private ship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A ship owned by a private individual or company, not a government or military entity.
Vietnamese Meaning
Một con tàu thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, không phải là chính phủ hoặc một thực thể quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The millionaire sailed the world on his private ship."
"Triệu phú đi vòng quanh thế giới trên con tàu tư nhân của mình."
-
"Many wealthy individuals own private ships for leisure and travel."
"Nhiều cá nhân giàu có sở hữu tàu tư nhân để giải trí và du lịch."
-
"The company used a private ship to transport goods overseas."
"Công ty đã sử dụng một con tàu tư nhân để vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các tàu quân sự, tàu chính phủ, hoặc tàu công cộng. Trong lịch sử, 'private ship' có thể liên quan đến tàu tư nhân được ủy quyền để tấn công tàu của kẻ thù (privateer), nhưng ngày nay nó thường chỉ đơn giản đề cập đến quyền sở hữu.
Prepositions
'On a private ship' đề cập đến việc ở trên tàu. 'Aboard a private ship' cũng tương tự, nhấn mạnh việc ở trên tàu và tham gia vào các hoạt động trên tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury luxury private ship (tàu tư nhân sang trọng)
-
small small private ship (tàu tư nhân cỡ nhỏ)
-
elegant elegant private ship (tàu tư nhân thanh lịch)
-
own own a private ship (sở hữu một con tàu tư nhân)
-
charter charter a private ship (thuê bao một con tàu tư nhân (có thủy thủ đoàn))
-
sail sail a private ship (đi/lái một con tàu tư nhân)
-
for leisure private ship for leisure (tàu tư nhân dùng cho mục đích giải trí)
-
docked A private ship docked at the harbor. (Một con tàu tư nhân đã cập bến cảng.)
-
departing The private ship is departing soon. (Con tàu tư nhân sắp khởi hành.)
Idioms
-
set sail on a private ship
ra khơi trên một con tàu tư nhân
"They planned to set sail on a private ship to explore the secluded islands."
(Họ lên kế hoạch ra khơi trên một con tàu tư nhân để khám phá những hòn đảo hẻo lánh.)
-
travel by private ship
đi du lịch/di chuyển bằng tàu tư nhân
"For ultimate privacy, many celebrities choose to travel by private ship."
(Để có sự riêng tư tuyệt đối, nhiều người nổi tiếng chọn di chuyển bằng tàu tư nhân.)
-
the owner of a private ship
chủ sở hữu một con tàu tư nhân
"The billionaire is known as the owner of a magnificent private ship."
(Tỷ phú đó được biết đến là chủ sở hữu một con tàu tư nhân lộng lẫy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
private ship
Danh từ ghépMột con tàu thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, không phải là chính phủ hoặc một thực thể quân sự.
"The millionaire sailed the world on his private ship."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company owns a private ship for exclusive cruises. |
Công ty sở hữu một con tàu tư nhân cho các chuyến du ngoạn độc quyền. |
| Phủ định | They don't have a private ship for personal use. |
Họ không có một con tàu tư nhân để sử dụng cá nhân. |
| Nghi vấn | Who owns that private ship? |
Ai sở hữu con tàu tư nhân kia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private ship".
