grasp precisely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something exactly and completely; to seize or hold firmly.
Vietnamese Meaning
Nắm bắt, hiểu một điều gì đó một cách chính xác và hoàn toàn; nắm chặt, giữ chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grasped precisely what the speaker was implying."
"Cô ấy đã nắm bắt chính xác những gì người diễn giả đang ám chỉ."
-
"He needs to grasp precisely the implications of the new policy."
"Anh ấy cần nắm bắt chính xác những hệ quả của chính sách mới."
-
"The instructions were followed precisely."
"Các hướng dẫn đã được tuân thủ một cách chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp 'grasp' với 'precisely', nó nhấn mạnh sự hiểu biết thấu đáo, không mơ hồ. Khác với 'understand', 'grasp' ngụ ý sự chủ động, nỗ lực để hiểu. So với 'comprehend', 'grasp' có thể đề cập đến cả việc hiểu khái niệm trừu tượng lẫn khả năng xử lý thông tin thực tế. 'Precisely' bổ nghĩa cho 'grasp', làm tăng thêm mức độ chính xác và chi tiết trong sự hiểu biết.
Prepositions
'grasp at': cố gắng nắm bắt, thường trong tình huống khó khăn. 'grasp on': có ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle to struggle to grasp precisely (khó khăn trong việc nắm bắt chính xác)
-
attempt to attempt to grasp precisely (cố gắng nắm bắt chính xác)
-
fail to fail to grasp precisely (không nắm bắt được chính xác)
-
try to try to grasp precisely (cố gắng nắm bắt chính xác)
-
the meaning grasp precisely the meaning (nắm bắt chính xác ý nghĩa)
-
the concept grasp precisely the concept (nắm bắt chính xác khái niệm)
-
the details grasp precisely the details (nắm bắt chính xác các chi tiết)
-
the implications grasp precisely the implications (nắm bắt chính xác những hàm ý/tác động)
-
the full extent grasp precisely the full extent (nắm bắt chính xác toàn bộ phạm vi/mức độ)
Idioms
-
get a precise grasp on something
hiểu rõ ràng và chính xác điều gì đó
"It took him a while to get a precise grasp on the complex instructions."
(Anh ấy mất một lúc để hiểu rõ ràng các hướng dẫn phức tạp.)
-
have a precise grasp of something
có sự hiểu biết chính xác về điều gì đó
"She has a precise grasp of the market trends."
(Cô ấy có sự hiểu biết chính xác về các xu hướng thị trường.)
-
struggle to grasp precisely the nuances
khó khăn trong việc nắm bắt chính xác các sắc thái tinh tế
"Many learners struggle to grasp precisely the nuances of English pronunciation."
(Nhiều người học gặp khó khăn trong việc nắm bắt chính xác các sắc thái tinh tế của cách phát âm tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasp precisely
VerbNắm bắt, hiểu một điều gì đó một cách chính xác và hoàn toàn; nắm chặt, giữ chặt.
"She grasped precisely what the speaker was implying."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' grasp of the subject matter, precisely as the professor intended, was impressive. |
Sự nắm bắt vấn đề của các sinh viên, chính xác như ý định của giáo sư, thật ấn tượng. |
| Phủ định | Neither John's nor Mary's grasp of the theorem was precisely what the teacher expected. |
Cả sự nắm bắt định lý của John và Mary đều không chính xác như giáo viên mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the company director's grasp of the new regulations precisely what the lawyer had described? |
Liệu sự nắm bắt các quy định mới của giám đốc công ty có chính xác như luật sư đã mô tả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp precisely".
