(Top Banner Ad)
goods train
B1
danh từ B1 Vận tải, Đường sắt

goods train

UK: /ˈɡʊdz treɪn/ • US: /ˈɡʊdz treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tàu chở hàng đoàn tàu chở hàng tàu hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A train that carries freight, not passengers.

Vietnamese Meaning

Một đoàn tàu chở hàng hóa, không chở hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goods train was delayed due to the storm."

    "Đoàn tàu chở hàng bị trễ do bão."

  • "The goods train transports coal to the power plant."

    "Đoàn tàu chở hàng vận chuyển than đến nhà máy điện."

  • "He works as a conductor on a goods train."

    "Anh ấy làm nhân viên điều hành trên một đoàn tàu chở hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goods hàng hóa, đồ vật, tài sản
Noun train đoàn tàu, tàu hỏa; sự huấn luyện
Verb train huấn luyện, đào tạo; rèn luyện
Noun freight hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay...); cước phí
Noun freight train tàu chở hàng (từ đồng nghĩa với 'goods train')
Noun goods yard ga hàng hóa, bãi tập kết hàng hóa
Adjective good tốt, giỏi, hay
Adjective trained đã được huấn luyện, có chuyên môn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Đường sắt

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gōd (meaning 'good', 'property')
Middle English
godes (plural form, meaning 'possessions', 'wares')
Vulgar Latin
*tragīnāre (meaning 'to drag')
Old French
train (meaning 'drawing', 'procession')
Middle English
train (meaning 'a line of followers', 'a retinue')
Modern English
goods (from ME 'godes')
Modern English
train (from ME 'train')
Modern English
goods train (compound formed with the advent of railways)

Nguồn gốc của 'goods train'

Từ 'goods train' là một từ ghép xuất hiện vào thời kỳ đường sắt phát triển mạnh mẽ. Từ 'goods' (hàng hóa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōd', ban đầu có nghĩa là 'tốt' hoặc 'tài sản'. Khi trở thành 'godes' ở tiếng Anh trung đại, nó mang nghĩa 'của cải, vật phẩm'. Trong khi đó, 'train' (đoàn tàu) lại đến từ tiếng Latin thông tục qua tiếng Pháp cổ, với ý nghĩa 'kéo đi' hoặc 'dòng người/vật nối đuôi nhau'. Sự kết hợp của 'goods' và 'train' trong tiếng Anh hiện đại đã tạo nên một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ loại tàu chuyên dùng vận chuyển hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ 'goods train' thường được sử dụng để phân biệt với 'passenger train' (tàu chở khách). Nó nhấn mạnh mục đích vận chuyển hàng hóa của đoàn tàu. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được gọi đơn giản là 'freight train'. 'Goods' ở đây là dạng số nhiều của 'good', nghĩa là 'hàng hóa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + goods train
  • long a long goods train
    (một đoàn tàu chở hàng dài)
  • heavy a heavy goods train
    (một đoàn tàu chở hàng nặng)
  • slow a slow goods train
    (một đoàn tàu chở hàng chậm)
  • oncoming an oncoming goods train
    (một đoàn tàu chở hàng đang tới)
Verb + goods train
  • operate to operate a goods train
    (vận hành/điều khiển một đoàn tàu chở hàng)
  • load to load a goods train
    (chất hàng lên tàu chở hàng)
  • derail a goods train derailed
    (một đoàn tàu chở hàng bị trật bánh)
Preposition + goods train
  • by to send goods by goods train
    (gửi hàng bằng tàu chở hàng)
  • on goods transported on a goods train
    (hàng hóa được vận chuyển trên tàu chở hàng)

Idioms

  • move like a goods train

    tiến triển/di chuyển một cách chậm rãi nhưng có sức nặng và không ngừng nghỉ (thường mang ý kiên trì, khó cản)

    "The reform process is moving like a goods train – slow but unstoppable once it gains momentum."

    (Quá trình cải cách đang tiến triển như một đoàn tàu chở hàng – chậm nhưng một khi đã có đà thì không thể ngăn cản.)

  • as slow as a goods train

    cực kỳ chậm chạp, lê lết (so sánh một cách cường điệu)

    "My old computer is as slow as a goods train, it takes ages to open a program."

    (Chiếc máy tính cũ của tôi chậm như một đoàn tàu chở hàng, phải mất rất lâu mới mở được một chương trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

goods train

danh từ
Lật mặt

Một đoàn tàu chở hàng hóa, không chở hành khách.

"The goods train was delayed due to the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was quiet until the goods train rumbled through, creating a temporary disruption.
Thị trấn yên tĩnh cho đến khi đoàn tàu chở hàng ầm ầm chạy qua, tạo ra một sự xáo trộn tạm thời.
Phủ định
Unless the goods train arrives on schedule, the factory's production line will not be able to continue operating.
Trừ khi đoàn tàu chở hàng đến đúng giờ, dây chuyền sản xuất của nhà máy sẽ không thể tiếp tục hoạt động.
Nghi vấn
If the bridge is unstable, will the goods train be diverted to a different route?
Nếu cây cầu không ổn định, đoàn tàu chở hàng có bị chuyển hướng sang một tuyến đường khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "goods train".

Xương sống của nền kinh tế

Tàu chở hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử và hiện tại của nền kinh tế toàn cầu. Chúng là xương sống của công nghiệp và thương mại, vận chuyển số lượng lớn nguyên liệu thô (than đá, quặng, gỗ) và thành phẩm trên những quãng đường dài, giúp kết nối các khu vực sản xuất với thị trường tiêu thụ và giảm chi phí logistics.

Biểu tượng của sự bền bỉ và hiệu quả

Trong văn hóa, tàu chở hàng ít được lãng mạn hóa như tàu chở khách nhưng lại tượng trưng cho sự bền bỉ, công việc nặng nhọc và hiệu quả. Chúng gợi lên hình ảnh về sức mạnh công nghiệp, khả năng chuyên chở to lớn và sự kết nối không ngừng nghỉ giữa các vùng miền, là một phần quan trọng của cảnh quan công nghiệp và nông thôn ở nhiều quốc gia.