(Top Banner Ad)
top prize
B1
noun B1 General

top prize

UK: /tɒp praɪz/ • US: /tɑːp praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải nhất giải thưởng cao nhất phần thưởng lớn nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most valuable or desirable prize offered in a competition, contest, or lottery.

Vietnamese Meaning

Giải thưởng cao nhất, giá trị nhất hoặc được mong muốn nhất trong một cuộc thi, một cuộc đua hoặc một xổ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the top prize in the writing competition."

    "Cô ấy đã giành được giải thưởng cao nhất trong cuộc thi viết."

  • "The top prize is a trip around the world."

    "Giải thưởng cao nhất là một chuyến du lịch vòng quanh thế giới."

  • "He's hoping to win the top prize in the raffle."

    "Anh ấy đang hy vọng giành được giải thưởng cao nhất trong buổi xổ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize giải thưởng
Adjective prized được đánh giá cao, quý giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'Top Prize'

Cụm từ 'top prize' khá đơn giản. 'Top' có nghĩa là cao nhất, đứng đầu, còn 'prize' là giải thưởng. Vì vậy, 'top prize' chỉ đơn giản là giải thưởng cao nhất, danh giá nhất trong một cuộc thi hoặc sự kiện nào đó. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, nhưng nó thể hiện sự phấn đấu và thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giải thưởng lớn nhất và hấp dẫn nhất, có thể là tiền mặt, hiện vật hoặc một cơ hội nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự thành công và nỗ lực được đền đáp xứng đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top prize
  • coveted coveted top prize
    (giải thưởng cao nhất được khao khát)
  • prestigious prestigious top prize
    (giải thưởng cao nhất danh giá)
Verb + top prize
  • win win the top prize
    (giành được giải thưởng cao nhất)
  • award award the top prize
    (trao giải thưởng cao nhất)

Idioms

  • take the top prize

    giành giải nhất, đạt được thành công lớn nhất

    "She took the top prize at the science fair."

    (Cô ấy đã giành giải nhất tại hội chợ khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top prize

noun
Lật mặt

Giải thưởng cao nhất, giá trị nhất hoặc được mong muốn nhất trong một cuộc thi, một cuộc đua hoặc một xổ số.

"She won the top prize in the writing competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top prize".

Giải thưởng và Vinh danh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giành được 'top prize' thường được coi là một dấu hiệu của sự xuất sắc và thành tựu cá nhân. Nó thường đi kèm với sự công nhận rộng rãi và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.