goodly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable size, quantity, or quality.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, số lượng hoặc chất lượng đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He inherited a goodly fortune from his grandfather."
"Anh ta thừa kế một gia tài kếch xù từ ông nội."
-
"They reaped a goodly harvest."
"Họ đã thu hoạch một vụ mùa bội thu."
-
"The king bestowed a goodly sum upon the brave knight."
"Nhà vua ban tặng một khoản tiền lớn cho hiệp sĩ dũng cảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'goodly' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó có vẻ ngoài hoặc chất lượng tốt, thường với ý nghĩa là khá lớn hoặc nhiều. Nó mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'good' đơn thuần, 'goodly' nhấn mạnh hơn vào kích thước hoặc số lượng lớn. Nó cũng có thể mang sắc thái cổ kính hoặc văn chương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
number a goodly number (một số lượng đáng kể)
-
portion a goodly portion (một phần khá lớn)
-
sum a goodly sum (một khoản tiền đáng kể)
-
amount a goodly amount (một lượng đáng kể)
-
store a goodly store (một kho dự trữ dồi dào)
Idioms
-
a goodly [noun] (e.g., number, amount, portion, sum)
một số/lượng/phần/khoản đáng kể; khá lớn (thường mang ý nghĩa tích cực, dồi dào)
"The charity collected a goodly sum of money for the flood victims."
(Tổ chức từ thiện đã quyên góp được một khoản tiền đáng kể cho các nạn nhân lũ lụt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
goodly
adjectiveCó kích thước, số lượng hoặc chất lượng đáng kể.
"He inherited a goodly fortune from his grandfather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodly".
