(Top Banner Ad)
regime change
C1
Danh từ C1 Chính trị

regime change

UK: /reɪˈʒiːm tʃeɪndʒ/ • US: /rɪˈʒiːm tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi chế độ lật đổ chính quyền chuyển giao quyền lực (bằng vũ lực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The replacement of one government or ruling system with another, often by force or intervention.

Vietnamese Meaning

Sự thay thế một chính phủ hoặc hệ thống cai trị bằng một chính phủ hoặc hệ thống khác, thường bằng vũ lực hoặc can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community debated the necessity of regime change in the country."

    "Cộng đồng quốc tế tranh luận về sự cần thiết của việc thay đổi chế độ ở quốc gia đó."

  • "The US policy was aimed at regime change in the country."

    "Chính sách của Hoa Kỳ nhắm vào việc thay đổi chế độ ở quốc gia đó."

  • "Regime change can lead to instability and conflict."

    "Việc thay đổi chế độ có thể dẫn đến sự bất ổn và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regimen chế độ (ăn kiêng, điều trị), phác đồ
Verb regulate điều tiết, quy định
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi
Verb/Noun exchange trao đổi, sự trao đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere ('to guide, direct, rule')
Old French
regime ('rule, government')
English
regime
Proto-Indo-European
*kemb-
Latin
cambiare ('to exchange, barter')
Old French
changer ('to alter, exchange')
English
change

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'regime change' (thay đổi chế độ) là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong chính trị và quan hệ quốc tế. Nó trở nên phổ biến rộng rãi trong cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Thuật ngữ này thường ám chỉ việc lật đổ một chính phủ hoặc hệ thống chính trị để thay thế bằng một chính phủ hoặc hệ thống khác, đôi khi thông qua sự can thiệp từ bên ngoài hoặc bằng vũ lực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang hàm ý về sự thay đổi quyền lực một cách đột ngột và có thể liên quan đến bạo lực hoặc can thiệp từ bên ngoài. Nó khác với 'government transition' (chuyển giao chính phủ) vốn mang tính hòa bình và theo hiến pháp hơn. 'Regime change' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt khi một quốc gia can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác để lật đổ chính quyền đương nhiệm.

Prepositions

in for

'Regime change in [country name]' chỉ ra rằng sự thay đổi chế độ đã xảy ra hoặc đang được nhắm đến ở quốc gia đó. 'A call for regime change' có nghĩa là có lời kêu gọi thay đổi chế độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regime change
  • peaceful peaceful regime change
    (sự thay đổi chế độ hòa bình)
  • violent violent regime change
    (sự thay đổi chế độ bạo lực)
  • forced forced regime change
    (sự thay đổi chế độ bị ép buộc)
  • democratic democratic regime change
    (sự thay đổi chế độ dân chủ)
Verb + regime change
  • to orchestrate to orchestrate regime change
    (dàn dựng/tổ chức một sự thay đổi chế độ)
  • to advocate to advocate regime change
    (ủng hộ sự thay đổi chế độ)
  • to seek to seek regime change
    (tìm kiếm/theo đuổi sự thay đổi chế độ)
  • to impose to impose regime change
    (áp đặt sự thay đổi chế độ)
  • to bring about to bring about regime change
    (gây ra/mang lại sự thay đổi chế độ)
Noun + of regime change
  • policy policy of regime change
    (chính sách thay đổi chế độ)
  • strategy strategy of regime change
    (chiến lược thay đổi chế độ)

Idioms

  • calls for regime change

    những lời kêu gọi thay đổi chế độ

    "There have been growing calls for regime change in the authoritarian state."

    (Đã có những lời kêu gọi thay đổi chế độ ngày càng tăng ở quốc gia độc tài.)

  • to effect regime change

    gây ra/thực hiện sự thay đổi chế độ

    "The foreign power intervened in an attempt to effect regime change."

    (Thế lực nước ngoài đã can thiệp nhằm thực hiện sự thay đổi chế độ.)

  • the politics of regime change

    chính trị của sự thay đổi chế độ

    "The documentary explored the complex politics of regime change in the Middle East."

    (Phim tài liệu đã khám phá nền chính trị phức tạp của sự thay đổi chế độ ở Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regime change

Danh từ
Lật mặt

Sự thay thế một chính phủ hoặc hệ thống cai trị bằng một chính phủ hoặc hệ thống khác, thường bằng vũ lực hoặc can thiệp.

"The international community debated the necessity of regime change in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regime change".

Chính sách đối ngoại và can thiệp

'Regime change' là một thuật ngữ trọng tâm trong các cuộc tranh luận về chính sách đối ngoại, đặc biệt là trong bối cảnh các cường quốc can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác. Nó thường được liên kết với các lý do như thúc đẩy dân chủ, bảo vệ nhân quyền, hoặc loại bỏ các mối đe dọa an ninh. Tuy nhiên, các chính sách thay đổi chế độ cũng thường gây tranh cãi về tính hợp pháp, hậu quả ngoài ý muốn và vi phạm chủ quyền quốc gia.

Trường hợp Iraq và Afghanistan

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'regime change' trong lịch sử gần đây là cuộc chiến Iraq (2003) và Afghanistan (2001) do Hoa Kỳ dẫn đầu. Trong cả hai trường hợp, mục tiêu tuyên bố là lật đổ các chế độ hiện hành (Saddam Hussein ở Iraq và Taliban ở Afghanistan) và thay thế chúng bằng các chính phủ được coi là dân chủ và thân thiện hơn. Những sự kiện này đã thúc đẩy các cuộc thảo luận toàn cầu sâu rộng về đạo đức, chi phí và hiệu quả của việc thay đổi chế độ bằng vũ lực.