grade retention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of requiring a student to repeat a grade because of low achievement.
Vietnamese Meaning
Việc yêu cầu một học sinh phải học lại một lớp do thành tích học tập kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Grade retention can have negative effects on a student's self-esteem."
"Việc lưu ban có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của học sinh."
-
"The school board is debating the effectiveness of grade retention as a strategy for improving student performance."
"Hội đồng nhà trường đang tranh luận về tính hiệu quả của việc lưu ban như một chiến lược để cải thiện thành tích học tập của học sinh."
-
"Studies have shown that grade retention does not always lead to better academic outcomes."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lưu ban không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grade | cấp, khối lớp (ví dụ: first grade - lớp một); điểm số (trong học tập) |
| Verb | grade | phân loại, sắp xếp theo cấp độ; chấm điểm (bài kiểm tra) |
| Adjective | graded | được phân loại; được chấm điểm |
| Noun | grader | người chấm điểm; học sinh ở một khối lớp cụ thể (ví dụ: a fifth grader - học sinh lớp năm) |
| Verb | retain | giữ lại, duy trì; ghi nhớ (thông tin) |
| Adjective | retained | được giữ lại, được duy trì |
| Adjective | retentive | có khả năng giữ lại, ghi nhớ (ví dụ: retentive memory - trí nhớ tốt) |
| Noun | retention | sự giữ lại, sự duy trì; khả năng ghi nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grade retention là một thuật ngữ trong giáo dục, đề cập đến việc học sinh không được lên lớp và phải học lại lớp hiện tại. Điều này thường xảy ra khi học sinh không đạt được các tiêu chuẩn học tập tối thiểu của lớp đó. Các quyết định về grade retention thường được đưa ra dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm điểm số, kết quả kiểm tra, sự tiến bộ của học sinh và ý kiến của giáo viên. Trái ngược với 'grade promotion' (lên lớp).
Prepositions
'Grade retention in' đề cập đến việc lưu ban ở một môn học hoặc một lớp cụ thể. Ví dụ: 'Grade retention in mathematics is a concern.' ('Grade retention for' nhấn mạnh lý do hoặc đối tượng được lưu ban. Ví dụ: 'Grade retention for struggling students is a controversial topic.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
academic academic grade retention (lưu ban vì lý do học tập)
-
social social grade retention (lưu ban vì lý do xã hội (ví dụ: chưa trưởng thành về mặt cảm xúc))
-
involuntary involuntary grade retention (lưu ban không tự nguyện)
-
high high grade retention rate (tỷ lệ lưu ban cao)
-
successful successful grade retention (việc lưu ban thành công (khi giúp học sinh tiến bộ))
-
implement implement grade retention (thực hiện chính sách lưu ban)
-
recommend recommend grade retention (đề xuất việc lưu ban)
-
face face grade retention (đối mặt với việc lưu ban)
-
experience experience grade retention (trải qua việc lưu ban)
-
prevent prevent grade retention (ngăn chặn việc lưu ban)
-
reduce reduce grade retention (giảm tỷ lệ lưu ban)
-
rate of rate of grade retention (tỷ lệ lưu ban)
-
policy on policy on grade retention (chính sách về việc lưu ban)
-
effects of effects of grade retention (những ảnh hưởng/tác động của việc lưu ban)
Idioms
-
a policy of grade retention
một chính sách về việc lưu ban
"The school board decided to re-evaluate their policy of grade retention."
(Hội đồng trường quyết định đánh giá lại chính sách lưu ban của họ.)
-
the debate surrounding grade retention
cuộc tranh luận xoay quanh việc lưu ban
"The debate surrounding grade retention continues among educators and parents."
(Cuộc tranh luận xoay quanh việc lưu ban vẫn tiếp diễn giữa các nhà giáo dục và phụ huynh.)
-
the long-term effects of grade retention
những tác động lâu dài của việc lưu ban
"Research has focused on understanding the long-term effects of grade retention on students."
(Nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm hiểu những tác động lâu dài của việc lưu ban đối với học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grade retention
Danh từViệc yêu cầu một học sinh phải học lại một lớp do thành tích học tập kém.
"Grade retention can have negative effects on a student's self-esteem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade retention".
