(Top Banner Ad)
private funding
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

private funding

UK: /ˈpraɪvɪt ˈfʌndɪŋ/ • US: /ˈpraɪvət ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tài trợ tư nhân nguồn vốn tư nhân vốn tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money provided by individuals, companies, or organizations that are not government-affiliated.

Vietnamese Meaning

Nguồn vốn được cung cấp bởi các cá nhân, công ty hoặc tổ chức không liên kết với chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relied on private funding to launch its new product."

    "Công ty dựa vào nguồn vốn tư nhân để ra mắt sản phẩm mới."

  • "Many startups depend on private funding to get off the ground."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp phụ thuộc vào nguồn vốn tư nhân để bắt đầu."

  • "The museum received significant private funding for its expansion."

    "Bảo tàng đã nhận được nguồn vốn tư nhân đáng kể cho việc mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private riêng tư, cá nhân
Adv privately một cách riêng tư
N privacy sự riêng tư
V privatize tư nhân hóa
N fund quỹ, nguồn vốn
V fund cấp vốn, tài trợ
N funder nhà tài trợ
N, V refund hoàn tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
English
funding

Nguồn gốc từ 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang ý nghĩa 'thuộc về cá nhân, không công cộng' hoặc 'bị tách rời'. Nó gợi lên sự riêng tư, độc lập khỏi cộng đồng hay sự kiểm soát của nhà nước, một khía cạnh quan trọng khi nói đến tài trợ tư nhân.

Nguồn gốc của 'funding'

Từ 'fund' (quỹ, nguồn vốn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy, nền tảng' hoặc 'mảnh đất'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ một kho dự trữ tiền tệ, một nền tảng tài chính để hỗ trợ một mục đích nào đó. 'Funding' là danh động từ, chỉ hành động cung cấp vốn.

Usage Note

Thuật ngữ 'private funding' thường được sử dụng để chỉ các khoản đầu tư từ khu vực tư nhân, trái ngược với tài trợ công (public funding) đến từ chính phủ hoặc các tổ chức nhà nước. Nó có thể bao gồm vốn đầu tư mạo hiểm, vốn cổ phần tư nhân, hoặc các khoản đóng góp từ các nhà hảo tâm. Sự khác biệt chính với các hình thức tài trợ khác nằm ở nguồn gốc của vốn và các quy định ràng buộc.

Prepositions

for into

'Private funding for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của nguồn vốn. Ví dụ: 'Private funding for medical research'. 'Private funding into' thường dùng để chỉ sự đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Private funding into renewable energy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + private funding
  • secure secure private funding
    (đảm bảo nguồn tài trợ tư nhân)
  • attract attract private funding
    (thu hút tài trợ tư nhân)
  • seek seek private funding
    (tìm kiếm tài trợ tư nhân)
  • receive receive private funding
    (nhận tài trợ tư nhân)
  • rely on rely on private funding
    (dựa vào tài trợ tư nhân)
Tính từ + private funding
  • significant significant private funding
    (tài trợ tư nhân đáng kể)
  • additional additional private funding
    (tài trợ tư nhân bổ sung)
  • initial initial private funding
    (tài trợ tư nhân ban đầu)
Cụm danh từ liên quan
  • sources of sources of private funding
    (các nguồn tài trợ tư nhân)
  • lack of lack of private funding
    (sự thiếu hụt tài trợ tư nhân)

Idioms

  • rely heavily on private funding

    phụ thuộc rất nhiều vào tài trợ tư nhân

    "Many non-profit organizations rely heavily on private funding to operate their programs."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận phụ thuộc rất nhiều vào tài trợ tư nhân để vận hành các chương trình của họ.)

  • secure private funding

    đảm bảo/tìm được nguồn tài trợ tư nhân

    "The startup's main goal for the year was to secure private funding for expansion."

    (Mục tiêu chính của công ty khởi nghiệp trong năm là đảm bảo nguồn tài trợ tư nhân để mở rộng.)

  • a critical source of private funding

    một nguồn tài trợ tư nhân quan trọng

    "Venture capitalists represent a critical source of private funding for tech innovation."

    (Các nhà đầu tư mạo hiểm đại diện cho một nguồn tài trợ tư nhân quan trọng cho đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private funding

Danh từ
Lật mặt

Nguồn vốn được cung cấp bởi các cá nhân, công ty hoặc tổ chức không liên kết với chính phủ.

"The company relied on private funding to launch its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, private funding really helped that startup take off!
Wow, nguồn tài trợ tư nhân thực sự đã giúp công ty khởi nghiệp đó cất cánh!
Phủ định
Alas, without private funding, the project will likely fail.
Than ôi, nếu không có nguồn tài trợ tư nhân, dự án có khả năng sẽ thất bại.
Nghi vấn
Hey, is it possible that private funding could save this struggling business?
Này, liệu có khả năng nguồn tài trợ tư nhân có thể cứu vãn doanh nghiệp đang gặp khó khăn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private funding".

Vai trò trong đổi mới và khởi nghiệp

Ở các nước phương Tây, tài trợ tư nhân (thường từ các nhà đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần, hoặc các quỹ đầu tư tư nhân) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đổi mới và hỗ trợ các công ty khởi nghiệp phát triển những ý tưởng mới. Nó cung cấp nguồn vốn cần thiết khi các nguồn tài trợ truyền thống còn ngần ngại hoặc không phù hợp.

Sự độc lập và linh hoạt

Không giống như tài trợ công (từ chính phủ), tài trợ tư nhân thường đi kèm với ít ràng buộc và quan liêu hơn, cho phép các dự án hoặc tổ chức có sự linh hoạt và độc lập cao hơn trong việc ra quyết định và triển khai hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tổ chức nghiên cứu, nghệ thuật hoặc phi lợi nhuận muốn duy trì tầm nhìn độc đáo của mình.