản chính thức phiên bản cuối cùng (để phát hành) bản phát hành vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final version of a software product that is ready to be released to the public.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để phát hành cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the gold release of its new operating system."

    "Công ty đã công bố phiên bản gold release của hệ điều hành mới của họ."

  • "After months of testing, the software is finally ready for gold release."

    "Sau nhiều tháng thử nghiệm, phần mềm cuối cùng đã sẵn sàng cho phiên bản gold release."

  • "The gold release is expected to be available for download next week."

    "Phiên bản gold release dự kiến sẽ có sẵn để tải xuống vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý); sự quý giá
Adjective golden có màu vàng; quý giá, thịnh vượng, xuất sắc
Verb release phát hành, ra mắt; giải phóng, buông bỏ
Noun release bản phát hành; sự giải phóng
Noun releaser người/nhà phát hành (ít dùng trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰelh₃-
Proto-Germanic
*gulþą
Old English
gold
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesen
English (modern)
gold + release

Nguồn gốc ẩn dụ của 'Gold'

Thuật ngữ 'gold release' là sự kết hợp của hai từ. 'Gold' (vàng) ở đây không chỉ đơn thuần là kim loại quý, mà mang ý nghĩa ẩn dụ là 'hoàn hảo', 'cuối cùng', 'đã được phê duyệt'. Khái niệm này có nguồn gốc từ ngành công nghiệp ghi âm và sản xuất phần mềm, nơi 'gold master' (bản gốc vàng) là bản sao cuối cùng, không có lỗi, được dùng làm chuẩn để nhân bản hàng loạt. 'Release' có nghĩa là 'phát hành' hay 'ra mắt'. Do đó, 'gold release' là phiên bản sản phẩm hoặc phần mềm cuối cùng, đã được kiểm duyệt kỹ lưỡng và sẵn sàng đưa ra thị trường.

Usage Note

"Gold release" ám chỉ rằng phần mềm đã trải qua các giai đoạn thử nghiệm khác nhau (alpha, beta) và được coi là ổn định và hoàn thiện. Nó thường được coi là phiên bản chất lượng cao nhất, đạt tiêu chuẩn để phân phối rộng rãi. Khác với các phiên bản beta (dành cho thử nghiệm) hoặc RC (Release Candidate - ứng viên phát hành), gold release là phiên bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gold release
  • achieve achieve a gold release
    (đạt được bản phát hành chính thức)
  • prepare for prepare for a gold release
    (chuẩn bị cho bản phát hành chính thức)
  • announce announce the gold release
    (thông báo bản phát hành chính thức)
  • ship ship the gold release
    (gửi/phân phối bản phát hành chính thức (tới khách hàng))
Adjective + gold release
  • official official gold release
    (bản phát hành chính thức)
  • successful successful gold release
    (bản phát hành thành công)
  • upcoming upcoming gold release
    (bản phát hành sắp tới)
Noun + gold release (modifier)
  • software software gold release
    (bản phát hành chính thức của phần mềm)
  • product product gold release
    (bản phát hành chính thức của sản phẩm)

Idioms

  • to reach gold release status

    đạt được trạng thái phát hành chính thức (phiên bản cuối cùng)

    "Our team worked tirelessly to reach gold release status for the new operating system."

    (Nhóm của chúng tôi đã làm việc không ngừng nghỉ để đạt được trạng thái phát hành chính thức cho hệ điều hành mới.)

  • the gold release is imminent

    bản phát hành chính thức sắp ra mắt/đang cận kề

    "The project manager announced that the gold release is imminent, so prepare for launch."

    (Người quản lý dự án thông báo rằng bản phát hành chính thức sắp ra mắt, vì vậy hãy chuẩn bị cho việc khởi chạy.)

  • to go for gold release

    hướng tới/phấn đấu cho bản phát hành chính thức

    "After months of rigorous testing, we're ready to go for gold release next month."

    (Sau nhiều tháng thử nghiệm nghiêm ngặt, chúng tôi đã sẵn sàng phấn đấu cho bản phát hành chính thức vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gold release

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để phát hành cho công chúng.

"The company announced the gold release of its new operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gold release".

Khái niệm 'Gold Master' trong công nghiệp

Thuật ngữ 'gold release' bắt nguồn từ khái niệm 'gold master' (bản gốc vàng) trong các ngành công nghiệp sản xuất như đĩa nhạc, phim ảnh, và phần mềm. 'Gold master' là bản sao cuối cùng, hoàn hảo nhất, không có lỗi, được phê duyệt để dùng làm mẫu nhân bản hàng triệu bản khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'gold release' là phiên bản đã được kiểm duyệt kỹ lưỡng và hoàn chỉnh, sẵn sàng cho người tiêu dùng.

Cột mốc quan trọng trong phát triển sản phẩm

Trong ngành công nghệ và phát triển sản phẩm, 'gold release' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự hoàn thành của một dự án lớn. Nó thường được kỷ niệm, đi kèm với các chiến dịch tiếp thị rầm rộ và sự mong đợi cao từ phía người dùng, tượng trưng cho chất lượng, độ tin cậy và sự sẵn sàng của sản phẩm trên thị trường.