(Top Banner Ad)
grammatical correctness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

grammatical correctness

Nghĩa tiếng Việt

tính đúng ngữ pháp sự chính xác về ngữ pháp tính chuẩn xác ngữ pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in accordance with the rules of grammar.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tuân thủ các quy tắc ngữ pháp; tính đúng ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor emphasized the importance of grammatical correctness in academic papers."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của tính đúng ngữ pháp trong các bài báo khoa học."

  • "Grammatical correctness is essential for clear communication."

    "Tính đúng ngữ pháp là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng."

  • "The software checks for grammatical correctness in the document."

    "Phần mềm kiểm tra tính đúng ngữ pháp trong tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grammar Ngữ pháp
Adjective grammatical Thuộc về ngữ pháp
Adverb grammatically Một cách ngữ pháp
Noun correctness Sự đúng đắn
Verb correct Sửa cho đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
grammatikos
Latin
grammatica
English
grammar
English
grammatical
English
correctness
English
grammatical correctness

Nguồn gốc của 'grammatical correctness'

Cụm từ 'grammatical correctness' kết hợp từ 'grammatical' (thuộc về ngữ pháp), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'grammatikos' và tiếng Latin 'grammatica', và 'correctness' (tính đúng đắn). Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy tắc ngữ pháp để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ngữ pháp. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, chuyên nghiệp hoặc khi tính chính xác là quan trọng. Khác với 'grammar' (ngữ pháp) đơn thuần, 'grammatical correctness' đề cập đến việc đạt được sự đúng đắn trong ngữ pháp.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của cái gì đó: 'The importance of grammatical correctness'. ‘in’ được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực áp dụng: 'Grammatical correctness in academic writing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grammatical correctness
  • High degree of grammatical correctness
    (Mức độ chính xác ngữ pháp cao)
  • Acceptable level of grammatical correctness
    (Mức độ chính xác ngữ pháp chấp nhận được)
Verb + grammatical correctness
  • Assess grammatical correctness
    (Đánh giá sự chính xác ngữ pháp)
  • Ensure grammatical correctness
    (Đảm bảo sự chính xác ngữ pháp)
  • Maintain grammatical correctness
    (Duy trì sự chính xác ngữ pháp)

Idioms

  • To split hairs over grammatical correctness

    Bới lông tìm vết về mặt ngữ pháp

    "He's always splitting hairs over grammatical correctness; it's annoying."

    (Anh ta luôn bới lông tìm vết về sự chính xác ngữ pháp; thật là khó chịu.)

  • Pedantic about grammatical correctness

    Câu nệ quá mức về sự chính xác ngữ pháp

    "She's quite pedantic about grammatical correctness."

    (Cô ấy khá câu nệ về sự chính xác ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grammatical correctness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tuân thủ các quy tắc ngữ pháp; tính đúng ngữ pháp.

"The professor emphasized the importance of grammatical correctness in academic papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grammatical correctness".

Quan điểm về Ngữ pháp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, 'grammatical correctness' thường được coi trọng vì nó liên quan đến sự rõ ràng, chính xác và độ tin cậy của giao tiếp. Tuy nhiên, trong các bối cảnh khác, sự linh hoạt và sáng tạo trong ngôn ngữ cũng được đánh giá cao.