small gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập nhỏ và không trang trọng của một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a small gathering at our house for my birthday."
"Chúng tôi đã có một buổi tụ tập nhỏ tại nhà nhân dịp sinh nhật tôi."
-
"The family held a small gathering to celebrate the new baby."
"Gia đình đã tổ chức một buổi tụ tập nhỏ để ăn mừng em bé mới sinh."
-
"It was just a small gathering of friends to watch the game."
"Đó chỉ là một buổi tụ tập nhỏ của bạn bè để xem trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small gathering' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện thân mật, ít người tham gia, có thể là bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Nó mang ý nghĩa thoải mái, không gò bó, trái ngược với các sự kiện lớn, trang trọng như hội nghị, đại hội. 'Gathering' nhấn mạnh sự tụ họp có chủ đích, khác với 'crowd' (đám đông) mang tính ngẫu nhiên.
Prepositions
Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm của cuộc tụ tập (ví dụ: 'at a small gathering'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích của cuộc tụ tập (ví dụ: 'for a small gathering to celebrate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intimate an intimate small gathering (một buổi họp mặt nhỏ thân mật)
-
private a private small gathering (một buổi họp mặt nhỏ riêng tư)
-
informal an informal small gathering (một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng)
-
cozy a cozy small gathering (một buổi họp mặt nhỏ ấm cúng)
-
host host a small gathering (chủ trì/tổ chức một buổi họp mặt nhỏ)
-
hold hold a small gathering (tổ chức một buổi họp mặt nhỏ)
-
attend attend a small gathering (tham dự một buổi họp mặt nhỏ)
-
organize organize a small gathering (sắp xếp một buổi họp mặt nhỏ)
-
at at a small gathering (tại một buổi họp mặt nhỏ)
-
for for a small gathering (dành cho một buổi họp mặt nhỏ)
Idioms
-
a small family gathering
một buổi họp mặt gia đình nhỏ (chỉ gồm những người thân thiết)
"We're just having a small family gathering for Christmas this year."
(Năm nay chúng tôi chỉ tổ chức một buổi họp mặt gia đình nhỏ vào dịp Giáng sinh.)
-
a small informal gathering
một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng/thân mật
"It was just a small informal gathering to celebrate her promotion."
(Đó chỉ là một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng để chúc mừng cô ấy được thăng chức.)
-
a small private gathering
một buổi họp mặt nhỏ riêng tư/kín đáo
"The artist preferred a small private gathering for his exhibition opening."
(Nghệ sĩ thích một buổi họp mặt nhỏ riêng tư cho buổi khai mạc triển lãm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small gathering
noun phraseMột cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập nhỏ và không trang trọng của một nhóm người.
"We had a small gathering at our house for my birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small gathering".
