(Top Banner Ad)
graduation gown
B1
danh từ B1 Giáo dục

graduation gown

UK: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən ɡaʊn/ • US: /ˌɡrædʒuˈeɪʃən ɡaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng tốt nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special robe worn by students and teachers during graduation ceremonies.

Vietnamese Meaning

Áo choàng đặc biệt được mặc bởi học sinh, sinh viên và giáo viên trong các buổi lễ tốt nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked proud as she walked across the stage in her graduation gown."

    "Cô ấy trông đầy tự hào khi bước qua sân khấu trong chiếc áo choàng tốt nghiệp."

  • "The students lined up, all wearing their graduation gowns."

    "Các sinh viên xếp hàng, tất cả đều mặc áo choàng tốt nghiệp."

  • "He carefully hung his graduation gown in the closet after the ceremony."

    "Anh cẩn thận treo áo choàng tốt nghiệp trong tủ sau buổi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graduate Người đã tốt nghiệp, cử nhân
Noun graduation Lễ tốt nghiệp, sự tốt nghiệp
Verb graduate Tốt nghiệp
Adjective graduating Đang tốt nghiệp (thường dùng trong 'graduating class' - lớp sắp tốt nghiệp)
Adjective graduated Đã tốt nghiệp (thường dùng trong 'graduated student' - sinh viên đã tốt nghiệp)
Adjective gowned Mặc áo choàng (thường dùng để chỉ người mặc áo choàng tốt nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
graduatio
Old French
goune
English
graduation gown

Nguồn Gốc "Graduation Gown"

Từ "graduation gown" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "graduation" (lễ tốt nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin "graduatio", có nghĩa là "việc lấy bằng cấp" hoặc "bước tiến". Còn từ "gown" (áo choàng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "goune", dùng để chỉ một loại áo dài, rộng thường được giới học giả và tu sĩ mặc từ thời Trung cổ. Khi kết hợp lại, "graduation gown" ra đời để miêu tả bộ trang phục truyền thống mà sinh viên mặc trong lễ tốt nghiệp, tượng trưng cho thành tựu học vấn và sự chuyển mình sang một giai đoạn mới.

Usage Note

Áo choàng tốt nghiệp là trang phục mang tính nghi lễ, tượng trưng cho sự hoàn thành một khóa học và thường có màu sắc, kiểu dáng khác nhau tùy theo cấp bậc học vấn và trường đại học. Nó thường được mặc cùng với mũ tốt nghiệp (graduation cap/mortarboard) và đôi khi là một dải băng (hood) thể hiện chuyên ngành.

Prepositions

in

Thường đi với 'in' khi nói về việc mặc áo choàng (ví dụ: He was dressed in a graduation gown).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graduation gown
  • academic academic graduation gown
    (áo choàng tốt nghiệp theo kiểu học thuật (truyền thống))
  • traditional traditional graduation gown
    (áo choàng tốt nghiệp truyền thống)
  • black black graduation gown
    (áo choàng tốt nghiệp màu đen)
  • flowing flowing graduation gown
    (áo choàng tốt nghiệp rộng, bay)
Verb + graduation gown
  • wear wear a graduation gown
    (mặc áo choàng tốt nghiệp)
  • don don a graduation gown
    (khoác áo choàng tốt nghiệp (hơi trang trọng hơn 'wear'))
  • rent rent a graduation gown
    (thuê áo choàng tốt nghiệp)
  • design design a graduation gown
    (thiết kế áo choàng tốt nghiệp)
Noun + graduation gown
  • fabric graduation gown fabric
    (chất liệu vải của áo choàng tốt nghiệp)
  • rental graduation gown rental
    (dịch vụ cho thuê áo choàng tốt nghiệp)
  • color graduation gown color
    (màu sắc của áo choàng tốt nghiệp)

Idioms

  • cap and gown

    bộ lễ phục tốt nghiệp (bao gồm mũ và áo choàng); thường dùng để chỉ toàn bộ sự kiện hoặc trải nghiệm tốt nghiệp.

    "She was so excited to finally put on her cap and gown."

    (Cô ấy rất háo hức cuối cùng cũng được mặc bộ lễ phục tốt nghiệp.)

  • to be in one's cap and gown

    sắp tốt nghiệp, chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp (ám chỉ sự kiện sắp diễn ra).

    "All the seniors were in their caps and gowns, ready for the ceremony."

    (Tất cả sinh viên năm cuối đều đã mặc lễ phục tốt nghiệp, sẵn sàng cho buổi lễ.)

  • throw one's graduation cap in the air

    tung mũ tốt nghiệp lên không (hành động ăn mừng truyền thống sau lễ tốt nghiệp, thường diễn ra khi sinh viên mặc áo choàng tốt nghiệp).

    "After the degrees were conferred, everyone threw their graduation caps in the air."

    (Sau khi bằng cấp được trao, mọi người đều tung mũ tốt nghiệp lên không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduation gown

danh từ
Lật mặt

Áo choàng đặc biệt được mặc bởi học sinh, sinh viên và giáo viên trong các buổi lễ tốt nghiệp.

"She looked proud as she walked across the stage in her graduation gown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduation gown".

Biểu tượng của thành tựu và chuyển đổi

Áo choàng tốt nghiệp không chỉ là một trang phục mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của thành tựu học vấn, sự chăm chỉ và kiến thức đã đạt được. Việc mặc áo choàng này đánh dấu sự chuyển đổi từ cuộc sống sinh viên sang một giai đoạn mới trong sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân. Mỗi màu sắc của viền áo hoặc dây đeo đôi khi còn đại diện cho lĩnh vực học tập cụ thể, thể hiện sự đa dạng và chuyên môn hóa trong giáo dục đại học.

Truyền thống tung mũ tốt nghiệp

Một trong những truyền thống phổ biến nhất liên quan đến áo choàng tốt nghiệp là hành động tung mũ tốt nghiệp (mortarboard) lên không trung vào cuối buổi lễ. Truyền thống này bắt nguồn từ Mỹ vào đầu thế kỷ 20 và đã trở thành biểu tượng toàn cầu của niềm vui, sự tự do và khởi đầu mới sau khi hoàn thành chương trình học. Nó là một khoảnh khắc ăn mừng tập thể, đánh dấu kết thúc một chặng đường và mở ra những cơ hội mới.