government ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship owned and operated by a government.
Vietnamese Meaning
Một con tàu thuộc sở hữu và được vận hành bởi chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government ship patrolled the coastline to prevent smuggling."
"Tàu của chính phủ tuần tra bờ biển để ngăn chặn buôn lậu."
-
"The government ship was deployed to assist with the humanitarian aid efforts."
"Tàu của chính phủ đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực viện trợ nhân đạo."
-
"The government ship is equipped with advanced technology for oceanographic research."
"Tàu của chính phủ được trang bị công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu hải dương học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | government | chính phủ |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | ship | tàu, thuyền |
| Verb | ship | vận chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tàu hải quân, tàu tuần tra biên giới, tàu nghiên cứu khoa học thuộc chính phủ, hoặc các tàu vận tải được sử dụng cho mục đích công.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ cơ quan chính phủ sở hữu con tàu (ví dụ: a ship of the US government). 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của tàu (ví dụ: a ship for research).
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large government ship (tàu chính phủ cỡ lớn)
-
small small government ship (tàu chính phủ cỡ nhỏ)
-
modern modern government ship (tàu chính phủ hiện đại)
-
board board a government ship (lên một tàu chính phủ)
-
inspect inspect a government ship (kiểm tra một tàu chính phủ)
-
command command a government ship (chỉ huy một tàu chính phủ)
Idioms
-
run a tight ship
điều hành một cách chặt chẽ, có kỷ luật
"The captain runs a tight ship, and everyone respects his authority."
(Vị thuyền trưởng điều hành con tàu rất chặt chẽ, và mọi người đều tôn trọng quyền hành của ông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
government ship
Danh từMột con tàu thuộc sở hữu và được vận hành bởi chính phủ.
"The government ship patrolled the coastline to prevent smuggling."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government ship patrolled the coastline. |
Tàu chính phủ tuần tra bờ biển. |
| Phủ định | The government ship did not detect any illegal activity. |
Tàu chính phủ không phát hiện bất kỳ hoạt động bất hợp pháp nào. |
| Nghi vấn | Did the government ship arrive on schedule? |
Tàu chính phủ có đến đúng lịch trình không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government ship had arrived on time, we would have been able to rescue the stranded sailors. |
Nếu tàu của chính phủ đã đến đúng giờ, chúng ta đã có thể giải cứu những thủy thủ bị mắc kẹt. |
| Phủ định | If the government ship had not been delayed by the storm, it would not have needed emergency repairs. |
Nếu tàu của chính phủ không bị trì hoãn bởi cơn bão, nó đã không cần phải sửa chữa khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Would the government ship have been able to prevent the oil spill if it had been equipped with better technology? |
Liệu tàu của chính phủ có thể ngăn chặn sự cố tràn dầu nếu nó được trang bị công nghệ tốt hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the government will have decommissioned that old government ship. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ cho ngừng hoạt động chiếc tàu cũ của chính phủ đó. |
| Phủ định | The government won't have deployed a new government ship to the region by then. |
Chính phủ sẽ không triển khai một tàu chính phủ mới đến khu vực đó vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Will the government have delivered the supplies using the government ship by the end of the month? |
Liệu chính phủ có giao hàng viện trợ bằng tàu chính phủ vào cuối tháng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government ship".
