gooey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mềm, dính và có xu hướng nhỏ giọt hoặc chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chocolate cake was so gooey and delicious."
"Bánh sô-cô-la rất mềm, dính và ngon tuyệt."
-
"The gooey caramel center of the candy was irresistible."
"Lớp nhân caramel dẻo dính của viên kẹo thật khó cưỡng."
-
"The children loved playing with the gooey slime."
"Bọn trẻ thích chơi với chất nhờn dính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goo | Chất nhão, dính |
| Adverb | gooily | Một cách nhão nhoét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "gooey" thường được dùng để mô tả thức ăn, đặc biệt là các món tráng miệng như bánh, kẹo hoặc các chất lỏng đặc. Nó mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác ngon miệng và hấp dẫn. So với "sticky", "gooey" nhấn mạnh vào độ mềm và khả năng chảy hơn là chỉ đơn thuần dính. "Slimy" cũng mang nghĩa dính nhưng thường mang ý tiêu cực, ám chỉ sự nhờn nhớt, không sạch sẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deliciously deliciously gooey (Ngon ngọt dẻo)
-
Warm warm and gooey (Ấm áp và dẻo dính)
-
Center gooey center (Phần giữa dẻo)
-
Dessert gooey dessert (Món tráng miệng dẻo)
Idioms
-
Gooey butter cake
Một loại bánh bơ dẻo nổi tiếng ở St. Louis.
"Have you ever tasted gooey butter cake? It's a St. Louis specialty."
(Bạn đã bao giờ thử bánh bơ dẻo chưa? Đó là đặc sản của St. Louis.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gooey
adjectiveMềm, dính và có xu hướng nhỏ giọt hoặc chảy.
"The chocolate cake was so gooey and delicious."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This caramel is so gooey that it sticks to my teeth. |
Loại caramel này dẻo đến mức dính vào răng tôi. |
| Phủ định | That slime isn't gooey at all; it's quite dry. |
Chất nhờn đó hoàn toàn không dẻo; nó khá khô. |
| Nghi vấn | Is this cake supposed to be this gooey in the middle? |
Bánh này có phải dẻo ở giữa như vậy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the cake was so gooey, I would have brought a spoon. |
Nếu tôi biết bánh dẻo như vậy, tôi đã mang theo một cái thìa. |
| Phủ định | If the baker hadn't made the filling so gooey, the pastries wouldn't have been so messy to eat. |
Nếu người làm bánh không làm phần nhân quá dẻo, bánh ngọt đã không bị bẩn khi ăn như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have enjoyed the dessert if it had not been so gooey? |
Cô ấy có thích món tráng miệng không nếu nó không quá dẻo? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the cake was gooey and delicious. |
Cô ấy nói rằng chiếc bánh rất dẻo và ngon. |
| Phủ định | He said that the candy wasn't gooey enough for his taste. |
Anh ấy nói rằng viên kẹo không đủ dẻo theo khẩu vị của anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if the dessert had been gooey. |
Cô ấy hỏi liệu món tráng miệng có bị dẻo hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to bake a gooey chocolate cake for the party. |
Tôi sẽ nướng một chiếc bánh sô cô la dẻo cho bữa tiệc. |
| Phủ định | She is not going to eat that gooey candy; it's too sweet. |
Cô ấy sẽ không ăn viên kẹo dẻo đó đâu; nó quá ngọt. |
| Nghi vấn | Are they going to clean up this gooey mess after the science experiment? |
Họ có dọn dẹp mớ hỗn độn dẻo này sau thí nghiệm khoa học không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child has been eating gooey candy all afternoon. |
Đứa trẻ đã ăn kẹo dẻo cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been touching that gooey substance, I assure you. |
Tôi đảm bảo với bạn rằng cô ấy đã không chạm vào chất dẻo đó. |
| Nghi vấn | Has the chef been making gooey desserts again? |
Có phải đầu bếp lại làm món tráng miệng dẻo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gooey".
