production release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final version of a software product that is ready to be deployed to users.
Vietnamese Meaning
Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để triển khai cho người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is working hard to prepare the production release for next week."
"Nhóm đang làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho việc phát hành phiên bản chính thức vào tuần tới."
-
"The QA team has approved the production release candidate."
"Đội QA đã phê duyệt ứng viên cho phiên bản phát hành chính thức."
-
"We are experiencing some issues with the latest production release."
"Chúng tôi đang gặp một số vấn đề với phiên bản phát hành chính thức mới nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Noun | producer | nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Noun/Verb | release | sự phát hành, bản phát hành / phát hành, công bố |
| Adjective | released | đã được phát hành, được công bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và quản lý dự án. Nó chỉ giai đoạn mà phần mềm đã trải qua các giai đoạn kiểm thử và được coi là đủ ổn định để đưa vào sử dụng thực tế. 'Release' ở đây nhấn mạnh hành động phát hành, tung ra sản phẩm đến người dùng.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ phiên bản phát hành của sản phẩm nào đó (e.g., 'the production release of version 2.0'). 'for' thường được dùng để chỉ phiên bản phát hành dành cho mục đích gì hoặc ai (e.g., 'a production release for internal testing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare a production release (chuẩn bị một bản phát hành chính thức)
-
schedule schedule a production release (lên lịch phát hành chính thức)
-
launch launch a production release (ra mắt bản phát hành chính thức)
-
deploy deploy a production release (triển khai bản phát hành chính thức)
-
approve approve a production release (phê duyệt bản phát hành chính thức)
-
final final production release (bản phát hành chính thức cuối cùng)
-
official official production release (bản phát hành chính thức)
-
upcoming upcoming production release (bản phát hành chính thức sắp tới)
-
successful successful production release (bản phát hành chính thức thành công)
-
software software production release (bản phát hành phần mềm)
-
product product production release (bản phát hành sản phẩm)
-
system system production release (bản phát hành hệ thống)
Idioms
-
go to production release
chuyển sang giai đoạn phát hành chính thức, tiến hành phát hành sản phẩm/phần mềm
"The team decided to go to production release next month after fixing all critical bugs."
(Nhóm đã quyết định chuyển sang giai đoạn phát hành chính thức vào tháng tới sau khi sửa tất cả các lỗi nghiêm trọng.)
-
ready for production release
sẵn sàng để phát hành chính thức
"After extensive testing, the new feature is finally ready for production release."
(Sau khi thử nghiệm rộng rãi, tính năng mới cuối cùng đã sẵn sàng để phát hành chính thức.)
-
post-production release
sau khi phát hành chính thức
"We will monitor user feedback post-production release to identify any issues."
(Chúng tôi sẽ theo dõi phản hồi của người dùng sau khi phát hành chính thức để xác định bất kỳ vấn đề nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
production release
Danh từPhiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để triển khai cho người dùng.
"The team is working hard to prepare the production release for next week."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are excited about the upcoming production release; it's crucial for our users. |
Chúng tôi rất hào hứng với bản phát hành sản phẩm sắp tới; nó rất quan trọng đối với người dùng của chúng tôi. |
| Phủ định | They are not delaying the production release, are they? |
Họ không trì hoãn việc phát hành sản phẩm, phải không? |
| Nghi vấn | Is this production release the one that everyone has been waiting for? |
Có phải bản phát hành sản phẩm này là bản mà mọi người đã chờ đợi không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will schedule the production release for next Friday. |
Nhóm sẽ lên lịch phát hành sản phẩm vào thứ Sáu tới. |
| Phủ định | They are not going to delay the production release any further. |
Họ sẽ không trì hoãn việc phát hành sản phẩm thêm nữa. |
| Nghi vấn | Will the production release include the new features? |
Việc phát hành sản phẩm có bao gồm các tính năng mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production release".
