(Top Banner Ad)
linguistic correctness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

linguistic correctness

Nghĩa tiếng Việt

tính chính xác ngôn ngữ sự đúng đắn về mặt ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adherence to prescribed rules or norms of language usage, encompassing grammar, vocabulary, pronunciation, and style.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực được quy định về cách sử dụng ngôn ngữ, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, phát âm và phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor emphasized the importance of linguistic correctness in academic writing."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chính xác ngôn ngữ trong văn viết học thuật."

  • "The software checks for linguistic correctness to improve the quality of the text."

    "Phần mềm kiểm tra tính chính xác ngôn ngữ để cải thiện chất lượng văn bản."

  • "Linguistic correctness is essential for clear communication in professional settings."

    "Sự chính xác ngôn ngữ là điều cần thiết để giao tiếp rõ ràng trong môi trường chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics Ngôn ngữ học
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ
Adjective correct Đúng, chính xác
Adverb correctly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun correction Sự sửa lỗi, sự điều chỉnh
Verb correct Sửa chữa, sửa lỗi
Adjective incorrect Sai, không chính xác
Noun incorrectness Sự không đúng, sự sai sót

Synonyms

Antonyms

linguistic inaccuracy (sự thiếu chính xác ngôn ngữ)grammatical error (lỗi ngữ pháp)

Related Words

prescriptive grammar (ngữ pháp quy tắc)descriptive grammar (ngữ pháp miêu tả)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
linguistique
English
linguistic
Latin
corrigere
Latin
correctus
English
correct
English
correctness
English
linguistic correctness

Nguồn gốc của 'Linguistic Correctness'

Cụm từ 'linguistic correctness' (tính đúng đắn ngôn ngữ) được ghép từ 'linguistic' (thuộc về ngôn ngữ) và 'correctness' (sự đúng đắn). 'Linguistic' có gốc từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ) và 'correctness' từ 'correctus' (được sửa chữa, đúng). Cụm từ này là một khái niệm hiện đại, dùng để chỉ sự tuân thủ các quy tắc ngữ pháp, từ vựng và cú pháp của một ngôn ngữ, đảm bảo giao tiếp rõ ràng và hiệu quả. Nó rất quan trọng trong việc học và sử dụng ngôn ngữ một cách chuẩn mực, đặc biệt trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn, khi cần đánh giá hoặc nhấn mạnh tính chính xác và phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng. Nó có thể liên quan đến việc tránh các lỗi ngữ pháp, sử dụng từ vựng phù hợp với ngữ cảnh, và tuân theo các quy tắc về phát âm.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà sự chính xác ngôn ngữ được áp dụng. Ví dụ: 'Linguistic correctness in academic writing.' (Sự chính xác ngôn ngữ trong văn viết học thuật.)
* of: Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của cái gì đó. Ví dụ: 'The linguistic correctness of the translation.' (Sự chính xác ngôn ngữ của bản dịch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic correctness
  • strict strict linguistic correctness
    (tính đúng đắn ngôn ngữ nghiêm ngặt)
  • absolute absolute linguistic correctness
    (tính đúng đắn ngôn ngữ tuyệt đối)
  • perceived perceived linguistic correctness
    (tính đúng đắn ngôn ngữ được nhận thấy)
  • formal formal linguistic correctness
    (tính đúng đắn ngôn ngữ trang trọng)
Verb + linguistic correctness
  • assess assess linguistic correctness
    (đánh giá tính đúng đắn ngôn ngữ)
  • maintain maintain linguistic correctness
    (duy trì tính đúng đắn ngôn ngữ)
  • emphasize emphasize linguistic correctness
    (nhấn mạnh tính đúng đắn ngôn ngữ)
  • ensure ensure linguistic correctness
    (đảm bảo tính đúng đắn ngôn ngữ)
Noun + of + linguistic correctness
  • standards standards of linguistic correctness
    (các tiêu chuẩn về tính đúng đắn ngôn ngữ)
  • level level of linguistic correctness
    (mức độ đúng đắn ngôn ngữ)

Idioms

  • adherence to linguistic correctness

    Sự tuân thủ tính đúng đắn ngôn ngữ

    "Academic writing often demands strict adherence to linguistic correctness."

    (Văn viết học thuật thường đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt tính đúng đắn ngôn ngữ.)

  • deviations from linguistic correctness

    Những sai lệch so với tính đúng đắn ngôn ngữ

    "The editor highlighted several deviations from linguistic correctness in the manuscript."

    (Biên tập viên đã chỉ ra một số sai lệch so với tính đúng đắn ngôn ngữ trong bản thảo.)

  • the pursuit of linguistic correctness

    Việc theo đuổi sự đúng đắn ngôn ngữ

    "For many language learners, the pursuit of linguistic correctness is a lifelong journey."

    (Đối với nhiều người học ngôn ngữ, việc theo đuổi sự đúng đắn ngôn ngữ là một hành trình suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic correctness

Danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực được quy định về cách sử dụng ngôn ngữ, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, phát âm và phong cách.

"The professor emphasized the importance of linguistic correctness in academic writing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic correctness".

Chủ nghĩa quy chuẩn (Prescriptivism) và sự đúng đắn ngôn ngữ

Trong ngôn ngữ học, có hai quan điểm chính về 'đúng đắn ngôn ngữ': chủ nghĩa quy chuẩn (prescriptivism) và chủ nghĩa mô tả (descriptivism). Chủ nghĩa quy chuẩn tin rằng có một cách 'đúng' để sử dụng ngôn ngữ và các quy tắc phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Các học viện ngôn ngữ, như Académie française (Học viện Pháp), là ví dụ điển hình của việc ủng hộ chủ nghĩa quy chuẩn, nhằm duy trì sự 'thuần khiết' và đúng đắn của ngôn ngữ. Ngược lại, chủ nghĩa mô tả cho rằng ngôn ngữ phát triển tự nhiên và việc mô tả cách người bản xứ thực sự sử dụng ngôn ngữ quan trọng hơn việc áp đặt các quy tắc.

Tiêu chuẩn hóa ngôn ngữ và giáo dục

Khái niệm 'linguistic correctness' có vai trò trung tâm trong giáo dục. Các hệ thống giáo dục trên thế giới thường nhấn mạnh việc dạy học sinh sử dụng ngôn ngữ theo các tiêu chuẩn 'đúng' về ngữ pháp, chính tả, và từ vựng của ngôn ngữ chuẩn. Điều này giúp đảm bảo sự rõ ràng, dễ hiểu và khả năng giao tiếp hiệu quả trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp. Tuy nhiên, việc quá tập trung vào 'sự đúng đắn' có thể vô tình làm giảm sự đa dạng ngôn ngữ và sáng tạo cá nhân, cũng như không phản ánh được sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày.