(Top Banner Ad)
grand reception
B2
Danh từ B2 Xã hội, Ngoại giao, Sự kiện

grand reception

UK: /ɡrænd rɪˈsepʃən/ • US: /ɡrænd rɪˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiêu đãi long trọng buổi tiếp đón trọng thể buổi yến tiệc lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and formal social occasion held to welcome someone or celebrate something.

Vietnamese Meaning

Một buổi chiêu đãi lớn và trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President hosted a grand reception for the visiting Prime Minister."

    "Tổng thống đã tổ chức một buổi chiêu đãi long trọng cho Thủ tướng đến thăm."

  • "The royal couple arrived at the grand reception to thunderous applause."

    "Cặp đôi hoàng gia đến buổi chiêu đãi long trọng trong tiếng vỗ tay vang dội."

  • "Security was tight at the grand reception held in honor of the ambassador."

    "An ninh được thắt chặt tại buổi chiêu đãi long trọng được tổ chức để vinh danh đại sứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grandeur sự hoành tráng, vẻ vĩ đại
Adverb grandly một cách hoành tráng, lộng lẫy
Noun grandparent ông bà
Verb receive nhận, đón tiếp
Noun recipient người nhận
Adjective receptive dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận

Synonyms

formal gathering (buổi tụ họp trang trọng)lavish celebration (lễ kỷ niệm xa hoa)state banquet (tiệc chiêu đãi cấp nhà nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Ngoại giao, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
grant
English
grand
Latin
receptio
Old French
recepcion
Middle English
recepcioun
English
reception

Nguồn gốc của 'Grand'

Từ 'grand' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grandis', có nghĩa là 'lớn', 'quan trọng' hoặc 'ấn tượng'. Qua tiếng Pháp cổ 'grant', nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự to lớn, vĩ đại và trang trọng.

Nguồn gốc của 'Reception'

Từ 'reception' có gốc từ tiếng Latin 'receptio', chỉ hành động 'nhận' hoặc 'đón tiếp'. Từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'recepcion' và tiếng Anh Trung đại 'recepcioun', cuối cùng trở thành 'reception' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một buổi tiệc chiêu đãi hoặc sự kiện chào mừng.

Usage Note

Cụm từ 'grand reception' nhấn mạnh tính chất long trọng, xa hoa và quy mô lớn của buổi chiêu đãi. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc liên quan đến các nhân vật quan trọng. So với 'reception' thông thường, 'grand reception' mang ý nghĩa trang trọng và đặc biệt hơn.

Prepositions

at for

‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi chiêu đãi (e.g., 'The grand reception was held at the palace.'). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của buổi chiêu đãi hoặc người được chào đón (e.g., 'The grand reception was for the visiting dignitaries.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grand reception
  • lavish lavish grand reception
    (buổi tiệc chiêu đãi xa hoa, lộng lẫy)
  • magnificent magnificent grand reception
    (buổi tiệc chiêu đãi tráng lệ, tuyệt đẹp)
  • opulent opulent grand reception
    (buổi tiệc chiêu đãi sang trọng, xa xỉ)
Verb + grand reception
  • hold hold a grand reception
    (tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
  • host host a grand reception
    (đăng cai/chủ trì một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
  • attend attend a grand reception
    (tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
Prepositional Phrase
  • for a grand reception for the delegates
    (một buổi tiệc chiêu đãi lớn dành cho các đại biểu)

Idioms

  • host a grand reception

    tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn/long trọng

    "The President will host a grand reception for the visiting head of state."

    (Tổng thống sẽ tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn cho nguyên thủ quốc gia đến thăm.)

  • receive a grand reception

    được đón tiếp nồng hậu, hoành tráng

    "The famous singer received a grand reception upon her arrival at the airport."

    (Nữ ca sĩ nổi tiếng đã được đón tiếp nồng hậu khi cô đến sân bay.)

  • a grand reception in honor of someone/something

    một buổi tiệc chiêu đãi lớn để vinh danh ai đó/cái gì đó

    "A grand reception was held in honor of the retiring CEO."

    (Một buổi tiệc chiêu đãi lớn đã được tổ chức để vinh danh vị CEO sắp nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grand reception

Danh từ
Lật mặt

Một buổi chiêu đãi lớn và trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng một điều gì đó.

"The President hosted a grand reception for the visiting Prime Minister."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand reception".

Tầm quan trọng trong đám cưới phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, buổi tiệc cưới (wedding reception) là một sự kiện trung tâm, thường được tổ chức rất hoành tráng ('grand reception'). Đây là dịp để gia đình và bạn bè chúc mừng cặp đôi mới cưới, với các hoạt động như ăn tối, khiêu vũ, phát biểu chúc mừng và cắt bánh, thể hiện sự vui mừng và địa vị xã hội.

Nghi thức ngoại giao và nhà nước

Các 'grand reception' rất phổ biến trong giới ngoại giao và các sự kiện nhà nước. Chúng phục vụ như những buổi lễ chính thức để chào đón các chức sắc nước ngoài, kỷ niệm các cột mốc quan trọng của quốc gia hoặc thúc đẩy quan hệ quốc tế. Những buổi tiệc này thường tuân thủ nghi thức nghiêm ngặt và được tổ chức trong không gian lộng lẫy, trang trọng.