(Top Banner Ad)
private ship
B1
Danh từ ghép B1 Hàng hải, Kinh tế

private ship

UK: /ˈpraɪvət ʃɪp/ • US: /ˈpraɪvət ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu tư nhân tàu cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship owned by a private individual or company, not a government or military entity.

Vietnamese Meaning

Một con tàu thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, không phải là chính phủ hoặc một thực thể quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The millionaire sailed the world on his private ship."

    "Triệu phú đi vòng quanh thế giới trên con tàu tư nhân của mình."

  • "Many wealthy individuals own private ships for leisure and travel."

    "Nhiều cá nhân giàu có sở hữu tàu tư nhân để giải trí và du lịch."

  • "The company used a private ship to transport goods overseas."

    "Công ty đã sử dụng một con tàu tư nhân để vận chuyển hàng hóa ra nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy Sự riêng tư
Adverb privately Một cách riêng tư, kín đáo
Verb privatize Tư nhân hóa
Verb ship Vận chuyển (bằng tàu); gửi hàng
Noun shipping Ngành vận tải biển; sự vận chuyển hàng hóa
Noun shipment Lô hàng; việc gửi hàng

Synonyms

privately owned vessel (tàu thuộc sở hữu tư nhân)

Antonyms

government ship (tàu chính phủ)military vessel (tàu quân sự)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private
Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
English
ship
English
private ship

Sự kết hợp giữa 'cá nhân' và 'con tàu'

Cụm từ 'private ship' được ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ 'private' đến từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'thuộc về cá nhân, không công cộng'. Còn từ 'ship' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skipą' và tiếng Old English 'scip', nghĩa là 'tàu, thuyền'. Khi hai từ này kết hợp, chúng mô tả một con tàu thuộc sở hữu riêng của một cá nhân, một gia đình, hoặc một công ty tư nhân, chứ không phải thuộc về nhà nước hay quân đội. Điều này làm nổi bật tính cá nhân và quyền tự chủ trong việc sử dụng con tàu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các tàu quân sự, tàu chính phủ, hoặc tàu công cộng. Trong lịch sử, 'private ship' có thể liên quan đến tàu tư nhân được ủy quyền để tấn công tàu của kẻ thù (privateer), nhưng ngày nay nó thường chỉ đơn giản đề cập đến quyền sở hữu.

Prepositions

on aboard

'On a private ship' đề cập đến việc ở trên tàu. 'Aboard a private ship' cũng tương tự, nhấn mạnh việc ở trên tàu và tham gia vào các hoạt động trên tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + private ship
  • luxury luxury private ship
    (tàu tư nhân sang trọng)
  • small small private ship
    (tàu tư nhân cỡ nhỏ)
  • elegant elegant private ship
    (tàu tư nhân thanh lịch)
Động từ + private ship
  • own own a private ship
    (sở hữu một con tàu tư nhân)
  • charter charter a private ship
    (thuê bao một con tàu tư nhân (có thủy thủ đoàn))
  • sail sail a private ship
    (đi/lái một con tàu tư nhân)
private ship + Cụm giới từ/Mệnh đề
  • for leisure private ship for leisure
    (tàu tư nhân dùng cho mục đích giải trí)
  • docked A private ship docked at the harbor.
    (Một con tàu tư nhân đã cập bến cảng.)
  • departing The private ship is departing soon.
    (Con tàu tư nhân sắp khởi hành.)

Idioms

  • set sail on a private ship

    ra khơi trên một con tàu tư nhân

    "They planned to set sail on a private ship to explore the secluded islands."

    (Họ lên kế hoạch ra khơi trên một con tàu tư nhân để khám phá những hòn đảo hẻo lánh.)

  • travel by private ship

    đi du lịch/di chuyển bằng tàu tư nhân

    "For ultimate privacy, many celebrities choose to travel by private ship."

    (Để có sự riêng tư tuyệt đối, nhiều người nổi tiếng chọn di chuyển bằng tàu tư nhân.)

  • the owner of a private ship

    chủ sở hữu một con tàu tư nhân

    "The billionaire is known as the owner of a magnificent private ship."

    (Tỷ phú đó được biết đến là chủ sở hữu một con tàu tư nhân lộng lẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private ship

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con tàu thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty tư nhân, không phải là chính phủ hoặc một thực thể quân sự.

"The millionaire sailed the world on his private ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company owns a private ship for exclusive cruises.
Công ty sở hữu một con tàu tư nhân cho các chuyến du ngoạn độc quyền.
Phủ định
They don't have a private ship for personal use.
Họ không có một con tàu tư nhân để sử dụng cá nhân.
Nghi vấn
Who owns that private ship?
Ai sở hữu con tàu tư nhân kia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private ship".

Biểu tượng của sự xa xỉ và địa vị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới thượng lưu, việc sở hữu một 'private ship' (thường là du thuyền sang trọng hoặc siêu du thuyền) được xem là một biểu tượng rõ rệt của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội cao. Chúng không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là nơi tổ chức tiệc tùng, thư giãn và thể hiện đẳng cấp cá nhân.

Tự do và khám phá trên biển

'Private ship' cũng gắn liền với tinh thần tự do, phiêu lưu và khám phá. Không bị ràng buộc bởi các tuyến đường hay lịch trình thương mại, chủ nhân của một con tàu tư nhân có thể tự do khám phá những vùng biển xa xôi, những hòn đảo hẻo lánh theo ý muốn. Điều này gợi nhớ đến những chuyến hải trình thám hiểm vĩ đại trong lịch sử.