grand reception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and formal social occasion held to welcome someone or celebrate something.
Vietnamese Meaning
Một buổi chiêu đãi lớn và trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The President hosted a grand reception for the visiting Prime Minister."
"Tổng thống đã tổ chức một buổi chiêu đãi long trọng cho Thủ tướng đến thăm."
-
"The royal couple arrived at the grand reception to thunderous applause."
"Cặp đôi hoàng gia đến buổi chiêu đãi long trọng trong tiếng vỗ tay vang dội."
-
"Security was tight at the grand reception held in honor of the ambassador."
"An ninh được thắt chặt tại buổi chiêu đãi long trọng được tổ chức để vinh danh đại sứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grandeur | sự hoành tráng, vẻ vĩ đại |
| Adverb | grandly | một cách hoành tráng, lộng lẫy |
| Noun | grandparent | ông bà |
| Verb | receive | nhận, đón tiếp |
| Noun | recipient | người nhận |
| Adjective | receptive | dễ tiếp thu, sẵn sàng đón nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grand reception' nhấn mạnh tính chất long trọng, xa hoa và quy mô lớn của buổi chiêu đãi. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, ngoại giao, hoặc liên quan đến các nhân vật quan trọng. So với 'reception' thông thường, 'grand reception' mang ý nghĩa trang trọng và đặc biệt hơn.
Prepositions
‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi chiêu đãi (e.g., 'The grand reception was held at the palace.'). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của buổi chiêu đãi hoặc người được chào đón (e.g., 'The grand reception was for the visiting dignitaries.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
lavish lavish grand reception (buổi tiệc chiêu đãi xa hoa, lộng lẫy)
-
magnificent magnificent grand reception (buổi tiệc chiêu đãi tráng lệ, tuyệt đẹp)
-
opulent opulent grand reception (buổi tiệc chiêu đãi sang trọng, xa xỉ)
-
hold hold a grand reception (tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
-
host host a grand reception (đăng cai/chủ trì một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
-
attend attend a grand reception (tham dự một buổi tiệc chiêu đãi lớn)
-
for a grand reception for the delegates (một buổi tiệc chiêu đãi lớn dành cho các đại biểu)
Idioms
-
host a grand reception
tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn/long trọng
"The President will host a grand reception for the visiting head of state."
(Tổng thống sẽ tổ chức một buổi tiệc chiêu đãi lớn cho nguyên thủ quốc gia đến thăm.)
-
receive a grand reception
được đón tiếp nồng hậu, hoành tráng
"The famous singer received a grand reception upon her arrival at the airport."
(Nữ ca sĩ nổi tiếng đã được đón tiếp nồng hậu khi cô đến sân bay.)
-
a grand reception in honor of someone/something
một buổi tiệc chiêu đãi lớn để vinh danh ai đó/cái gì đó
"A grand reception was held in honor of the retiring CEO."
(Một buổi tiệc chiêu đãi lớn đã được tổ chức để vinh danh vị CEO sắp nghỉ hưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grand reception
Danh từMột buổi chiêu đãi lớn và trang trọng được tổ chức để chào đón ai đó hoặc ăn mừng một điều gì đó.
"The President hosted a grand reception for the visiting Prime Minister."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grand reception".
