graphics processing unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specialized electronic circuit designed to rapidly manipulate and alter memory to accelerate the creation of images in a frame buffer intended for output to a display device.
Vietnamese Meaning
Một mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ để tăng tốc quá trình tạo ảnh trong bộ đệm khung hình, nhằm xuất ra thiết bị hiển thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new graphics processing unit significantly improved the game's frame rate."
"Bộ xử lý đồ họa mới đã cải thiện đáng kể tốc độ khung hình của trò chơi."
-
"Modern games rely heavily on the power of the graphics processing unit."
"Các trò chơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của bộ xử lý đồ họa."
-
"The graphics processing unit is essential for video editing and 3D modeling."
"Bộ xử lý đồ họa rất cần thiết cho việc chỉnh sửa video và mô hình hóa 3D."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
GPU là một bộ xử lý chuyên dụng, khác với CPU (central processing unit - bộ xử lý trung tâm) vốn có mục đích chung. GPU được tối ưu hóa cho các tác vụ liên quan đến đồ họa, đặc biệt là các phép tính ma trận và vector cần thiết cho rendering 3D. Nó vượt trội trong việc xử lý song song một lượng lớn dữ liệu, điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng như chơi game, chỉnh sửa video và machine learning.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful graphics processing unit (một đơn vị xử lý đồ họa mạnh mẽ)
-
dedicated a dedicated graphics processing unit (một đơn vị xử lý đồ họa chuyên dụng)
-
integrated an integrated graphics processing unit (một đơn vị xử lý đồ họa tích hợp)
-
high-performance a high-performance graphics processing unit (một đơn vị xử lý đồ họa hiệu năng cao)
-
upgrade upgrade a graphics processing unit (nâng cấp một đơn vị xử lý đồ họa)
-
use use a graphics processing unit (sử dụng một đơn vị xử lý đồ họa)
-
require require a graphics processing unit (yêu cầu một đơn vị xử lý đồ họa)
-
utilize utilize a graphics processing unit (tận dụng một đơn vị xử lý đồ họa)
-
performance graphics processing unit performance (hiệu suất của đơn vị xử lý đồ họa)
-
memory graphics processing unit memory (bộ nhớ của đơn vị xử lý đồ họa)
-
architecture graphics processing unit architecture (kiến trúc của đơn vị xử lý đồ họa)
Idioms
-
GPU acceleration
Sự tăng tốc bằng bộ xử lý đồ họa
"Many modern applications benefit from GPU acceleration for faster processing."
(Nhiều ứng dụng hiện đại hưởng lợi từ sự tăng tốc bằng GPU để xử lý nhanh hơn.)
-
GPU-intensive task
Tác vụ đòi hỏi nhiều bộ xử lý đồ họa
"Rendering high-resolution 3D models is a highly GPU-intensive task."
(Kết xuất các mô hình 3D độ phân giải cao là một tác vụ đòi hỏi rất nhiều GPU.)
-
the heart of a gaming rig
trái tim của một bộ máy chơi game (ám chỉ GPU là linh kiện cốt lõi)
"For serious gamers, the graphics processing unit is often considered the heart of a gaming rig."
(Đối với các game thủ chuyên nghiệp, bộ xử lý đồ họa thường được coi là trái tim của một bộ máy chơi game.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graphics processing unit
Danh từMột mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ để tăng tốc quá trình tạo ảnh trong bộ đệm khung hình, nhằm xuất ra thiết bị hiển thị.
"The new graphics processing unit significantly improved the game's frame rate."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new computer includes a powerful graphics processing unit. |
Máy tính mới bao gồm một bộ xử lý đồ họa mạnh mẽ. |
| Phủ định | The old laptop doesn't have a dedicated graphics processing unit. |
Chiếc laptop cũ không có bộ xử lý đồ họa chuyên dụng. |
| Nghi vấn | What does the graphics processing unit do in a computer? |
Bộ xử lý đồ họa làm gì trong máy tính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics processing unit".
