(Top Banner Ad)
state vessel
B2
Noun B2 Chính trị, Quân sự, Hàng hải

state vessel

UK: ˈsteɪt ˈvɛsəl • US: ˈsteɪt ˈvɛsəl

Nghĩa tiếng Việt

tàu nhà nước tàu công vụ của nhà nước tàu thuộc sở hữu nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or boat owned or operated by a government, typically used for official purposes such as transportation of dignitaries, naval operations, or research.

Vietnamese Meaning

Một con tàu hoặc thuyền thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi một chính phủ, thường được sử dụng cho các mục đích chính thức như vận chuyển các nhà chức trách, các hoạt động hải quân hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state vessel transported the president to the international summit."

    "Con tàu nhà nước đã vận chuyển tổng thống đến hội nghị thượng đỉnh quốc tế."

  • "The state vessel is equipped with advanced technology for marine research."

    "Con tàu nhà nước được trang bị công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu biển."

  • "The Prime Minister arrived on the state vessel."

    "Thủ tướng đã đến trên con tàu nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state quốc gia, nhà nước (ví dụ: the state of Vietnam)
Adjective stately oai nghiêm, trang trọng, hùng vĩ (thường liên quan đến nhà nước hoặc sự trang trọng chính thức)
Noun statesman chính khách (một người có kinh nghiệm và uy tín trong chính trị quốc gia)
Adjective stateless không quốc tịch (không thuộc về bất kỳ quốc gia nào)

Synonyms

government ship (tàu chính phủ)official vessel (tàu chính thức)

Antonyms

private vessel (tàu tư nhân)commercial ship (tàu thương mại)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Nguồn gốc của 'State' (Nhà nước)

Từ 'state' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*steh₂-' có nghĩa là 'đứng'. Qua tiếng Latin 'status' (tư thế, điều kiện, địa vị) và tiếng Pháp cổ 'estat', nó phát triển nghĩa thành tình trạng, điều kiện và sau đó là một thực thể chính trị, một quốc gia hay chính phủ. Khi nói 'state vessel', 'state' mang ý nghĩa 'thuộc về nhà nước' hoặc 'của chính phủ'.

Nguồn gốc của 'Vessel' (Tàu/Phương tiện)

Từ 'vessel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vas' (có nghĩa là 'bình chứa' hoặc 'đồ đựng'). Qua tiếng Latin hậu kỳ 'vascellum' (bình nhỏ) và tiếng Pháp cổ 'vaissel', 'vessel' trong tiếng Anh hiện đại ban đầu vẫn giữ nghĩa 'đồ chứa' hoặc 'mạch máu'. Tuy nhiên, nó cũng phát triển một nghĩa khác là 'tàu thuyền', 'thuyền lớn' hoặc 'phương tiện thủy' nói chung, và mở rộng ra cả phương tiện hàng không khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Sự kết hợp: 'State Vessel'

Khi hai từ này kết hợp, 'state vessel' mô tả một tàu, thuyền, hoặc phương tiện (thường là máy bay, tàu ngầm) thuộc sở hữu hoặc được vận hành bởi một quốc gia (chính phủ) cho các mục đích chính thức, phi thương mại. Nó bao hàm ý nghĩa về chủ quyền quốc gia và thường có các quy định pháp lý quốc tế đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc hàng hải chính thức. Nó nhấn mạnh sự sở hữu và kiểm soát của nhà nước đối với con tàu, phân biệt nó với các tàu tư nhân hoặc thương mại. 'Vessel' trong trường hợp này thường ngụ ý một con tàu lớn và quan trọng.

