(Top Banner Ad)
bad manners
B1
Danh từ B1 Xã hội, Ứng xử

bad manners

UK: /ˈbæd ˈmænəz/ • US: /ˈbæd ˈmænərz/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bất lịch sự tính bất lịch sự cách cư xử vô lễ thái độ khiếm nhã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rude or impolite behavior.

Vietnamese Meaning

Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is considered bad manners to talk loudly on your phone in a restaurant."

    "Nói chuyện lớn tiếng trên điện thoại trong nhà hàng bị coi là hành vi bất lịch sự."

  • "Chewing with your mouth open is an example of bad manners."

    "Nhai miệng há to là một ví dụ về hành vi bất lịch sự."

  • "He was criticized for his bad manners at the dinner party."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì cách cư xử bất lịch sự tại bữa tiệc tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner Cách thức, phong thái (dạng số ít, thường dùng để chỉ một kiểu hành động cụ thể)
Noun mannerism Thói quen riêng, cử chỉ đặc trưng (thường là hơi kỳ quặc hoặc quá mức)
Adjective mannered Có cách cư xử, có phong thái (thường đi kèm với tính từ: well-mannered - lịch sự, ill-mannered - vô lễ)
Adjective mannerly Lịch sự, có giáo dục (tính từ mang nghĩa tích cực)
Adverb badly Một cách tồi tệ, không tốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
maniere
Middle English
manere/maners
English
bad manners

Nguồn gốc của 'Manners' (Cách cư xử)

Từ 'manners' (cách cư xử, lịch sự) có nguồn gốc từ từ Latin 'manus' nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó chỉ cách thực hiện một việc gì đó bằng tay. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ cách thức hoặc thói quen hành động, đặc biệt là trong các tình huống xã hội, từ đó hình thành khái niệm 'cách cư xử' hay 'nghi thức xã giao'. Khi đi kèm với tính từ 'bad' (tồi tệ), nó miêu tả hành vi kém.

Usage Note

Cụm từ 'bad manners' ám chỉ những hành động hoặc cách cư xử không phù hợp với các quy tắc xã hội và gây khó chịu hoặc xúc phạm cho người khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng và lịch sự. Khác với 'rudeness' (sự thô lỗ) có thể chỉ một hành động đơn lẻ, 'bad manners' thường ám chỉ một loạt hành vi hoặc một thói quen xấu.

Prepositions

to towards in

Ví dụ:
- 'Bad manners to': Thể hiện sự bất lịch sự đối với ai đó. Ví dụ: It's bad manners to interrupt someone when they are speaking.
- 'Bad manners towards': Tương tự như 'to', nhấn mạnh hướng hành vi đến một người hoặc nhóm người cụ thể. Ví dụ: His bad manners towards the elderly were appalling.
- 'Bad manners in': Thể hiện sự bất lịch sự trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: It showed bad manners in him to leave without saying goodbye.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad manners
  • show/display show bad manners
    (Thể hiện hành vi kém lịch sự)
  • accuse of accuse him of bad manners
    (Buộc tội anh ta thiếu lịch sự)
  • tolerate tolerate bad manners
    (Chịu đựng hành vi vô lễ)
  • correct correct someone's bad manners
    (Sửa chữa thói hư vô lễ của ai đó)
Adjective + bad manners
  • appalling appalling bad manners
    (Hành vi vô lễ kinh khủng/tệ hại)
  • common common bad manners
    (Hành vi vô lễ phổ biến)
  • shocking shocking bad manners
    (Sự vô lễ gây sốc)
Nouns/Phrases related to bad manners
  • lack of a lack of manners
    (Sự thiếu lịch sự, thiếu lễ độ)
  • sign of a sign of bad manners
    (Dấu hiệu của sự vô lễ)

Idioms

  • It is bad manners to...

    Thật là vô lễ/thiếu lịch sự khi...

    "It is bad manners to talk loudly on your phone in a quiet library."

    (Thật là vô lễ khi nói chuyện lớn tiếng bằng điện thoại trong thư viện yên tĩnh.)

  • To display deplorable bad manners

    Thể hiện hành vi vô lễ đáng trách/cực kỳ tồi tệ

    "He displayed deplorable bad manners by walking out during the presentation."

    (Anh ta đã thể hiện hành vi vô lễ đáng trách khi bỏ đi giữa chừng bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad manners

Danh từ
Lật mặt

Hành vi thô lỗ, khiếm nhã, bất lịch sự.

"It is considered bad manners to talk loudly on your phone in a restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child has bad manners, their parents are often blamed.
Nếu một đứa trẻ có cách cư xử tồi tệ, cha mẹ của chúng thường bị đổ lỗi.
Phủ định
When someone displays bad manners at the dinner table, people don't feel comfortable.
Khi ai đó thể hiện cách cư xử tồi tệ trên bàn ăn, mọi người không cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
If someone constantly interrupts, is it considered bad manners?
Nếu ai đó liên tục ngắt lời, đó có được coi là hành vi khiếm nhã không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bad manners are unacceptable in a formal setting.
Hành vi không đúng mực là không thể chấp nhận được trong một môi trường trang trọng.
Phủ định
Good manners are not always common, but bad manners should be avoided.
Phong thái tốt không phải lúc nào cũng phổ biến, nhưng những phong thái xấu nên được tránh.
Nghi vấn
Are bad manners tolerated in your family?
Những phong thái xấu có được tha thứ trong gia đình bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad manners".

Quy tắc 3 lần 'Bịt miệng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bữa ăn, có một số hành vi được coi là 'bad manners' tuyệt đối. Ví dụ phổ biến nhất là nhai thức ăn mở miệng, nói chuyện khi miệng đầy đồ ăn, hoặc ợ hơi nơi công cộng. Đây là những hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy tắc lịch sự bàn ăn (table manners).

Văn hóa điện thoại di động

Trong xã hội hiện đại, sử dụng điện thoại di động thiếu ý tứ (ví dụ: đặt điện thoại trên bàn ăn tối, kiểm tra tin nhắn khi đang nói chuyện với người khác, bật loa ngoài nơi công cộng) được xem là một loại 'bad manners' mới và phổ biến, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người đối diện.