(Top Banner Ad)
government aid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

government aid

UK: /ˈɡʌvənmənt eɪd/ • US: /ˈɡʌvərnmənt eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ chính phủ hỗ trợ của chính phủ trợ cấp của chính phủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial assistance or other support provided by a government to individuals, businesses, or other countries.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ tài chính hoặc các hình thức hỗ trợ khác được chính phủ cung cấp cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provided aid to the flood victims."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ cho các nạn nhân lũ lụt."

  • "The government aid package included unemployment benefits and small business loans."

    "Gói viện trợ của chính phủ bao gồm trợ cấp thất nghiệp và các khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ."

  • "Many developing countries rely on government aid from wealthier nations."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển dựa vào viện trợ của chính phủ từ các quốc gia giàu có hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Verb govern Cai trị, quản lý
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Noun governor Thống đốc, người đứng đầu một vùng
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid Giúp đỡ, viện trợ
Noun aide Trợ lý, phụ tá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνᾶν (kybernan) - steer, guide (root of 'government')
Latin
gubernare - to steer, pilot, direct (for 'government')
Latin
adiuvare - to help (for 'aid')
Old French
governement - rule, control (evolved into 'government')
Old French
aide - help, assistance (evolved into 'aid')
Middle English
governement & aiden (conceptual combination)
Modern English
government aid - organized assistance from the state

Nguồn Gốc Của 'Chính Phủ' và 'Viện Trợ'

Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernan' và tiếng Latin 'gubernare', đều mang nghĩa 'lái tàu' hoặc 'điều khiển'. Điều này gợi lên hình ảnh chính phủ là người cầm lái, định hướng xã hội. Từ 'aid' (viện trợ) xuất phát từ tiếng Latin 'adiuvare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Khi kết hợp 'government' và 'aid', cụm từ này hàm ý 'sự giúp đỡ có định hướng và được điều phối từ phía nhà nước', nhằm hỗ trợ và 'lái' xã hội vượt qua khó khăn, hướng tới một mục tiêu chung hoặc một tình trạng tốt đẹp hơn.

Usage Note

Cụm từ 'government aid' thường được sử dụng để chỉ các chương trình hỗ trợ của chính phủ nhằm giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc nhân đạo. Nó có thể bao gồm tiền mặt, hàng hóa, dịch vụ, hoặc các hình thức hỗ trợ khác. Khác với 'charity' (từ thiện), 'government aid' thường có quy mô lớn hơn và được phân phối dựa trên các tiêu chí chính sách, chứ không chỉ là lòng hảo tâm cá nhân.

Prepositions

to for

'Government aid to [đối tượng nhận]': Hỗ trợ của chính phủ cho đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Government aid to farmers'.
'Government aid for [mục đích]': Hỗ trợ của chính phủ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Government aid for education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government aid
  • financial financial government aid
    (viện trợ tài chính của chính phủ)
  • humanitarian humanitarian government aid
    (viện trợ nhân đạo của chính phủ)
  • foreign foreign government aid
    (viện trợ nước ngoài của chính phủ)
  • emergency emergency government aid
    (viện trợ khẩn cấp của chính phủ)
  • federal federal government aid
    (viện trợ của chính phủ liên bang)
  • generous generous government aid
    (viện trợ hào phóng của chính phủ)
Verb + government aid
  • receive receive government aid
    (nhận viện trợ của chính phủ)
  • provide provide government aid
    (cung cấp viện trợ của chính phủ)
  • apply for apply for government aid
    (nộp đơn xin viện trợ của chính phủ)
  • depend on depend on government aid
    (phụ thuộc vào viện trợ của chính phủ)
  • cut cut government aid
    (cắt giảm viện trợ của chính phủ)
  • allocate allocate government aid
    (phân bổ viện trợ của chính phủ)

Idioms

  • a safety net of government aid

    một mạng lưới an sinh xã hội từ viện trợ của chính phủ (nhằm bảo vệ những người gặp khó khăn)

    "For many unemployed individuals, government aid serves as a crucial safety net."

    (Đối với nhiều người thất nghiệp, viện trợ của chính phủ đóng vai trò như một mạng lưới an sinh quan trọng.)

