(Top Banner Ad)
state aid
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

state aid

UK: steɪt eɪd • US: steɪt eɪd

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ nhà nước hỗ trợ của nhà nước trợ cấp nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial assistance provided by a government to domestic companies or industries, usually with the aim of improving competitiveness, promoting economic development, or supporting jobs.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp cho các công ty hoặc ngành công nghiệp trong nước, thường với mục đích cải thiện khả năng cạnh tranh, thúc đẩy phát triển kinh tế hoặc hỗ trợ việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to provide state aid to the struggling airline sparked controversy."

    "Quyết định của chính phủ về việc cung cấp viện trợ nhà nước cho hãng hàng không đang gặp khó khăn đã gây ra tranh cãi."

  • "The European Commission investigated whether the tax breaks constituted illegal state aid."

    "Ủy ban Châu Âu đã điều tra xem các ưu đãi thuế có cấu thành viện trợ nhà nước bất hợp pháp hay không."

  • "State aid rules aim to ensure fair competition within the European Union."

    "Các quy tắc về viện trợ nhà nước nhằm mục đích đảm bảo cạnh tranh công bằng trong Liên minh Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, tiểu bang, nhà nước
Noun aid viện trợ, sự giúp đỡ
Verb subsidize trợ cấp, cấp tiền hỗ trợ
Noun subsidy tiền trợ cấp, khoản tiền hỗ trợ
Noun grant khoản tài trợ, tiền cấp
Adjective state-funded được nhà nước tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
Latin
adiutare
Old French
aide
Middle English
aide

Nguồn gốc của "state aid"

Từ 'state aid' là một cụm danh từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'State' (nhà nước/quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị thế) và phát triển qua tiếng Pháp cổ, tiếng Anh trung đại để chỉ một quốc gia có chủ quyền hoặc chính phủ. 'Aid' (viện trợ, giúp đỡ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare' (giúp đỡ), qua tiếng Pháp cổ 'aide'. Khi ghép lại, 'state aid' mang ý nghĩa rõ ràng là sự hỗ trợ, giúp đỡ từ phía nhà nước cho các cá nhân, tổ chức hoặc ngành công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'state aid' thường được sử dụng trong bối cảnh luật cạnh tranh của Liên minh Châu Âu (EU). Theo luật EU, state aid thường bị cấm vì nó có thể bóp méo cạnh tranh trên thị trường chung. Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ khi state aid được cho phép, ví dụ như để khắc phục những thất bại của thị trường hoặc để đạt được các mục tiêu chính sách công khác (như bảo vệ môi trường). Cần phân biệt 'state aid' với 'government subsidies' nói chung, vì 'state aid' thường mang ý nghĩa pháp lý và kinh tế cụ thể hơn, đặc biệt liên quan đến luật cạnh tranh.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận hỗ trợ: 'State aid to the automotive industry'. (Hỗ trợ nhà nước cho ngành công nghiệp ô tô)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state aid
  • provide provide state aid
    (cung cấp viện trợ nhà nước)
  • grant grant state aid
    (cấp viện trợ nhà nước)
  • receive receive state aid
    (nhận viện trợ nhà nước)
  • cut cut state aid
    (cắt giảm viện trợ nhà nước)
  • approve approve state aid
    (phê duyệt viện trợ nhà nước)
Adjective + state aid
  • illegal illegal state aid
    (viện trợ nhà nước bất hợp pháp)
  • unlawful unlawful state aid
    (viện trợ nhà nước trái pháp luật)
  • generous generous state aid
    (viện trợ nhà nước hào phóng)
  • direct direct state aid
    (viện trợ nhà nước trực tiếp)
  • indirect indirect state aid
    (viện trợ nhà nước gián tiếp)
Noun + state aid
  • state aid state aid rules
    (các quy định về viện trợ nhà nước)
  • state aid state aid scheme
    (chương trình/kế hoạch viện trợ nhà nước)
  • state aid state aid package
    (gói viện trợ nhà nước)

Idioms

  • EU state aid rules

    Các quy định về viện trợ nhà nước của Liên minh Châu Âu (EU)

    "The Commission is investigating whether the airline's financial support violates EU state aid rules."

    (Ủy ban đang điều tra xem liệu sự hỗ trợ tài chính của hãng hàng không có vi phạm các quy định về viện trợ nhà nước của EU hay không.)

  • to fall under state aid control

    thuộc diện kiểm soát viện trợ nhà nước

    "Any public funding for companies could potentially fall under state aid control."

    (Bất kỳ khoản tài trợ công nào cho các công ty đều có khả năng thuộc diện kiểm soát viện trợ nhà nước.)

  • illegal state aid

    viện trợ nhà nước bất hợp pháp (vi phạm quy định)

    "The company was ordered to repay €10 million in illegal state aid."

    (Công ty đã bị yêu cầu hoàn trả 10 triệu euro viện trợ nhà nước bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state aid

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp cho các công ty hoặc ngành công nghiệp trong nước, thường với mục đích cải thiện khả năng cạnh tranh, thúc đẩy phát triển kinh tế hoặc hỗ trợ việc làm.

"The government's decision to provide state aid to the struggling airline sparked controversy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state aid".

Kiểm soát viện trợ nhà nước của EU

Trong Liên minh Châu Âu (EU), việc kiểm soát viện trợ nhà nước là một phần quan trọng của luật cạnh tranh. EU có các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo rằng các khoản hỗ trợ tài chính từ chính phủ các nước thành viên không làm méo mó cạnh tranh trong thị trường chung. Các quốc gia thành viên phải thông báo các khoản viện trợ lớn cho Ủy ban Châu Âu để được phê duyệt, nhằm tránh tạo ra lợi thế không công bằng cho một số công ty hoặc ngành công nghiệp.

Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế

Khái niệm 'state aid' phản ánh vai trò của nhà nước trong việc can thiệp vào nền kinh tế. Trong các mô hình kinh tế khác nhau (ví dụ: kinh tế thị trường tự do so với nhà nước phúc lợi xã hội), mức độ và hình thức viện trợ nhà nước có thể rất khác nhau. Viện trợ nhà nước có thể nhằm mục đích hỗ trợ các ngành công nghiệp chiến lược, bảo vệ việc làm, thúc đẩy đổi mới, hoặc cung cấp dịch vụ công thiết yếu, nhưng cũng thường gây ra tranh cãi về hiệu quả và sự công bằng.