(Top Banner Ad)
goodly
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

goodly

UK: /ˈɡʊdli/ • US: /ˈɡʊdli/

Nghĩa tiếng Việt

khá lớn đáng kể xinh đẹp phong phú kếch xù (về tài sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable size, quantity, or quality.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, số lượng hoặc chất lượng đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He inherited a goodly fortune from his grandfather."

    "Anh ta thừa kế một gia tài kếch xù từ ông nội."

  • "They reaped a goodly harvest."

    "Họ đã thu hoạch một vụ mùa bội thu."

  • "The king bestowed a goodly sum upon the brave knight."

    "Nhà vua ban tặng một khoản tiền lớn cho hiệp sĩ dũng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective good tốt, giỏi, có phẩm chất cao
Noun good điều tốt, cái thiện, lợi ích
Noun goodness lòng tốt, sự tốt đẹp, phẩm chất tốt
Adverb goodly một cách đáng kể, khá nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ-
Proto-Germanic
*gōdaz
Old English
gōd
Middle English
godly, godlich
Modern English
goodly

Nguồn gốc của 'goodly'

Từ 'goodly' có nguồn gốc từ từ 'good' (tốt) kết hợp với hậu tố '-ly'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'tốt đẹp, tuyệt vời, ưa nhìn'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển sang 'đáng kể, dồi dào, nhiều', thường được dùng để nhấn mạnh một số lượng hoặc kích thước lớn một cách tích cực, mang hàm ý tốt đẹp hoặc phong phú.

Usage Note

Từ 'goodly' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có vẻ ngoài hoặc chất lượng tốt, thường với ý nghĩa là khá lớn hoặc nhiều. Nó mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'good' đơn thuần, 'goodly' nhấn mạnh hơn vào kích thước hoặc số lượng lớn. Nó cũng có thể mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương.

Collocations (Từ đi kèm)

Goodly + Noun
  • number a goodly number
    (một số lượng đáng kể)
  • portion a goodly portion
    (một phần khá lớn)
  • sum a goodly sum
    (một khoản tiền đáng kể)
  • amount a goodly amount
    (một lượng đáng kể)
  • store a goodly store
    (một kho dự trữ dồi dào)

Idioms

  • a goodly [noun] (e.g., number, amount, portion, sum)

    một số/lượng/phần/khoản đáng kể; khá lớn (thường mang ý nghĩa tích cực, dồi dào)

    "The charity collected a goodly sum of money for the flood victims."

    (Tổ chức từ thiện đã quyên góp được một khoản tiền đáng kể cho các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goodly

adjective
Lật mặt

Có kích thước, số lượng hoặc chất lượng đáng kể.

"He inherited a goodly fortune from his grandfather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodly".

Sắc thái cổ điển và văn chương

Từ 'goodly' mang một sắc thái trang trọng và hơi cổ kính. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các bản dịch Kinh thánh như King James Bible, nơi nó được dùng để diễn tả sự phong phú, vẻ đẹp hoặc giá trị đáng kể. Trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng và có thể tạo cảm giác trang trọng hoặc mang tính văn chương.

Biểu tượng của sự sung túc

Việc sử dụng 'goodly' để chỉ số lượng lớn hoặc sự dồi dào gợi lên hình ảnh về sự sung túc và thịnh vượng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử, sự giàu có và số lượng lớn tài sản thường được coi là dấu hiệu của phước lành, thành công hoặc một sự ban tặng hào phóng từ tự nhiên hoặc thần linh.