(Top Banner Ad)
small gathering
B1
noun phrase B1 Xã hội

small gathering

UK: /smɔːl ˈɡæðərɪŋ/ • US: /smɔːl ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ tập nhỏ cuộc gặp mặt thân mật bữa tiệc nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small and informal meeting or assembly of people.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập nhỏ và không trang trọng của một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a small gathering at our house for my birthday."

    "Chúng tôi đã có một buổi tụ tập nhỏ tại nhà nhân dịp sinh nhật tôi."

  • "The family held a small gathering to celebrate the new baby."

    "Gia đình đã tổ chức một buổi tụ tập nhỏ để ăn mừng em bé mới sinh."

  • "It was just a small gathering of friends to watch the game."

    "Đó chỉ là một buổi tụ tập nhỏ của bạn bè để xem trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ gọn
Verb gather tụ họp, tập hợp, thu thập
Noun gatherer người thu thập, người gom góp
Adjective gathered đã được tụ họp, đã được tập hợp

Synonyms

small get-together (buổi gặp mặt nhỏ)intimate gathering (buổi tụ tập thân mật)small party (bữa tiệc nhỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian
Middle English
gaderen
Modern English
gathering

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'small gathering' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ thông dụng. 'Small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là 'mảnh mai' hoặc 'hẹp'. 'Gathering' (buổi tụ họp) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'đoàn tụ'. Vì vậy, 'small gathering' mô tả một cách rõ ràng một nhóm người ít ỏi được tập hợp lại vì một mục đích cụ thể, nhấn mạnh quy mô khiêm tốn của nó so với các sự kiện lớn.

Usage Note

Cụm từ 'small gathering' thường được sử dụng để chỉ một sự kiện thân mật, ít người tham gia, có thể là bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Nó mang ý nghĩa thoải mái, không gò bó, trái ngược với các sự kiện lớn, trang trọng như hội nghị, đại hội. 'Gathering' nhấn mạnh sự tụ họp có chủ đích, khác với 'crowd' (đám đông) mang tính ngẫu nhiên.

Prepositions

at for

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm của cuộc tụ tập (ví dụ: 'at a small gathering'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến mục đích của cuộc tụ tập (ví dụ: 'for a small gathering to celebrate').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small gathering
  • intimate an intimate small gathering
    (một buổi họp mặt nhỏ thân mật)
  • private a private small gathering
    (một buổi họp mặt nhỏ riêng tư)
  • informal an informal small gathering
    (một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng)
  • cozy a cozy small gathering
    (một buổi họp mặt nhỏ ấm cúng)
Verb + small gathering
  • host host a small gathering
    (chủ trì/tổ chức một buổi họp mặt nhỏ)
  • hold hold a small gathering
    (tổ chức một buổi họp mặt nhỏ)
  • attend attend a small gathering
    (tham dự một buổi họp mặt nhỏ)
  • organize organize a small gathering
    (sắp xếp một buổi họp mặt nhỏ)
Preposition + small gathering
  • at at a small gathering
    (tại một buổi họp mặt nhỏ)
  • for for a small gathering
    (dành cho một buổi họp mặt nhỏ)

Idioms

  • a small family gathering

    một buổi họp mặt gia đình nhỏ (chỉ gồm những người thân thiết)

    "We're just having a small family gathering for Christmas this year."

    (Năm nay chúng tôi chỉ tổ chức một buổi họp mặt gia đình nhỏ vào dịp Giáng sinh.)

  • a small informal gathering

    một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng/thân mật

    "It was just a small informal gathering to celebrate her promotion."

    (Đó chỉ là một buổi họp mặt nhỏ không trang trọng để chúc mừng cô ấy được thăng chức.)

  • a small private gathering

    một buổi họp mặt nhỏ riêng tư/kín đáo

    "The artist preferred a small private gathering for his exhibition opening."

    (Nghệ sĩ thích một buổi họp mặt nhỏ riêng tư cho buổi khai mạc triển lãm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small gathering

noun phrase
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập nhỏ và không trang trọng của một nhóm người.

"We had a small gathering at our house for my birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small gathering".

Giá trị của sự thân mật

Trong văn hóa phương Tây, các buổi tụ họp nhỏ thường được coi trọng vì chúng tạo cơ hội cho những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn và kết nối cá nhân mạnh mẽ hơn so với các sự kiện lớn. Chúng khuyến khích sự tương tác chân thành và thoải mái giữa những người tham gia.

Kỷ niệm các cột mốc cá nhân

Các buổi tụ họp nhỏ thường được chọn để kỷ niệm những cột mốc quan trọng trong cuộc đời như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc tốt nghiệp, đặc biệt khi người tổ chức muốn chia sẻ niềm vui với chỉ những người bạn bè thân thiết và thành viên gia đình. Điều này tạo ra một không gian ấm cúng và ý nghĩa hơn.