(Top Banner Ad)
government collapse
C1
Danh từ C1 Chính trị

government collapse

UK: /ˈɡʌvənmənt kəˈlæps/ • US: /ˈɡʌvərnmənt kəˈlæps/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụp đổ của chính phủ chính phủ sụp đổ sự tan rã của chính phủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden or complete failure of a government.

Vietnamese Meaning

Sự sụp đổ đột ngột hoặc hoàn toàn của một chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government collapse led to widespread chaos and violence."

    "Sự sụp đổ của chính phủ đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn và bạo lực lan rộng."

  • "The government collapse in Venezuela has caused a humanitarian crisis."

    "Sự sụp đổ của chính phủ ở Venezuela đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo."

  • "Experts warned of a potential government collapse if reforms were not implemented."

    "Các chuyên gia cảnh báo về một sự sụp đổ chính phủ tiềm tàng nếu các cải cách không được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun self-governance sự tự quản
Verb collapse sụp đổ, đổ nát, gãy
Adjective collapsible có thể gập lại, có thể sập xuống

Synonyms

regime change (thay đổi chế độ)fall of government (sự sụp đổ của chính phủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernāo)
Latin
gubernare
Old French
governer
Old French
governement
Middle English
governement
English
government

Nguồn gốc 'Government' và 'Collapse'

Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kybernāo', nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'hướng dẫn'. Từ này đã đi vào tiếng Latin thành 'gubernare', rồi tiếng Pháp cổ 'governer' và 'governement', trước khi xuất hiện trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về việc điều hành, quản lý một nhà nước như một người lái thuyền điều khiển con tàu. Trong khi đó, 'collapse' (sụp đổ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collapsus', dạng quá khứ phân từ của 'collabor', nghĩa là 'rơi cùng nhau'. Khi hai từ này kết hợp, 'government collapse' mô tả một tình huống chính phủ không còn có thể 'điều hành' đất nước và 'sụp đổ' hoàn toàn, giống như một con tàu mất lái và chìm nghỉm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống nghiêm trọng khi chính phủ không còn khả năng kiểm soát đất nước hoặc thực hiện các chức năng cơ bản. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố như bất ổn chính trị, khủng hoảng kinh tế, chiến tranh hoặc các cuộc nổi dậy. Khác với 'government instability' (sự bất ổn của chính phủ), 'government collapse' mang ý nghĩa sự tan rã hoàn toàn.

Prepositions

of in

'Collapse of government' nhấn mạnh nguyên nhân, ví dụ: 'the collapse of the government was due to corruption'. 'Collapse in government' nhấn mạnh lĩnh vực, ví dụ: 'a collapse in government services'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government collapse
  • imminent imminent government collapse
    (sự sụp đổ chính phủ sắp xảy ra)
  • complete complete government collapse
    (sự sụp đổ hoàn toàn của chính phủ)
  • economic economic government collapse
    (sự sụp đổ chính phủ do kinh tế)
  • political political government collapse
    (sự sụp đổ chính phủ về chính trị)
Verb + government collapse
  • face face government collapse
    (đối mặt với sự sụp đổ chính phủ)
  • lead to lead to government collapse
    (dẫn đến sự sụp đổ chính phủ)
  • prevent prevent government collapse
    (ngăn chặn sự sụp đổ chính phủ)
  • trigger trigger government collapse
    (kích hoạt/châm ngòi sự sụp đổ chính phủ)
Noun + government collapse
  • risk of risk of government collapse
    (nguy cơ sụp đổ chính phủ)
  • threat of threat of government collapse
    (mối đe dọa sụp đổ chính phủ)
  • cause of cause of government collapse
    (nguyên nhân gây sụp đổ chính phủ)

Idioms

  • on the brink of government collapse

    trên bờ vực sụp đổ chính phủ

    "The country was on the brink of government collapse after widespread protests."

    (Đất nước đang trên bờ vực sụp đổ chính phủ sau các cuộc biểu tình lan rộng.)

  • to spark a government collapse

    châm ngòi/gây ra một sự sụp đổ chính phủ

    "The corruption scandal could spark a government collapse."

    (Vụ bê bối tham nhũng có thể châm ngòi cho một sự sụp đổ chính phủ.)

  • to endure a government collapse

    phải chịu đựng một sự sụp đổ chính phủ

    "The nation had to endure a government collapse leading to civil unrest."

    (Quốc gia đã phải chịu đựng một sự sụp đổ chính phủ dẫn đến tình trạng bất ổn dân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government collapse

Danh từ
Lật mặt

Sự sụp đổ đột ngột hoặc hoàn toàn của một chính phủ.

"The government collapse led to widespread chaos and violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government collapse".

Quốc gia thất bại (Failed State)

Khái niệm 'quốc gia thất bại' (failed state) được dùng để chỉ một nhà nước mà chính phủ không còn có thể thực hiện các chức năng cơ bản của mình, chẳng hạn như duy trì luật pháp và trật tự, cung cấp dịch vụ công, hoặc kiểm soát lãnh thổ. Sự sụp đổ chính phủ thường là dấu hiệu hàng đầu dẫn đến tình trạng này, gây ra bất ổn nghiêm trọng và khủng hoảng nhân đạo.

Chu kỳ Hưng thịnh và Suy vong

Trong lịch sử thế giới, nhiều nền văn minh và chính phủ đã trải qua các chu kỳ hưng thịnh rồi suy vong. Từ sự sụp đổ của Đế chế La Mã cho đến sự tan rã của Liên Xô, những sự kiện này nhắc nhở chúng ta về tính mong manh của các thể chế chính trị và rằng không có chính phủ nào là vĩnh cửu. Hiểu được 'government collapse' giúp ta nhận thức về tầm quan trọng của sự ổn định, quản trị tốt và khả năng thích ứng của một quốc gia.