Prepositions

on of

‘On’ thường được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động diễn ra trên tàu (ví dụ: ‘The meeting was held on the state vessel’). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu (ví dụ: ‘The state vessel of France’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state vessel
  • military military state vessel
    (tàu/phương tiện của nhà nước dùng cho quân sự)
  • official official state vessel
    (tàu/phương tiện chính thức của nhà nước)
  • foreign foreign state vessel
    (tàu/phương tiện của nhà nước nước ngoài)
  • sovereign sovereign state vessel
    (tàu/phương tiện nhà nước có chủ quyền (ám chỉ được hưởng miễn trừ))
Verb + state vessel
  • operate operate a state vessel
    (vận hành một tàu/phương tiện của nhà nước)
  • deploy deploy state vessels
    (triển khai các tàu/phương tiện của nhà nước)
  • inspect inspect a state vessel
    (kiểm tra một tàu/phương tiện của nhà nước)
  • board board a state vessel
    (lên hoặc khám xét một tàu/phương tiện của nhà nước)

Idioms

  • State vessel immunity

    Miễn trừ chủ quyền đối với tàu/phương tiện của nhà nước

    "Under international law, state vessel immunity often protects government ships from foreign jurisdiction."

    (Theo luật pháp quốc tế, miễn trừ chủ quyền đối với tàu/phương tiện của nhà nước thường bảo vệ các tàu của chính phủ khỏi quyền tài phán nước ngoài.)

  • Vessel exclusively on government non-commercial service

    Tàu/phương tiện chỉ phục vụ mục đích phi thương mại của chính phủ

    "Only state vessels exclusively on government non-commercial service are granted certain privileges and immunities."

    (Chỉ những tàu/phương tiện của nhà nước phục vụ riêng cho mục đích phi thương mại của chính phủ mới được cấp một số đặc quyền và miễn trừ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state vessel

Noun
Lật mặt

Một con tàu hoặc thuyền thuộc sở hữu hoặc được điều hành bởi một chính phủ, thường được sử dụng cho các mục đích chính thức như vận chuyển các nhà chức trách, các hoạt động hải quân hoặc nghiên cứu.

"The state vessel transported the president to the international summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the captain of a state vessel, I would explore the remote islands.
Nếu tôi là thuyền trưởng của một tàu nhà nước, tôi sẽ khám phá những hòn đảo xa xôi.
Phủ định
If the government didn't own a state vessel, they couldn't respond quickly to maritime emergencies.
Nếu chính phủ không sở hữu một tàu nhà nước, họ sẽ không thể ứng phó nhanh chóng với các tình huống khẩn cấp trên biển.
Nghi vấn
Would the navy use a state vessel for research if they had more funding?
Hải quân có sử dụng một tàu nhà nước cho nghiên cứu nếu họ có thêm kinh phí không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 'Sea Serpent' is a state vessel used for coastal patrols.
Tàu 'Sea Serpent' là một tàu nhà nước được sử dụng cho tuần tra ven biển.
Phủ định
That ship is not a state vessel; it belongs to a private company.
Con tàu đó không phải là tàu nhà nước; nó thuộc về một công ty tư nhân.
Nghi vấn
Is that a state vessel docked at the pier?
Đó có phải là một tàu nhà nước đang neo đậu ở bến tàu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state vessel".

Biểu tượng của Chủ quyền và Sức mạnh

Tàu/phương tiện của nhà nước, đặc biệt là tàu hải quân, thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ cho chủ quyền quốc gia và khả năng phòng thủ của một đất nước. Sự hiện diện của chúng trên biển có thể thể hiện quyền lực, lợi ích và tầm ảnh hưởng của nhà nước trên trường quốc tế.

Công cụ Ngoại giao và Hợp tác Quốc tế

Ngoài mục đích quân sự hoặc tuần tra, tàu/phương tiện của nhà nước còn đóng vai trò quan trọng trong ngoại giao. Chúng có thể được sử dụng trong các chuyến thăm cảng hữu nghị, hỗ trợ nhân đạo, nghiên cứu khoa học, hoặc vận chuyển các phái đoàn chính phủ, góp phần củng cố quan hệ quốc tế và thể hiện thiện chí.