good manners
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Polite ways of behaving in social situations.
Vietnamese Meaning
Cách cư xử lịch sự, đúng mực trong các tình huống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to teach children good manners."
"Việc dạy trẻ em cách cư xử đúng mực là rất quan trọng."
-
"Having good manners can help you make a good impression."
"Có cách cư xử tốt có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt."
-
"She was praised for her good manners at the dinner party."
"Cô ấy đã được khen ngợi vì cách cư xử tốt của mình tại bữa tiệc tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Good manners" đề cập đến những hành vi được coi là lịch sự, nhã nhặn và tôn trọng người khác trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể. Nó bao gồm các hành động như nói "làm ơn" và "cảm ơn", ăn uống lịch sự, lắng nghe người khác khi họ nói và không làm phiền người khác. Mức độ quan trọng và biểu hiện của "good manners" có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. So sánh với "etiquette" (phép xã giao), "good manners" thường mang tính cá nhân và tự nhiên hơn, trong khi "etiquette" có tính quy tắc và nghi thức hơn.
Prepositions
- **with good manners:** ám chỉ việc thể hiện sự lịch sự trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: "He accepted the gift with good manners." (Anh ấy nhận món quà một cách lịch sự).
- **in good manners:** ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc hành động theo cách được coi là lịch sự trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "It is not in good manners to interrupt someone when they are speaking." (Việc ngắt lời người khác khi họ đang nói là không lịch sự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
impeccable good manners (cách cư xử tốt hoàn hảo)
-
perfect good manners (cách cư xử tốt hoàn hảo)
-
show good manners (thể hiện cách cư xử tốt)
-
have good manners (có cách cư xử tốt)
-
lack good manners (thiếu cách cư xử tốt)
-
generally good manners (cách cư xử tốt nói chung)
-
relatively good manners (cách cư xử tương đối tốt)
Idioms
-
Mind your manners
Cư xử cho đúng mực; Để ý đến cách cư xử của bạn.
"Mind your manners when you meet her parents."
(Hãy cư xử cho đúng mực khi con gặp bố mẹ cô ấy.)
-
Table manners
Cách ăn uống lịch sự trên bàn ăn.
"He has terrible table manners."
(Anh ta có cách ăn uống trên bàn ăn rất tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good manners
Noun PhraseCách cư xử lịch sự, đúng mực trong các tình huống xã hội.
"It's important to teach children good manners."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Good manners are essential: they show respect for others and create positive interactions. |
Cư xử đúng mực là rất cần thiết: chúng thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tạo ra các tương tác tích cực. |
| Phủ định | Lacking good manners can have consequences: it can damage relationships and create misunderstandings. |
Việc thiếu cư xử đúng mực có thể gây ra hậu quả: nó có thể làm tổn hại các mối quan hệ và tạo ra những hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Are good manners always appreciated: absolutely, showing courtesy is vital in any situation. |
Cư xử đúng mực có phải luôn được đánh giá cao không: chắc chắn rồi, thể hiện sự lịch sự là rất quan trọng trong mọi tình huống. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been showing good manners at the dinner table recently. |
Gần đây, cô ấy đã thể hiện những cách cư xử tốt tại bàn ăn. |
| Phủ định | He hasn't been using his good manners when speaking to his elders. |
Anh ấy đã không sử dụng cách cư xử tốt khi nói chuyện với người lớn tuổi. |
| Nghi vấn | Has she been displaying good manners during the performance? |
Cô ấy đã thể hiện cách cư xử tốt trong suốt buổi biểu diễn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good manners".
