(Top Banner Ad)
gooey
B1
adjective B1 Ẩm thực, Mô tả vật lý

gooey

UK: /ˈɡuːi/ • US: /ˈɡuːi/

Nghĩa tiếng Việt

dẻo dính mềm dính nhão sền sệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soft, sticky, and tending to drip or flow.

Vietnamese Meaning

Mềm, dính và có xu hướng nhỏ giọt hoặc chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate cake was so gooey and delicious."

    "Bánh sô-cô-la rất mềm, dính và ngon tuyệt."

  • "The gooey caramel center of the candy was irresistible."

    "Lớp nhân caramel dẻo dính của viên kẹo thật khó cưỡng."

  • "The children loved playing with the gooey slime."

    "Bọn trẻ thích chơi với chất nhờn dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goo Chất nhão, dính
Adverb gooily Một cách nhão nhoét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
gooey

Nguồn gốc của 'gooey'

Từ 'gooey' xuất phát từ 'goo', một từ tiếng Anh có nghĩa là chất dính, nhão, thường không dễ chịu. 'Gooey' đơn giản là tính từ của 'goo', miêu tả một vật gì đó có đặc tính như vậy. Nó thường được dùng để chỉ các món ăn ngọt ngào, mềm dẻo như bánh kẹo.

Usage Note

Tính từ "gooey" thường được dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là các món tráng miệng như bánh, kẹo hoặc các chất lỏng đặc. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và hấp dẫn. So với "sticky", "gooey" nhấn mạnh vào độ mềm và khả năng chảy hơn là chỉ đơn thuần dính. "Slimy" cũng mang nghĩa dính nhưng thường mang ý tiêu cực, ám chỉ sự nhờn nhớt, không sạch sẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gooey
  • Deliciously deliciously gooey
    (Ngon ngọt dẻo)
  • Warm warm and gooey
    (Ấm áp và dẻo dính)
Noun + gooey
  • Center gooey center
    (Phần giữa dẻo)
  • Dessert gooey dessert
    (Món tráng miệng dẻo)

Idioms

  • Gooey butter cake

    Một loại bánh bơ dẻo nổi tiếng ở St. Louis.

    "Have you ever tasted gooey butter cake? It's a St. Louis specialty."

    (Bạn đã bao giờ thử bánh bơ dẻo chưa? Đó là đặc sản của St. Louis.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gooey

adjective
Lật mặt

Mềm, dính và có xu hướng nhỏ giọt hoặc chảy.

"The chocolate cake was so gooey and delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This caramel is so gooey that it sticks to my teeth.
Loại caramel này dẻo đến mức dính vào răng tôi.
Phủ định
That slime isn't gooey at all; it's quite dry.
Chất nhờn đó hoàn toàn không dẻo; nó khá khô.
Nghi vấn
Is this cake supposed to be this gooey in the middle?
Bánh này có phải dẻo ở giữa như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the cake was so gooey, I would have brought a spoon.
Nếu tôi biết bánh dẻo như vậy, tôi đã mang theo một cái thìa.
Phủ định
If the baker hadn't made the filling so gooey, the pastries wouldn't have been so messy to eat.
Nếu người làm bánh không làm phần nhân quá dẻo, bánh ngọt đã không bị bẩn khi ăn như vậy.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the dessert if it had not been so gooey?
Cô ấy có thích món tráng miệng không nếu nó không quá dẻo?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the cake was gooey and delicious.
Cô ấy nói rằng chiếc bánh rất dẻo và ngon.
Phủ định
He said that the candy wasn't gooey enough for his taste.
Anh ấy nói rằng viên kẹo không đủ dẻo theo khẩu vị của anh ấy.
Nghi vấn
She asked if the dessert had been gooey.
Cô ấy hỏi liệu món tráng miệng có bị dẻo hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to bake a gooey chocolate cake for the party.
Tôi sẽ nướng một chiếc bánh sô cô la dẻo cho bữa tiệc.
Phủ định
She is not going to eat that gooey candy; it's too sweet.
Cô ấy sẽ không ăn viên kẹo dẻo đó đâu; nó quá ngọt.
Nghi vấn
Are they going to clean up this gooey mess after the science experiment?
Họ có dọn dẹp mớ hỗn độn dẻo này sau thí nghiệm khoa học không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child has been eating gooey candy all afternoon.
Đứa trẻ đã ăn kẹo dẻo cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been touching that gooey substance, I assure you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng cô ấy đã không chạm vào chất dẻo đó.
Nghi vấn
Has the chef been making gooey desserts again?
Có phải đầu bếp lại làm món tráng miệng dẻo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gooey".

Gooey Desserts and Comfort Food

Các món tráng miệng 'gooey' thường được liên kết với cảm giác thoải mái và ấm cúng. Chúng thường được thưởng thức trong các dịp đặc biệt hoặc khi người ta muốn tự thưởng cho mình một chút gì đó ngọt ngào và dễ chịu.