(Top Banner Ad)
google cloud storage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

google cloud storage

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ đám mây của Google dịch vụ lưu trữ đám mây của Google
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service provided by Google for storing data on their infrastructure. It offers scalable and durable object storage.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ được cung cấp bởi Google để lưu trữ dữ liệu trên cơ sở hạ tầng của họ. Nó cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng có thể mở rộng và bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses Google Cloud Storage to store large datasets."

    "Công ty chúng tôi sử dụng Google Cloud Storage để lưu trữ các tập dữ liệu lớn."

  • "Google Cloud Storage offers various storage classes for different data access needs."

    "Google Cloud Storage cung cấp nhiều lớp lưu trữ khác nhau cho các nhu cầu truy cập dữ liệu khác nhau."

  • "We can configure access control lists on Google Cloud Storage to protect sensitive data."

    "Chúng ta có thể cấu hình danh sách kiểm soát truy cập trên Google Cloud Storage để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb store Lưu trữ, cất giữ (ví dụ: store data - lưu trữ dữ liệu).
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ (danh từ của 'store').
Noun cloud Đám mây (trong ngữ cảnh điện toán đám mây, chỉ mạng lưới máy chủ).
Verb to google Tìm kiếm thông tin trên internet bằng công cụ tìm kiếm Google.
Noun cloud computing Điện toán đám mây (khái niệm chung).

Synonyms

cloud storage (lưu trữ đám mây)object storage (lưu trữ đối tượng)

Antonyms

Related Words

AWS S3 (AWS S3 (dịch vụ lưu trữ đám mây của Amazon))Azure Blob Storage (Azure Blob Storage (dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft))

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Google
English
Cloud
Old French
estorage
English
storage
Modern English
Google Cloud Storage

Nguồn gốc của 'Google Cloud Storage'

Cụm từ 'Google Cloud Storage' là tên một dịch vụ kỹ thuật số hiện đại. 'Google' bắt nguồn từ 'googol', một thuật ngữ toán học chỉ số 1 kèm 100 số 0, thể hiện quy mô dữ liệu khổng lồ mà công ty xử lý. 'Cloud' (đám mây) là phép ẩn dụ trong công nghệ thông tin, chỉ một mạng lưới máy chủ khổng lồ trên Internet, cho phép truy cập dữ liệu từ mọi nơi. 'Storage' (lưu trữ) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estorage', mang nghĩa cất giữ. Kết hợp lại, 'Google Cloud Storage' mô tả một dịch vụ lưu trữ dữ liệu quy mô lớn, linh hoạt và có thể truy cập qua Internet, được cung cấp bởi Google.

Usage Note

Khác với lưu trữ cục bộ (local storage) trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ riêng, Google Cloud Storage (GCS) là một giải pháp lưu trữ đám mây, cho phép người dùng truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu có kết nối internet. GCS cung cấp nhiều 'classes' lưu trữ (storage classes) khác nhau như Standard, Nearline, Coldline, và Archive, với các mức giá và hiệu suất khác nhau, phù hợp với các nhu cầu lưu trữ khác nhau.

Prepositions

in on with

* **in:** Dùng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu *trong* Google Cloud Storage. Ví dụ: 'The files are stored *in* Google Cloud Storage.'
* **on:** Tương tự 'in', đôi khi được dùng để nhấn mạnh việc dữ liệu đang *trên* nền tảng của Google Cloud Storage. Ví dụ: 'We keep backups *on* Google Cloud Storage.'
* **with:** Dùng khi nói về việc tích hợp Google Cloud Storage *với* các dịch vụ khác. Ví dụ: 'Integrating our application *with* Google Cloud Storage allows for seamless data backups.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Google Cloud Storage
  • store store data on Google Cloud Storage
    (Lưu trữ dữ liệu trên Google Cloud Storage)
  • back up back up files to Google Cloud Storage
    (Sao lưu tệp lên Google Cloud Storage)
  • migrate migrate applications to Google Cloud Storage
    (Di chuyển ứng dụng sang Google Cloud Storage)
  • integrate integrate with Google Cloud Storage
    (Tích hợp với Google Cloud Storage)
Noun + Google Cloud Storage
  • bucket Google Cloud Storage bucket
    (Bộ chứa (bucket) của Google Cloud Storage)
  • object Google Cloud Storage object
    (Đối tượng (object) trong Google Cloud Storage)
  • API Google Cloud Storage API
    (Giao diện lập trình ứng dụng (API) của Google Cloud Storage)
Adjective + Google Cloud Storage
  • secure secure Google Cloud Storage
    (Google Cloud Storage bảo mật)
  • scalable scalable Google Cloud Storage solutions
    (Các giải pháp Google Cloud Storage có khả năng mở rộng)

Idioms

  • leveraging Google Cloud Storage

    Tận dụng Google Cloud Storage (sử dụng hiệu quả dịch vụ này)

    "Many startups are leveraging Google Cloud Storage for cost-effective data management."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đang tận dụng Google Cloud Storage để quản lý dữ liệu hiệu quả về chi phí.)

  • Google Cloud Storage pricing tier

    Bậc giá của Google Cloud Storage (các mức giá khác nhau tùy thuộc vào dung lượng và tính năng)

    "Understand the different Google Cloud Storage pricing tiers to optimize costs."

    (Hãy tìm hiểu các bậc giá khác nhau của Google Cloud Storage để tối ưu hóa chi phí.)

  • deploying on Google Cloud Storage

    Triển khai trên Google Cloud Storage (cài đặt và chạy ứng dụng/dịch vụ trên nền tảng này)

    "We are deploying our static website on Google Cloud Storage for high availability."

    (Chúng tôi đang triển khai trang web tĩnh của mình trên Google Cloud Storage để đạt được tính khả dụng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

google cloud storage

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ được cung cấp bởi Google để lưu trữ dữ liệu trên cơ sở hạ tầng của họ. Nó cung cấp khả năng lưu trữ đối tượng có thể mở rộng và bền bỉ.

"Our company uses Google Cloud Storage to store large datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "google cloud storage".

Tầm quan trọng trong kỷ nguyên số

Google Cloud Storage đại diện cho một phần quan trọng của hạ tầng kỹ thuật số hiện đại. Nó cho phép các doanh nghiệp, tổ chức và nhà phát triển lưu trữ, truy cập và quản lý lượng lớn dữ liệu một cách linh hoạt, an toàn và hiệu quả về chi phí. Đây là nền tảng cho nhiều ứng dụng và dịch vụ trực tuyến mà chúng ta sử dụng hàng ngày, từ website, ứng dụng di động đến phân tích dữ liệu lớn.

Thay đổi cách quản lý dữ liệu

Sự phát triển của các dịch vụ điện toán đám mây như Google Cloud Storage đã cách mạng hóa cách các tổ chức xử lý dữ liệu. Thay vì phải đầu tư vào các trung tâm dữ liệu vật lý tốn kém và phức tạp để duy trì, họ có thể thuê không gian lưu trữ trên 'đám mây'. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí ban đầu, tăng cường khả năng mở rộng linh hoạt theo nhu cầu và đảm bảo dữ liệu luôn được sao lưu, bảo vệ với mức độ an ninh cao.