(Top Banner Ad)
goodness me
B1
Thán từ (Interjection) B1 Giao tiếp hàng ngày

goodness me

Nghĩa tiếng Việt

Ôi trời ơi Trời ơi Ối giời ơi Chết thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of surprise, shock, amazement, or concern.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Goodness me, look at the time! I'm going to be late.""

    ""Ôi trời ơi, nhìn giờ kìa! Tôi sắp muộn rồi.""

  • ""Goodness me, that was a close call!""

    ""Ôi trời, suýt chút nữa thì nguy rồi!""

  • ""Goodness me, I didn't realize it was so late.""

    ""Ôi trời, tôi không nhận ra là muộn thế này rồi.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, sự tốt lành, phẩm chất tốt đẹp
Adjective good tốt, giỏi, hay
Adverb well tốt, giỏi, khỏe mạnh (dạng trạng từ của 'good')

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
God bless me / God save me
English (18th Century - Euphemism)
Goodness me

Nguồn gốc của 'Goodness me'

Cụm từ 'Goodness me' là một dạng uyển ngữ (euphemism) của những lời thốt ra như 'God bless me' (Chúa phù hộ tôi) hoặc 'God save me' (Chúa cứu tôi). Trong quá khứ, việc nhắc đến tên Chúa một cách vô cớ hoặc cảm thán thường được coi là bất kính hoặc báng bổ. Để tránh phạm tội này, người nói đã thay thế từ 'God' (Chúa) bằng 'Goodness' (sự tốt lành, lòng tốt), một từ có nghĩa tích cực và không mang ý nghĩa tôn giáo trực tiếp, nhưng vẫn giữ được sắc thái cảm thán ban đầu. Vì vậy, 'Goodness me' ra đời như một cách lịch sự và nhẹ nhàng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc khó chịu.

Usage Note

"Goodness me" là một cách nói giảm nhẹ, lịch sự hơn so với các biểu cảm mạnh mẽ hơn. Nó thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, thân mật. So với các từ như "Oh my God!", "Goodness me" mang sắc thái nhẹ nhàng, ít gây sốc hơn và phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Interjection + goodness me
  • Oh Oh, goodness me!
    (Ôi trời ơi!, Trời đất ơi!)
  • Well Well, goodness me!
    (Chà, trời ơi!)
goodness me + clause
  • it's Goodness me, it's late!
    (Trời ơi, muộn rồi!)
  • look Goodness me, look at the time!
    (Trời ơi, nhìn đồng hồ kìa!)

Idioms

  • Goodness me!

    Trời ơi!, Trời đất ơi!, Ôi chao ôi! (bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc, khó chịu hoặc hoảng hốt nhẹ nhàng)

    "Goodness me, I completely forgot about the meeting!"

    (Trời ơi, tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp!)

  • Oh, goodness me!

    Ôi, trời ơi! (dạng nhấn mạnh hơn của 'Goodness me')

    "Oh, goodness me, what a mess!"

    (Ôi trời ơi, thật là một mớ hỗn độn!)

  • Goodness gracious me!

    Trời ơi là trời!, Ôi trời đất ơi! (một cách diễn đạt mạnh mẽ và thường mang tính hơi lỗi thời hơn)

    "Goodness gracious me, you've grown so much!"

    (Trời ơi là trời, cháu lớn quá rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goodness me

Thán từ (Interjection)
Lật mặt

Một biểu cảm thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, kinh ngạc hoặc lo lắng.

""Goodness me, look at the time! I'm going to be late.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goodness me".

Uyển ngữ và sự lịch sự

'Goodness me' là một ví dụ điển hình về việc sử dụng uyển ngữ trong tiếng Anh để duy trì sự lịch sự và tránh gây xúc phạm. Nó cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để phản ánh các chuẩn mực xã hội và tôn giáo, nơi việc phát ngôn trực tiếp những từ ngữ mạnh có thể bị coi là thô lỗ hoặc cấm kỵ. Việc này cũng phản ánh một xu hướng phổ biến trong nhiều nền văn hóa, nơi người ta tìm cách làm mềm mại các biểu cảm cảm xúc.

Sắc thái và đối tượng sử dụng

Mặc dù 'Goodness me' vẫn được hiểu rộng rãi, nó thường mang sắc thái hơi lỗi thời hoặc được sử dụng bởi những người lớn tuổi hơn. Nó là một cách lịch sự và tương đối nhẹ nhàng để bày tỏ sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc sốc, khác với các câu cảm thán mạnh hơn hoặc mang tính tục tĩu. Nó thường xuất hiện trong văn phong Anh-Anh hơn là Anh-Mỹ và thích hợp cho các tình huống mà bạn muốn thể hiện cảm xúc mà không quá gay gắt.