(Top Banner Ad)
grade retention
B2
Danh từ B2 Giáo dục

grade retention

UK: /ɡreɪd rɪˈtɛnʃən/ • US: /ɡreɪd rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lưu ban học lại lớp ở lại lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of requiring a student to repeat a grade because of low achievement.

Vietnamese Meaning

Việc yêu cầu một học sinh phải học lại một lớp do thành tích học tập kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grade retention can have negative effects on a student's self-esteem."

    "Việc lưu ban có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng của học sinh."

  • "The school board is debating the effectiveness of grade retention as a strategy for improving student performance."

    "Hội đồng nhà trường đang tranh luận về tính hiệu quả của việc lưu ban như một chiến lược để cải thiện thành tích học tập của học sinh."

  • "Studies have shown that grade retention does not always lead to better academic outcomes."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc lưu ban không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade cấp, khối lớp (ví dụ: first grade - lớp một); điểm số (trong học tập)
Verb grade phân loại, sắp xếp theo cấp độ; chấm điểm (bài kiểm tra)
Adjective graded được phân loại; được chấm điểm
Noun grader người chấm điểm; học sinh ở một khối lớp cụ thể (ví dụ: a fifth grader - học sinh lớp năm)
Verb retain giữ lại, duy trì; ghi nhớ (thông tin)
Adjective retained được giữ lại, được duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại, ghi nhớ (ví dụ: retentive memory - trí nhớ tốt)
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì; khả năng ghi nhớ

Synonyms

grade repetition (sự lặp lại lớp)being held back (bị giữ lại (lớp))

Antonyms

grade promotion (lên lớp)

Related Words

student achievement (thành tích học tập của học sinh)educational policy (chính sách giáo dục)academic performance (hiệu suất học tập)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step, degree)
Old French
grade
Middle English
grade (step, rank)
Modern English
grade (level of study, mark)
Latin
retentio (a holding back, keeping)
Old French
retention
Middle English
retention
Modern English
retention (the act of keeping or holding)

Nguồn gốc của 'Grade': Từ Bước Chân Đến Cấp Bậc

Từ 'grade' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là cấp độ, khối lớp hoặc điểm số, bắt nguồn từ từ 'gradus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bước chân' hoặc 'bước đi'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc tiến lên từng bước trong quá trình học tập hoặc xếp hạng. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về thứ bậc và cấp độ.

Nguồn gốc của 'Retention': Từ Hành Động Giữ Lại

Từ 'retention' có nguồn gốc từ 'retentio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'hành động giữ lại' hoặc 'duy trì'. Đây là một từ mô tả hành động ngăn chặn sự mất mát hoặc cho phép một thứ gì đó tiếp tục tồn tại. Khi kết hợp với 'grade', nó hình thành cụm từ 'grade retention', có nghĩa là giữ học sinh ở lại một khối lớp, không cho lên lớp tiếp theo.

Usage Note

Grade retention là một thuật ngữ trong giáo dục, đề cập đến việc học sinh không được lên lớp và phải học lại lớp hiện tại. Điều này thường xảy ra khi học sinh không đạt được các tiêu chuẩn học tập tối thiểu của lớp đó. Các quyết định về grade retention thường được đưa ra dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm điểm số, kết quả kiểm tra, sự tiến bộ của học sinh và ý kiến của giáo viên. Trái ngược với 'grade promotion' (lên lớp).

Prepositions

in for

'Grade retention in' đề cập đến việc lưu ban ở một môn học hoặc một lớp cụ thể. Ví dụ: 'Grade retention in mathematics is a concern.' ('Grade retention for' nhấn mạnh lý do hoặc đối tượng được lưu ban. Ví dụ: 'Grade retention for struggling students is a controversial topic.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grade retention
  • academic academic grade retention
    (lưu ban vì lý do học tập)
  • social social grade retention
    (lưu ban vì lý do xã hội (ví dụ: chưa trưởng thành về mặt cảm xúc))
  • involuntary involuntary grade retention
    (lưu ban không tự nguyện)
  • high high grade retention rate
    (tỷ lệ lưu ban cao)
  • successful successful grade retention
    (việc lưu ban thành công (khi giúp học sinh tiến bộ))
Động từ + grade retention
  • implement implement grade retention
    (thực hiện chính sách lưu ban)
  • recommend recommend grade retention
    (đề xuất việc lưu ban)
  • face face grade retention
    (đối mặt với việc lưu ban)
  • experience experience grade retention
    (trải qua việc lưu ban)
  • prevent prevent grade retention
    (ngăn chặn việc lưu ban)
  • reduce reduce grade retention
    (giảm tỷ lệ lưu ban)
Danh từ + grade retention
  • rate of rate of grade retention
    (tỷ lệ lưu ban)
  • policy on policy on grade retention
    (chính sách về việc lưu ban)
  • effects of effects of grade retention
    (những ảnh hưởng/tác động của việc lưu ban)

Idioms

  • a policy of grade retention

    một chính sách về việc lưu ban

    "The school board decided to re-evaluate their policy of grade retention."

    (Hội đồng trường quyết định đánh giá lại chính sách lưu ban của họ.)

  • the debate surrounding grade retention

    cuộc tranh luận xoay quanh việc lưu ban

    "The debate surrounding grade retention continues among educators and parents."

    (Cuộc tranh luận xoay quanh việc lưu ban vẫn tiếp diễn giữa các nhà giáo dục và phụ huynh.)

  • the long-term effects of grade retention

    những tác động lâu dài của việc lưu ban

    "Research has focused on understanding the long-term effects of grade retention on students."

    (Nghiên cứu đã tập trung vào việc tìm hiểu những tác động lâu dài của việc lưu ban đối với học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grade retention

Danh từ
Lật mặt

Việc yêu cầu một học sinh phải học lại một lớp do thành tích học tập kém.

"Grade retention can have negative effects on a student's self-esteem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grade retention".

Hiệu quả và Định kiến Xã hội

Việc lưu ban (grade retention) là một chủ đề gây tranh cãi trong giáo dục. Một số người ủng hộ cho rằng nó giúp học sinh có thêm thời gian để củng cố kiến thức, nhưng những người khác lại lo ngại về những tác động tiêu cực đến tâm lý và sự tự tin của học sinh, cũng như nguy cơ tạo ra định kiến xã hội.

Quan điểm và Thực tiễn Khác Biệt trên Thế giới

Thực tiễn lưu ban khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Ở một số nước như Hoa Kỳ hoặc một phần của Mỹ Latinh, việc lưu ban tương đối phổ biến. Ngược lại, ở các nước Bắc Âu hoặc Nhật Bản, 'automatic promotion' (tự động lên lớp) là quy tắc, và việc lưu ban rất hiếm khi xảy ra, phản ánh các triết lý giáo dục khác nhau.