informal meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting conducted in a relaxed and unofficial manner.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tiến hành một cách thoải mái và không chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an informal meeting to discuss the project progress."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ dự án."
-
"The team held an informal meeting to address the urgent issue."
"Cả nhóm đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để giải quyết vấn đề khẩn cấp."
-
"Let's have an informal meeting over coffee to discuss your proposal."
"Chúng ta hãy có một cuộc họp không chính thức trong lúc uống cà phê để thảo luận về đề xuất của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | informality | sự thân mật, sự không trang trọng |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Noun | formality | nghi thức, sự trang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'informal meeting' nhấn mạnh tính chất thân mật, cởi mở và ít trang trọng hơn so với các cuộc họp chính thức (formal meeting). Mục đích thường là trao đổi thông tin, thảo luận ý tưởng hoặc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả mà không cần tuân thủ quá nhiều quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an informal meeting (tổ chức một cuộc họp thân mật)
-
arrange arrange an informal meeting (sắp xếp một cuộc họp không chính thức)
-
attend attend an informal meeting (tham dự một cuộc họp không trang trọng)
-
have have an informal meeting (có một cuộc họp thân mật)
-
with an informal meeting with colleagues (một cuộc họp thân mật với đồng nghiệp)
-
to discuss an informal meeting to discuss the project (một cuộc họp không chính thức để thảo luận dự án)
-
over coffee an informal meeting over coffee (một cuộc gặp gỡ thân mật uống cà phê)
Idioms
-
a quick informal meeting
một cuộc họp thân mật nhanh chóng
"Let's have a quick informal meeting to touch base on the updates."
(Chúng ta hãy có một cuộc họp thân mật nhanh để cập nhật tình hình.)
-
to have an informal meeting with someone
có một cuộc họp không chính thức với ai đó
"The manager decided to have an informal meeting with his team to address their concerns."
(Người quản lý quyết định có một cuộc họp không chính thức với đội của mình để giải quyết những lo ngại của họ.)
-
an informal meeting to iron out details
một cuộc họp không chính thức để giải quyết các chi tiết
"We scheduled an informal meeting to iron out the final details before the launch."
(Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp không chính thức để giải quyết các chi tiết cuối cùng trước khi ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal meeting
Danh từMột cuộc họp được tiến hành một cách thoải mái và không chính thức.
"We had an informal meeting to discuss the project progress."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We had an informal meeting to discuss the project progress. |
Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ dự án. |
| Phủ định | There wasn't an informal meeting scheduled for today. |
Không có cuộc họp không chính thức nào được lên lịch cho hôm nay. |
| Nghi vấn | Was it an informal meeting or a formal presentation? |
Đó là một cuộc họp không chính thức hay một bài thuyết trình chính thức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal meeting".
