(Top Banner Ad)
naval ship
B1
Danh từ B1 Quân sự, Hàng hải

naval ship

UK: /ˈneɪvəl ʃɪp/ • US: /ˈneɪvəl ʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hải quân tàu chiến thuộc hải quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship that belongs to or is operated by a navy.

Vietnamese Meaning

Một con tàu thuộc về hoặc được vận hành bởi hải quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The naval ship patrolled the coast."

    "Tàu hải quân tuần tra bờ biển."

  • "The naval ship was equipped with advanced radar systems."

    "Tàu hải quân được trang bị hệ thống radar tiên tiến."

  • "The naval ship is deployed to protect the country's maritime borders."

    "Tàu hải quân được triển khai để bảo vệ biên giới biển của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy Hải quân
Noun navigation Sự định hướng, hàng hải
Noun navigator Người điều hướng
Verb navigate Điều hướng, định vị
Adjective nautical Thuộc hàng hải
Noun shipment Lô hàng, sự gửi hàng
Noun shipping Ngành vận tải biển
Noun warship Tàu chiến
Noun merchant ship Tàu buôn
Verb ship Vận chuyển bằng tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂us-
Latin
navis
Latin
navalis
English
naval
Proto-Germanic
*skipą
Old English
scip
English
ship

Nguồn gốc 'Tàu chiến'

Cụm từ 'naval ship' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời và khác biệt. Từ 'naval' bắt nguồn từ tiếng Latin 'navis' (có nghĩa là 'tàu') và 'navalis' (có nghĩa 'thuộc về tàu'), nhấn mạnh chức năng quân sự và hàng hải. Trong khi đó, từ 'ship' (tàu) lại có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skipą' và tiếng Anh cổ 'scip', đơn giản dùng để chỉ con tàu. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ cụ thể và mạnh mẽ, dành riêng cho những con tàu phục vụ mục đích quân sự trên biển, thể hiện tầm quan trọng của chúng qua các thời đại.

Usage Note

Cụm từ 'naval ship' dùng để chỉ chung các loại tàu chiến, tàu hỗ trợ của lực lượng hải quân. Nó nhấn mạnh rằng con tàu đó thuộc về và phục vụ cho mục đích quân sự của quốc gia, khác với tàu dân sự hoặc tàu buôn. Sự khác biệt nằm ở chức năng, trang bị vũ khí (nếu có), và chế độ vận hành dưới sự chỉ huy của hải quân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval ship
  • mighty mighty naval ship
    (tàu chiến hùng mạnh)
  • modern modern naval ship
    (tàu chiến hiện đại)
  • flagship flagship naval ship
    (tàu chiến chủ lực)
Verb + naval ship
  • deploy deploy a naval ship
    (triển khai một tàu chiến)
  • build build a naval ship
    (đóng một tàu chiến)
  • commission commission a naval ship
    (đưa một tàu chiến vào biên chế)
Naval ship + Verb
  • patrols A naval ship patrols the area.
    (Một tàu chiến tuần tra khu vực.)
  • docks A naval ship docks at port.
    (Một tàu chiến cập cảng.)
Noun + of + naval ship
  • fleet a fleet of naval ships
    (một hạm đội tàu chiến)
  • crew the crew of a naval ship
    (thủy thủ đoàn của một tàu chiến)

Idioms

  • to commission a naval ship

    đưa một tàu chiến vào biên chế chính thức

    "The navy will commission a new naval ship next month."

    (Hải quân sẽ đưa một tàu chiến mới vào biên chế vào tháng tới.)

  • to decommission a naval ship

    loại biên/cho ngừng hoạt động một tàu chiến

    "After 40 years of service, the old naval ship was decommissioned."

    (Sau 40 năm phục vụ, chiếc tàu chiến cũ đã bị loại biên.)

  • to serve aboard a naval ship

    phục vụ trên một tàu chiến

    "My grandfather served aboard a naval ship during the war."

    (Ông tôi đã phục vụ trên một tàu chiến trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval ship

Danh từ
Lật mặt

Một con tàu thuộc về hoặc được vận hành bởi hải quân.

"The naval ship patrolled the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval ship".

Truyền thống đặt tên tàu chiến

Việc đặt tên cho các tàu chiến thường mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh lịch sử, niềm tự hào dân tộc hoặc vinh danh các anh hùng, thành phố, hoặc trận chiến quan trọng. Mỗi tên gọi là một biểu tượng cho tinh thần và sứ mệnh của con tàu, thường được tổ chức với các nghi lễ trang trọng.

Vai trò của Hải quân trong thế giới hiện đại

Các tàu chiến đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia, duy trì an ninh hàng hải, bảo vệ các tuyến đường thương mại quan trọng và thể hiện sức mạnh quân sự của một quốc gia trên trường quốc tế. Chúng cũng tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình, cứu trợ nhân đạo và phản ứng nhanh trước các tình huống khẩn cấp.