(Top Banner Ad)
fish food
A2
noun A2 Zoology/Aquatics

fish food

UK: /ˈfɪʃ ˌfuːd/ • US: /ˈfɪʃ ˌfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance consumed as food by fish, often commercially produced and formulated for different species.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nào được cá tiêu thụ làm thức ăn, thường được sản xuất thương mại và công thức hóa cho các loài khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some fish food for my aquarium."

    "Tôi cần mua một ít thức ăn cho cá cho bể cá của mình."

  • "This fish food is rich in vitamins and minerals."

    "Loại thức ăn cho cá này rất giàu vitamin và khoáng chất."

  • "Make sure you don't overfeed your fish with fish food."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn không cho cá ăn quá nhiều thức ăn cho cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá; thịt cá
Verb fish Đánh bắt cá, câu cá
Noun food Thức ăn, lương thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology/Aquatics

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fisc (for 'fish')
Old English
fōda (for 'food')
Modern English
fish food (compound)

Nguồn gốc trực tiếp

Từ 'fish food' là một từ ghép đơn giản, được tạo thành từ hai từ 'fish' (cá) và 'food' (thức ăn). Nó mô tả chính xác mục đích của sản phẩm: thức ăn dành cho cá. Sự kết hợp này đã xuất hiện tự nhiên khi con người bắt đầu nuôi cá làm thú cưng và cần một tên gọi rõ ràng cho thức ăn của chúng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ thức ăn dạng viên, mảnh, hoặc bột được sản xuất dành riêng cho cá cảnh hoặc cá nuôi. Khác với thức ăn tự nhiên của cá ngoài tự nhiên (ví dụ: tảo, côn trùng nhỏ). Nhấn mạnh tính chất được chế biến và sản xuất.

Prepositions

for

"Fish food for goldfish" (thức ăn cho cá vàng). Giới từ "for" chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fish food
  • feed feed fish food
    (cho cá ăn thức ăn cho cá)
  • sprinkle sprinkle fish food
    (rắc thức ăn cho cá)
  • buy buy fish food
    (mua thức ăn cho cá)
Tính từ + fish food
  • tropical tropical fish food
    (thức ăn cho cá cảnh nhiệt đới)
  • flake flake fish food
    (thức ăn cá dạng vảy)
  • high-quality high-quality fish food
    (thức ăn cá chất lượng cao)

Idioms

  • to be fish food

    Bị chết đuối và chìm xuống đáy biển (thường dùng trong văn nói, đôi khi mang ý mỉa mai hoặc hóm hỉnh về số phận)

    "If the ship sinks, we'll all be fish food."

    (Nếu con tàu chìm, tất cả chúng ta sẽ thành mồi cho cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish food

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nào được cá tiêu thụ làm thức ăn, thường được sản xuất thương mại và công thức hóa cho các loài khác nhau.

"I need to buy some fish food for my aquarium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My fish eats fish food every day.
Cá của tôi ăn thức ăn cho cá mỗi ngày.
Phủ định
My sister does not buy fish food at that store.
Em gái tôi không mua thức ăn cho cá ở cửa hàng đó.
Nghi vấn
Do you sell high-quality fish food?
Bạn có bán thức ăn cho cá chất lượng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish food".

Nuôi cá cảnh và công nghiệp thức ăn cho cá

Việc nuôi cá cảnh đã trở thành một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp thức ăn cho cá khổng lồ, với nhiều loại sản phẩm khác nhau (dạng vảy, viên, đông khô) được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đa dạng của hàng nghìn loài cá cảnh.

Ảnh hưởng môi trường của việc cho cá ăn quá nhiều

Mặc dù 'fish food' là cần thiết cho cá, việc cho cá ăn quá nhiều có thể gây hại cho môi trường nước trong bể cá hoặc ao hồ. Thức ăn thừa sẽ phân hủy, làm tăng mức amoniac và nitrat, gây ô nhiễm và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cá và hệ sinh thái thủy sinh.