(Top Banner Ad)
good manners
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Giao tiếp

good manners

UK: /ɡʊd ˈmænəz/ • US: /ɡʊd ˈmænərz/

Nghĩa tiếng Việt

cách cư xử tốt phép lịch sự tác phong tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polite ways of behaving in social situations.

Vietnamese Meaning

Cách cư xử lịch sự, đúng mực trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to teach children good manners."

    "Việc dạy trẻ em cách cư xử đúng mực là rất quan trọng."

  • "Having good manners can help you make a good impression."

    "Có cách cư xử tốt có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt."

  • "She was praised for her good manners at the dinner party."

    "Cô ấy đã được khen ngợi vì cách cư xử tốt của mình tại bữa tiệc tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt
Noun goodness sự tốt bụng, lòng tốt
Noun manner cách, kiểu, thái độ
Adjective mannerly lịch sự, có giáo dục
Adverb well tốt, giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
good
Old French
maniere
Middle English
manere
English
manner
English
good manners

Nguồn gốc của 'Good'

Từ 'good' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gōdaz', có nghĩa là 'phù hợp, đủ'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'good' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hữu ích và có giá trị.

Nguồn gốc của 'Manners'

Từ 'manners' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'maniere', có nghĩa là 'cách thức, phương pháp'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa là 'phong cách hành xử, cách cư xử'. Do đó 'Good Manners' có nghĩa là 'cách cư xử tốt'.

Usage Note

"Good manners" đề cập đến những hành vi được coi là lịch sự, nhã nhặn và tôn trọng người khác trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể. Nó bao gồm các hành động như nói "làm ơn" và "cảm ơn", ăn uống lịch sự, lắng nghe người khác khi họ nói và không làm phiền người khác. Mức độ quan trọng và biểu hiện của "good manners" có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. So sánh với "etiquette" (phép xã giao), "good manners" thường mang tính cá nhân và tự nhiên hơn, trong khi "etiquette" có tính quy tắc và nghi thức hơn.

Prepositions

with in

- **with good manners:** ám chỉ việc thể hiện sự lịch sự trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: "He accepted the gift with good manners." (Anh ấy nhận món quà một cách lịch sự).
- **in good manners:** ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc hành động theo cách được coi là lịch sự trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "It is not in good manners to interrupt someone when they are speaking." (Việc ngắt lời người khác khi họ đang nói là không lịch sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good manners
  • impeccable good manners
    (cách cư xử tốt hoàn hảo)
  • perfect good manners
    (cách cư xử tốt hoàn hảo)
Verb + good manners
  • show good manners
    (thể hiện cách cư xử tốt)
  • have good manners
    (có cách cư xử tốt)
  • lack good manners
    (thiếu cách cư xử tốt)
Adverb + good manners
  • generally good manners
    (cách cư xử tốt nói chung)
  • relatively good manners
    (cách cư xử tương đối tốt)

Idioms

  • Mind your manners

    Cư xử cho đúng mực; Để ý đến cách cư xử của bạn.

    "Mind your manners when you meet her parents."

    (Hãy cư xử cho đúng mực khi con gặp bố mẹ cô ấy.)

  • Table manners

    Cách ăn uống lịch sự trên bàn ăn.

    "He has terrible table manners."

    (Anh ta có cách ăn uống trên bàn ăn rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good manners

Noun Phrase
Lật mặt

Cách cư xử lịch sự, đúng mực trong các tình huống xã hội.

"It's important to teach children good manners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good manners are essential: they show respect for others and create positive interactions.
Cư xử đúng mực là rất cần thiết: chúng thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và tạo ra các tương tác tích cực.
Phủ định
Lacking good manners can have consequences: it can damage relationships and create misunderstandings.
Việc thiếu cư xử đúng mực có thể gây ra hậu quả: nó có thể làm tổn hại các mối quan hệ và tạo ra những hiểu lầm.
Nghi vấn
Are good manners always appreciated: absolutely, showing courtesy is vital in any situation.
Cư xử đúng mực có phải luôn được đánh giá cao không: chắc chắn rồi, thể hiện sự lịch sự là rất quan trọng trong mọi tình huống.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been showing good manners at the dinner table recently.
Gần đây, cô ấy đã thể hiện những cách cư xử tốt tại bàn ăn.
Phủ định
He hasn't been using his good manners when speaking to his elders.
Anh ấy đã không sử dụng cách cư xử tốt khi nói chuyện với người lớn tuổi.
Nghi vấn
Has she been displaying good manners during the performance?
Cô ấy đã thể hiện cách cư xử tốt trong suốt buổi biểu diễn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good manners".

Văn hóa 'Please' và 'Thank you'

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'please' (làm ơn) và 'thank you' (cảm ơn) được coi là rất quan trọng. Ngay cả trong những tình huống nhỏ nhặt nhất, việc nói 'please' khi yêu cầu điều gì và 'thank you' khi nhận được sự giúp đỡ được xem là biểu hiện của sự lịch sự và tôn trọng.

Chào hỏi

Trong văn hóa phương Tây, khi gặp một người, việc chào hỏi bằng cách bắt tay hoặc nói 'Hello' (Xin chào) hoặc 'How do you do?' là rất phổ biến. Việc nhìn vào mắt người đối diện khi chào hỏi cũng được xem là một dấu hiệu của sự chân thành và tôn trọng.