(Top Banner Ad)
graphics processing unit
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

graphics processing unit

UK: /ˈɡræfɪks ˈprəʊsesɪŋ ˈjuːnɪt/ • US: /ˈɡræfɪks ˈprɑːsesɪŋ ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Bộ xử lý đồ họa GPU
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specialized electronic circuit designed to rapidly manipulate and alter memory to accelerate the creation of images in a frame buffer intended for output to a display device.

Vietnamese Meaning

Một mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ để tăng tốc quá trình tạo ảnh trong bộ đệm khung hình, nhằm xuất ra thiết bị hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new graphics processing unit significantly improved the game's frame rate."

    "Bộ xử lý đồ họa mới đã cải thiện đáng kể tốc độ khung hình của trò chơi."

  • "Modern games rely heavily on the power of the graphics processing unit."

    "Các trò chơi hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của bộ xử lý đồ họa."

  • "The graphics processing unit is essential for video editing and 3D modeling."

    "Bộ xử lý đồ họa rất cần thiết cho việc chỉnh sửa video và mô hình hóa 3D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun GPU Bộ xử lý đồ họa (tên viết tắt)
Adjective graphic thuộc về đồ họa, trực quan
Noun graphics đồ họa, hình ảnh
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Noun unit đơn vị, bộ phận
Noun CPU Bộ xử lý trung tâm (Central Processing Unit)

Related Words

CPU (Central Processing Unit) (CPU (Bộ xử lý trung tâm))Video card (Card đồ họa)Rendering (Kết xuất)Frame buffer (Bộ đệm khung hình)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Latin
graphicus
English
graphic
Latin
processus
English
process
Latin
unus
Old French
unite
English
unit
English
graphics processing unit (coined in 1999)

Nguồn gốc của GPU

Thuật ngữ "Graphics Processing Unit" (Đơn vị xử lý đồ họa) được công ty NVIDIA phổ biến vào năm 1999. NVIDIA đã dùng thuật ngữ này để mô tả các bộ xử lý đồ họa chuyên dụng của họ, nhấn mạnh khả năng xử lý song song mạnh mẽ và vượt trội so với các CPU truyền thống trong việc xử lý các tác vụ đồ họa và tính toán phức tạp.

Usage Note

GPU là một bộ xử lý chuyên dụng, khác với CPU (central processing unit - bộ xử lý trung tâm) vốn có mục đích chung. GPU được tối ưu hóa cho các tác vụ liên quan đến đồ họa, đặc biệt là các phép tính ma trận và vector cần thiết cho rendering 3D. Nó vượt trội trong việc xử lý song song một lượng lớn dữ liệu, điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng như chơi game, chỉnh sửa video và machine learning.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics processing unit
  • powerful a powerful graphics processing unit
    (một đơn vị xử lý đồ họa mạnh mẽ)
  • dedicated a dedicated graphics processing unit
    (một đơn vị xử lý đồ họa chuyên dụng)
  • integrated an integrated graphics processing unit
    (một đơn vị xử lý đồ họa tích hợp)
  • high-performance a high-performance graphics processing unit
    (một đơn vị xử lý đồ họa hiệu năng cao)
Verb + graphics processing unit
  • upgrade upgrade a graphics processing unit
    (nâng cấp một đơn vị xử lý đồ họa)
  • use use a graphics processing unit
    (sử dụng một đơn vị xử lý đồ họa)
  • require require a graphics processing unit
    (yêu cầu một đơn vị xử lý đồ họa)
  • utilize utilize a graphics processing unit
    (tận dụng một đơn vị xử lý đồ họa)
graphics processing unit + Noun
  • performance graphics processing unit performance
    (hiệu suất của đơn vị xử lý đồ họa)
  • memory graphics processing unit memory
    (bộ nhớ của đơn vị xử lý đồ họa)
  • architecture graphics processing unit architecture
    (kiến trúc của đơn vị xử lý đồ họa)

Idioms

  • GPU acceleration

    Sự tăng tốc bằng bộ xử lý đồ họa

    "Many modern applications benefit from GPU acceleration for faster processing."

    (Nhiều ứng dụng hiện đại hưởng lợi từ sự tăng tốc bằng GPU để xử lý nhanh hơn.)

  • GPU-intensive task

    Tác vụ đòi hỏi nhiều bộ xử lý đồ họa

    "Rendering high-resolution 3D models is a highly GPU-intensive task."

    (Kết xuất các mô hình 3D độ phân giải cao là một tác vụ đòi hỏi rất nhiều GPU.)

  • the heart of a gaming rig

    trái tim của một bộ máy chơi game (ám chỉ GPU là linh kiện cốt lõi)

    "For serious gamers, the graphics processing unit is often considered the heart of a gaming rig."

    (Đối với các game thủ chuyên nghiệp, bộ xử lý đồ họa thường được coi là trái tim của một bộ máy chơi game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics processing unit

Danh từ
Lật mặt

Một mạch điện tử chuyên dụng được thiết kế để nhanh chóng thao tác và thay đổi bộ nhớ để tăng tốc quá trình tạo ảnh trong bộ đệm khung hình, nhằm xuất ra thiết bị hiển thị.

"The new graphics processing unit significantly improved the game's frame rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new computer includes a powerful graphics processing unit.
Máy tính mới bao gồm một bộ xử lý đồ họa mạnh mẽ.
Phủ định
The old laptop doesn't have a dedicated graphics processing unit.
Chiếc laptop cũ không có bộ xử lý đồ họa chuyên dụng.
Nghi vấn
What does the graphics processing unit do in a computer?
Bộ xử lý đồ họa làm gì trong máy tính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics processing unit".

Đột phá trong thế giới game và đồ họa

GPU là nhân tố chính giúp cách mạng hóa ngành công nghiệp game và đồ họa máy tính. Nhờ có GPU, các trò chơi điện tử ngày nay có thể hiển thị đồ họa siêu thực, hiệu ứng ánh sáng phức tạp và thế giới ảo sống động. Ngoài ra, GPU cũng thúc đẩy sự phát triển của phim ảnh kỹ thuật số, thiết kế 3D và thực tế ảo (VR).

Trụ cột của Trí tuệ Nhân tạo và Tiền điện tử

Ngoài chơi game, GPU đã trở thành linh kiện thiết yếu trong lĩnh vực Trí tuệ Nhân tạo (AI), học máy (machine learning) và khai thác tiền điện tử. Khả năng xử lý song song khổng lồ của GPU lý tưởng cho các phép tính ma trận lớn trong AI và các thuật toán phức tạp trong đào coin. Điều này đã khiến GPU trở thành một tài sản có giá trị và đôi khi khan hiếm trên thị trường.