(Top Banner Ad)
informal meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

informal meeting

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp không chính thức buổi gặp mặt trao đổi cuộc họp thân mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting conducted in a relaxed and unofficial manner.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tiến hành một cách thoải mái và không chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an informal meeting to discuss the project progress."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "The team held an informal meeting to address the urgent issue."

    "Cả nhóm đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để giải quyết vấn đề khẩn cấp."

  • "Let's have an informal meeting over coffee to discuss your proposal."

    "Chúng ta hãy có một cuộc họp không chính thức trong lúc uống cà phê để thảo luận về đề xuất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự thân mật, sự không trang trọng
Adjective formal trang trọng, chính thức
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun formality nghi thức, sự trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
English
informal
Old English
mētan
English
meeting

Nguồn gốc của 'informal'

Từ 'informal' (không chính thức, thân mật) được ghép từ tiền tố 'in-' trong tiếng Latin (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'formal' (chính thức, trang trọng). 'Formal' lại có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'khuôn mẫu'. Vì vậy, 'informal' có nghĩa đen là 'không theo một hình thức hay quy tắc cố định nào'.

Nguồn gốc của 'meeting'

Từ 'meeting' (cuộc họp, cuộc gặp gỡ) có nguồn gốc từ từ 'mētan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gặp gỡ' hoặc 'đụng độ'. Trải qua các thời kỳ, 'mētan' đã phát triển thành 'meet' trong tiếng Anh hiện đại, và 'meeting' là danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện gặp gỡ.

Usage Note

Cụm từ 'informal meeting' nhấn mạnh tính chất thân mật, cởi mở và ít trang trọng hơn so với các cuộc họp chính thức (formal meeting). Mục đích thường là trao đổi thông tin, thảo luận ý tưởng hoặc giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả mà không cần tuân thủ quá nhiều quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal meeting
  • hold hold an informal meeting
    (tổ chức một cuộc họp thân mật)
  • arrange arrange an informal meeting
    (sắp xếp một cuộc họp không chính thức)
  • attend attend an informal meeting
    (tham dự một cuộc họp không trang trọng)
  • have have an informal meeting
    (có một cuộc họp thân mật)
informal meeting + Prepositional Phrase
  • with an informal meeting with colleagues
    (một cuộc họp thân mật với đồng nghiệp)
  • to discuss an informal meeting to discuss the project
    (một cuộc họp không chính thức để thảo luận dự án)
  • over coffee an informal meeting over coffee
    (một cuộc gặp gỡ thân mật uống cà phê)

Idioms

  • a quick informal meeting

    một cuộc họp thân mật nhanh chóng

    "Let's have a quick informal meeting to touch base on the updates."

    (Chúng ta hãy có một cuộc họp thân mật nhanh để cập nhật tình hình.)

  • to have an informal meeting with someone

    có một cuộc họp không chính thức với ai đó

    "The manager decided to have an informal meeting with his team to address their concerns."

    (Người quản lý quyết định có một cuộc họp không chính thức với đội của mình để giải quyết những lo ngại của họ.)

  • an informal meeting to iron out details

    một cuộc họp không chính thức để giải quyết các chi tiết

    "We scheduled an informal meeting to iron out the final details before the launch."

    (Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp không chính thức để giải quyết các chi tiết cuối cùng trước khi ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tiến hành một cách thoải mái và không chính thức.

"We had an informal meeting to discuss the project progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We had an informal meeting to discuss the project progress.
Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về tiến độ dự án.
Phủ định
There wasn't an informal meeting scheduled for today.
Không có cuộc họp không chính thức nào được lên lịch cho hôm nay.
Nghi vấn
Was it an informal meeting or a formal presentation?
Đó là một cuộc họp không chính thức hay một bài thuyết trình chính thức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal meeting".

Mục đích và Lợi ích trong công việc

Trong môi trường công sở phương Tây, các cuộc họp thân mật thường được sử dụng để khuyến khích giao tiếp cởi mở, sáng tạo và giải quyết vấn đề mà không có áp lực của các quy trình chính thức. Chúng có thể giúp xây dựng mối quan hệ, tạo không khí thoải mái để trao đổi ý tưởng và vượt qua những rào cản giao tiếp.

Địa điểm và Tầm quan trọng của Networking

Các cuộc họp thân mật thường diễn ra ở những địa điểm không chính thức như quán cà phê, khu vực nghỉ ngơi hoặc thậm chí là hành lang. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) và tạo dựng sự kết nối cá nhân, điều thường khó thực hiện trong các cuộc họp chính thức với chương trình nghị sự và biên bản chặt chẽ.