(Top Banner Ad)
gradually less
B1
Adverb + Adjective B1 General

gradually less

UK: /ˈɡrædʒuəli/ • US: /ˈɡrædʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

ít dần giảm dần ngày càng ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decreasing slowly or by degrees.

Vietnamese Meaning

Giảm dần, ít dần theo thời gian hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain gradually became less intense."

    "Cơn đau dần dần trở nên bớt dữ dội hơn."

  • "Gradually less sunlight reached the forest floor."

    "Ngày càng có ít ánh sáng mặt trời chiếu xuống đáy rừng."

  • "The company's profits became gradually less over the years."

    "Lợi nhuận của công ty dần dần ít hơn qua các năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gradually dần dần, từ từ
Adjective gradual từ từ, chậm chạp
Verb lessen làm giảm bớt, giảm đi
Noun decrease sự giảm bớt

Synonyms

Antonyms

gradually more (dần dần nhiều hơn)increasingly (ngày càng tăng)

Related Words

Subject Area

General

Không có nguồn gốc cụ thể

Cụm từ 'gradually less' đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'gradually' (một cách từ từ) và 'less' (ít hơn). Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc của nó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình giảm bớt diễn ra từ từ, không đột ngột. 'Gradually' nhấn mạnh vào sự thay đổi tiệm tiến. 'Less' chỉ sự giảm đi về số lượng, mức độ hoặc cường độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradually less
  • noticeable noticeable gradually less
    (ít đáng chú ý dần)
  • painful painful gradually less
    (đau đớn ít dần)
  • significant significant gradually less
    (quan trọng ít dần)
Verb + gradually less
  • become become gradually less
    (trở nên ít dần)
  • feel feel gradually less
    (cảm thấy ít dần)
  • appear appear gradually less
    (xuất hiện ít dần)

Idioms

  • fade away

    từ từ biến mất, yếu dần đi

    "Her memory of that day began to fade away."

    (Ký ức của cô ấy về ngày đó bắt đầu từ từ biến mất.)

  • peter out

    dần dần biến mất, cạn kiệt

    "The enthusiasm for the project eventually petered out."

    (Sự nhiệt tình dành cho dự án cuối cùng đã cạn kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually less

Adverb + Adjective
Lật mặt

Giảm dần, ít dần theo thời gian hoặc mức độ.

"The pain gradually became less intense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain, though initially intense, gradually lessened, and she could finally move her arm.
Cơn đau, mặc dù ban đầu rất dữ dội, đã giảm dần, và cuối cùng cô ấy có thể cử động cánh tay.
Phủ định
The noise from the construction site, surprisingly, didn't gradually lessen, but instead grew louder with each passing day, and we struggled to concentrate.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng, thật ngạc nhiên, không giảm dần mà thay vào đó ngày càng lớn hơn theo từng ngày, và chúng tôi phải vật lộn để tập trung.
Nghi vấn
Did the pressure, after weeks of negotiation, gradually lessen, and allow them to reach an agreement?
Áp lực, sau nhiều tuần đàm phán, có giảm dần và cho phép họ đạt được thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually less".

Sự thay đổi dần dần

Trong nhiều nền văn hóa, sự thay đổi dần dần được coi là tốt hơn sự thay đổi đột ngột. Ví dụ, trong kinh doanh, việc giới thiệu các sản phẩm mới một cách từ từ thường thành công hơn việc tung ra một sản phẩm hoàn toàn mới một cách đột ngột.