  • a lifeline of government aid

    một nguồn sống, huyết mạch từ viện trợ của chính phủ (giúp duy trì sự sống hoặc hoạt động)

    "Small businesses in the crisis saw government aid as a lifeline to survive."

    (Các doanh nghiệp nhỏ trong khủng hoảng coi viện trợ của chính phủ là một huyết mạch để tồn tại.)

  • to be reliant on government aid

    phụ thuộc vào viện trợ của chính phủ

    "The country has been heavily reliant on government aid for several decades."

    (Quốc gia này đã phụ thuộc rất nhiều vào viện trợ của chính phủ trong vài thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government aid

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ tài chính hoặc các hình thức hỗ trợ khác được chính phủ cung cấp cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc các quốc gia khác.

"The government provided aid to the flood victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country must provide government aid to its citizens during this crisis.
Đất nước phải cung cấp viện trợ chính phủ cho công dân của mình trong cuộc khủng hoảng này.
Phủ định
The government should not cut government aid to education.
Chính phủ không nên cắt viện trợ chính phủ cho giáo dục.
Nghi vấn
Could the government increase government aid to small businesses?
Chính phủ có thể tăng viện trợ chính phủ cho các doanh nghiệp nhỏ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the country had requested government aid earlier, the recovery would have been much faster.
Nếu quốc gia đó đã yêu cầu viện trợ chính phủ sớm hơn, sự phục hồi đã có thể nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the government had not provided aid, many businesses would not have survived the crisis.
Nếu chính phủ không cung cấp viện trợ, nhiều doanh nghiệp có lẽ đã không thể sống sót qua cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would the economy have recovered faster if the government had provided more aid?
Liệu nền kinh tế có phục hồi nhanh hơn nếu chính phủ đã cung cấp nhiều viện trợ hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country received government aid after the devastating earthquake.
Đất nước đã nhận được viện trợ chính phủ sau trận động đất tàn khốc.
Phủ định
Not only did the region receive government aid, but it also benefited from private donations.
Không chỉ khu vực nhận được viện trợ của chính phủ, mà nó còn được hưởng lợi từ các khoản quyên góp tư nhân.
Nghi vấn
Should the city require more government aid, the council will submit a new request.
Nếu thành phố cần thêm viện trợ của chính phủ, hội đồng sẽ gửi một yêu cầu mới.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be distributing government aid to flood victims next week.
Chính phủ sẽ đang phân phát viện trợ chính phủ cho các nạn nhân lũ lụt vào tuần tới.
Phủ định
The government won't be offering government aid indefinitely; the program has a set end date.
Chính phủ sẽ không cung cấp viện trợ chính phủ vô thời hạn; chương trình có ngày kết thúc được ấn định.
Nghi vấn
Will the government be increasing government aid to small businesses struggling during the pandemic?
Liệu chính phủ có đang tăng cường viện trợ chính phủ cho các doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn trong đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government aid".

Mạng Lưới An Sinh Xã Hội

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là các nước thuộc mô hình phúc lợi xã hội ở Châu Âu, viện trợ của chính phủ là một phần cốt lõi của 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety net). Đây là hệ thống các chương trình phúc lợi công cộng như trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ nhà ở, trợ cấp y tế, và lương hưu, nhằm đảm bảo rằng không ai bị bỏ lại phía sau và mọi công dân đều có mức sống tối thiểu, đặc biệt trong thời kỳ khó khăn. Mục tiêu là giảm bớt nghèo đói và bất bình đẳng, tạo sự ổn định xã hội.

Tranh Luận Về Vai Trò Của Chính Phủ

Khái niệm 'government aid' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị và xã hội sôi nổi. Một số người tin rằng chính phủ có trách nhiệm đạo đức và xã hội trong việc hỗ trợ những người gặp khó khăn, thúc đẩy sự bình đẳng và công bằng. Trong khi đó, những người khác lại lập luận rằng viện trợ quá mức có thể tạo ra sự phụ thuộc, làm giảm động lực lao động, và can thiệp quá sâu vào nền kinh tế thị trường tự do. Cuộc tranh luận này định hình chính sách xã hội và kinh tế của nhiều quốc gia, với các quan điểm khác nhau về mức độ can thiệp của nhà nước.