(Top Banner Ad)
bad name
B2
Danh từ B2 Xã hội

bad name

UK: /bæd neɪm/ • US: /bæd neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

mang tiếng xấu có tiếng xấu tiếng tăm không tốt danh tiếng không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reputation for being dishonest, untrustworthy, or otherwise undesirable.

Vietnamese Meaning

Một danh tiếng không tốt, tiếng xấu, mang tiếng là không trung thực, không đáng tin cậy hoặc không được ưa chuộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company got a bad name after the scandal was revealed."

    "Công ty mang tiếng xấu sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "That politician has a bad name for corruption."

    "Chính trị gia đó mang tiếng xấu vì tham nhũng."

  • "He's trying to clear his bad name after the accusations."

    "Anh ta đang cố gắng xóa bỏ tiếng xấu của mình sau những lời buộc tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation Danh tiếng, uy tín
Adjective notorious Khét tiếng, mang tai tiếng xấu
Noun disgrace Sự ô nhục, điều hổ thẹn
Verb tarnish Làm hoen ố, làm ô danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badi- (Evil, bad)
Old English
bæd + nama
Middle English
bad name (Meaning 'ill repute')
Modern English
bad name

Nguồn gốc của 'Danh Tiếng'

Khái niệm “bad name” (tiếng xấu) rất đơn giản, nó kết hợp từ *bad* (tệ, xấu) và *name* (tên, danh tiếng). Trong ngôn ngữ học, “name” (tên) không chỉ là danh xưng cá nhân mà còn đại diện cho danh dự và uy tín của một người hoặc một nhóm. Cụm từ này xuất hiện từ thời kỳ Tiếng Anh Trung Cổ, phản ánh việc danh dự của một người đã bị tổn hại do hành vi kém cỏi hoặc vô đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một danh tiếng tiêu cực đã lan rộng và khó thay đổi. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về uy tín và thường dẫn đến việc mất đi sự tin tưởng từ người khác. So sánh với "damaged reputation" (danh tiếng bị tổn hại), "bad name" mang tính chất tổng quát và kéo dài hơn.

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân gây ra tiếng xấu. Ví dụ: "He got a bad name for cheating on the exam." (Anh ta mang tiếng xấu vì gian lận trong kỳ thi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bad name
  • earn earn a bad name
    (Kiếm lấy tiếng xấu, tự gây tai tiếng)
  • bring bring a bad name to the family
    (Mang tiếng xấu về cho gia đình)
  • give give someone a bad name
    (Gán tiếng xấu, gây tai tiếng cho ai)
Adjective + bad name
  • undeserved an undeserved bad name
    (Một tiếng xấu oan ức, không đáng có)
  • lasting a lasting bad name
    (Tiếng xấu/tai tiếng còn mãi)
Other Structures
  • clear clear one's bad name
    (Rửa tiếng xấu, minh oan cho bản thân)

Idioms

  • Give the profession a bad name

    Làm xấu mặt/làm ô danh cả ngành nghề

    "The unprofessional conduct of a few employees gave the whole company a bad name."

    (Hành vi thiếu chuyên nghiệp của một vài nhân viên đã làm xấu mặt cả công ty.)

  • Get a bad name for oneself

    Tự mình mang tiếng xấu, bị tai tiếng

    "He got a bad name for himself because of his repeated lies."

    (Anh ta đã tự mang tiếng xấu vì thói nói dối nhiều lần của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bad name

Danh từ
Lật mặt

Một danh tiếng không tốt, tiếng xấu, mang tiếng là không trung thực, không đáng tin cậy hoặc không được ưa chuộng.

"The company got a bad name after the scandal was revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company gets a bad name, it often loses customers.
Nếu một công ty có tiếng xấu, nó thường mất khách hàng.
Phủ định
When someone has a bad name, people don't trust them easily.
Khi ai đó có tiếng xấu, mọi người không dễ dàng tin tưởng họ.
Nghi vấn
If a politician gets a bad name, does it affect their chances of winning an election?
Nếu một chính trị gia có tiếng xấu, điều đó có ảnh hưởng đến cơ hội thắng cử của họ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will get a bad name if they continue to treat their customers poorly.
Công ty sẽ mang tiếng xấu nếu họ tiếp tục đối xử tệ với khách hàng của mình.
Phủ định
He is not going to get a bad name because he always acts professionally.
Anh ấy sẽ không mang tiếng xấu vì anh ấy luôn hành động chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will she get a bad name if she associates with those criminals?
Liệu cô ấy có mang tiếng xấu nếu cô ấy giao du với những tên tội phạm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bad name".

Luật pháp bảo vệ Danh dự

Tại nhiều nước phương Tây, danh tiếng cá nhân được bảo vệ nghiêm ngặt bằng pháp luật. Các hành vi phỉ báng (slander – nói miệng) hoặc vu khống (libel – viết) nhằm mục đích cố tình gán “bad name” (tiếng xấu) cho người khác có thể bị kiện và phải bồi thường thiệt hại.

Danh dự Gia đình

Trong lịch sử xã hội phương Tây (và tương tự ở phương Đông), họ tên không chỉ đại diện cho cá nhân mà còn đại diện cho danh dự gia đình. Một thành viên có “bad name” không chỉ làm xấu hổ bản thân mà còn mang tai tiếng, ảnh hưởng đến địa vị xã hội của toàn bộ dòng họ.