fish food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any substance consumed as food by fish, often commercially produced and formulated for different species.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất nào được cá tiêu thụ làm thức ăn, thường được sản xuất thương mại và công thức hóa cho các loài khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy some fish food for my aquarium."
"Tôi cần mua một ít thức ăn cho cá cho bể cá của mình."
-
"This fish food is rich in vitamins and minerals."
"Loại thức ăn cho cá này rất giàu vitamin và khoáng chất."
-
"Make sure you don't overfeed your fish with fish food."
"Hãy chắc chắn rằng bạn không cho cá ăn quá nhiều thức ăn cho cá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ thức ăn dạng viên, mảnh, hoặc bột được sản xuất dành riêng cho cá cảnh hoặc cá nuôi. Khác với thức ăn tự nhiên của cá ngoài tự nhiên (ví dụ: tảo, côn trùng nhỏ). Nhấn mạnh tính chất được chế biến và sản xuất.
Prepositions
"Fish food for goldfish" (thức ăn cho cá vàng). Giới từ "for" chỉ mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feed feed fish food (cho cá ăn thức ăn cho cá)
-
sprinkle sprinkle fish food (rắc thức ăn cho cá)
-
buy buy fish food (mua thức ăn cho cá)
-
tropical tropical fish food (thức ăn cho cá cảnh nhiệt đới)
-
flake flake fish food (thức ăn cá dạng vảy)
-
high-quality high-quality fish food (thức ăn cá chất lượng cao)
Idioms
-
to be fish food
Bị chết đuối và chìm xuống đáy biển (thường dùng trong văn nói, đôi khi mang ý mỉa mai hoặc hóm hỉnh về số phận)
"If the ship sinks, we'll all be fish food."
(Nếu con tàu chìm, tất cả chúng ta sẽ thành mồi cho cá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fish food
nounBất kỳ chất nào được cá tiêu thụ làm thức ăn, thường được sản xuất thương mại và công thức hóa cho các loài khác nhau.
"I need to buy some fish food for my aquarium."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My fish eats fish food every day. |
Cá của tôi ăn thức ăn cho cá mỗi ngày. |
| Phủ định | My sister does not buy fish food at that store. |
Em gái tôi không mua thức ăn cho cá ở cửa hàng đó. |
| Nghi vấn | Do you sell high-quality fish food? |
Bạn có bán thức ăn cho cá chất lượng cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish food".
