(Top Banner Ad)
government assistance
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

government assistance

UK: /ˈɡʌvənmənt əˈsɪstəns/ • US: /ˈɡʌvərnmənt əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp chính phủ hỗ trợ của chính phủ chính sách hỗ trợ của nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial or other aid provided by the government to individuals, families, or businesses.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ tài chính hoặc các hình thức hỗ trợ khác do chính phủ cung cấp cho các cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families rely on government assistance to make ends meet."

    "Nhiều gia đình dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ để trang trải cuộc sống."

  • "The government provides assistance to low-income families through various programs."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp thông qua nhiều chương trình khác nhau."

  • "Farmers can apply for government assistance if their crops are damaged by natural disasters."

    "Nông dân có thể nộp đơn xin hỗ trợ của chính phủ nếu mùa màng của họ bị thiệt hại do thiên tai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Government Chính phủ
Verb Govern Quản lý, cai trị
Noun Assistance Sự giúp đỡ, hỗ trợ
Verb Assist Giúp đỡ, hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'Government Assistance'

Cụm từ 'government assistance' khá trực quan. 'Government' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare', nghĩa là 'điều khiển, cai trị'. 'Assistance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assistere', nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Vì vậy, 'government assistance' đơn giản là sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ chính phủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình phúc lợi xã hội, các khoản trợ cấp, hoặc các hình thức hỗ trợ khác nhằm cải thiện đời sống của người dân hoặc thúc đẩy phát triển kinh tế. 'Assistance' nhấn mạnh vào sự giúp đỡ, hỗ trợ, khác với 'aid' có thể mang nghĩa viện trợ, đặc biệt là từ nước ngoài.

Prepositions

with for

Khi dùng 'with', nó thường chỉ sự hỗ trợ trong một vấn đề cụ thể (e.g., 'Government assistance with housing costs'). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích của sự hỗ trợ (e.g., 'Government assistance for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government assistance
  • Financial government assistance
    (Hỗ trợ tài chính từ chính phủ)
  • Federal government assistance
    (Hỗ trợ từ chính phủ liên bang)
  • Emergency government assistance
    (Hỗ trợ khẩn cấp từ chính phủ)
Verb + government assistance
  • Receive government assistance
    (Nhận hỗ trợ từ chính phủ)
  • Apply for government assistance
    (Nộp đơn xin hỗ trợ từ chính phủ)
  • Provide government assistance
    (Cung cấp hỗ trợ từ chính phủ)

Idioms

  • Living on government assistance

    Sống nhờ vào trợ cấp của chính phủ

    "Many families are living on government assistance due to the economic downturn."

    (Nhiều gia đình đang sống nhờ vào trợ cấp của chính phủ do suy thoái kinh tế.)

  • Get off government assistance

    Không còn phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ nữa

    "She worked hard to get off government assistance and become self-sufficient."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để không còn phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ và trở nên tự chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government assistance

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ tài chính hoặc các hình thức hỗ trợ khác do chính phủ cung cấp cho các cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp.

"Many families rely on government assistance to make ends meet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government assistance".

Quan điểm về trợ cấp chính phủ

Ở các nước phương Tây, việc cung cấp trợ cấp chính phủ thường gây ra nhiều tranh cãi. Một số người cho rằng đây là một mạng lưới an sinh xã hội quan trọng giúp đỡ những người gặp khó khăn, trong khi những người khác lo ngại về việc lạm dụng và tác động tiêu cực đến động lực làm việc.