(Top Banner Ad)
production release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

production release

UK: /prəˈdʌkʃən rɪˈliːs/ • US: /prəˈdʌkʃən rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản chính thức phiên bản phát hành bản phát hành chính thức bản phát hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final version of a software product that is ready to be deployed to users.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để triển khai cho người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is working hard to prepare the production release for next week."

    "Nhóm đang làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho việc phát hành phiên bản chính thức vào tuần tới."

  • "The QA team has approved the production release candidate."

    "Đội QA đã phê duyệt ứng viên cho phiên bản phát hành chính thức."

  • "We are experiencing some issues with the latest production release."

    "Chúng tôi đang gặp một số vấn đề với phiên bản phát hành chính thức mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất, nhà sản xuất phim/nhạc
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun/Verb release sự phát hành, bản phát hành / phát hành, công bố
Adjective released đã được phát hành, được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Latin
productio
English
production
Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
release
Modern English
production release

Nguồn gốc của 'Production Release'

Cụm từ 'production release' là một thuật ngữ hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và sản xuất. 'Production' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'productio', mang nghĩa 'sự tạo ra' hoặc 'sự đưa ra'. 'Release' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare' qua tiếng Pháp cổ 'relaissier', nghĩa là 'thả lỏng' hoặc 'phát hành'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'production release', mô tả hành động đưa một sản phẩm hoặc phần mềm đã hoàn chỉnh, ổn định ra thị trường hoặc đến tay người dùng một cách chính thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và quản lý dự án. Nó chỉ giai đoạn mà phần mềm đã trải qua các giai đoạn kiểm thử và được coi là đủ ổn định để đưa vào sử dụng thực tế. 'Release' ở đây nhấn mạnh hành động phát hành, tung ra sản phẩm đến người dùng.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ phiên bản phát hành của sản phẩm nào đó (e.g., 'the production release of version 2.0'). 'for' thường được dùng để chỉ phiên bản phát hành dành cho mục đích gì hoặc ai (e.g., 'a production release for internal testing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + production release
  • prepare prepare a production release
    (chuẩn bị một bản phát hành chính thức)
  • schedule schedule a production release
    (lên lịch phát hành chính thức)
  • launch launch a production release
    (ra mắt bản phát hành chính thức)
  • deploy deploy a production release
    (triển khai bản phát hành chính thức)
  • approve approve a production release
    (phê duyệt bản phát hành chính thức)
Adjective + production release
  • final final production release
    (bản phát hành chính thức cuối cùng)
  • official official production release
    (bản phát hành chính thức)
  • upcoming upcoming production release
    (bản phát hành chính thức sắp tới)
  • successful successful production release
    (bản phát hành chính thức thành công)
Noun (modifier) + production release
  • software software production release
    (bản phát hành phần mềm)
  • product product production release
    (bản phát hành sản phẩm)
  • system system production release
    (bản phát hành hệ thống)

Idioms

  • go to production release

    chuyển sang giai đoạn phát hành chính thức, tiến hành phát hành sản phẩm/phần mềm

    "The team decided to go to production release next month after fixing all critical bugs."

    (Nhóm đã quyết định chuyển sang giai đoạn phát hành chính thức vào tháng tới sau khi sửa tất cả các lỗi nghiêm trọng.)

  • ready for production release

    sẵn sàng để phát hành chính thức

    "After extensive testing, the new feature is finally ready for production release."

    (Sau khi thử nghiệm rộng rãi, tính năng mới cuối cùng đã sẵn sàng để phát hành chính thức.)

  • post-production release

    sau khi phát hành chính thức

    "We will monitor user feedback post-production release to identify any issues."

    (Chúng tôi sẽ theo dõi phản hồi của người dùng sau khi phát hành chính thức để xác định bất kỳ vấn đề nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production release

Danh từ
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng của một sản phẩm phần mềm đã sẵn sàng để triển khai cho người dùng.

"The team is working hard to prepare the production release for next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are excited about the upcoming production release; it's crucial for our users.
Chúng tôi rất hào hứng với bản phát hành sản phẩm sắp tới; nó rất quan trọng đối với người dùng của chúng tôi.
Phủ định
They are not delaying the production release, are they?
Họ không trì hoãn việc phát hành sản phẩm, phải không?
Nghi vấn
Is this production release the one that everyone has been waiting for?
Có phải bản phát hành sản phẩm này là bản mà mọi người đã chờ đợi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will schedule the production release for next Friday.
Nhóm sẽ lên lịch phát hành sản phẩm vào thứ Sáu tới.
Phủ định
They are not going to delay the production release any further.
Họ sẽ không trì hoãn việc phát hành sản phẩm thêm nữa.
Nghi vấn
Will the production release include the new features?
Việc phát hành sản phẩm có bao gồm các tính năng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production release".

Tầm quan trọng của Đảm bảo Chất lượng (QA)

Trong ngành công nghệ, 'production release' đánh dấu thời điểm một sản phẩm hoặc phần mềm được đưa ra công chúng. Trước đó, một giai đoạn kiểm thử và đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) nghiêm ngặt là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp phát hiện và sửa lỗi, đảm bảo sản phẩm hoạt động ổn định, an toàn và đáp ứng mong đợi của người dùng, tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng công ty sau khi phát hành.

Khoảnh khắc 'Go-Live'

Khoảnh khắc 'production release' thường được gọi là 'go-live' trong nhiều dự án. Đây là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự hoàn thành của một chặng đường dài phát triển và thử nghiệm. Đối với các công ty và đội ngũ dự án, đây là một thời điểm đầy hồi hộp và tự hào, thể hiện thành quả lao động của họ được chính thức giới thiệu ra thị trường. Thành công của một bản 'go-live' có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín và doanh thu.