(Top Banner Ad)
grasp precisely
C1
Verb C1 Tổng quát

grasp precisely

UK: /ɡrɑːsp prɪˈsaɪsli/ • US: /ɡræsp prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt một cách chính xác hiểu một cách thấu đáo hiểu rõ ngọn ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something exactly and completely; to seize or hold firmly.

Vietnamese Meaning

Nắm bắt, hiểu một điều gì đó một cách chính xác và hoàn toàn; nắm chặt, giữ chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grasped precisely what the speaker was implying."

    "Cô ấy đã nắm bắt chính xác những gì người diễn giả đang ám chỉ."

  • "He needs to grasp precisely the implications of the new policy."

    "Anh ấy cần nắm bắt chính xác những hệ quả của chính sách mới."

  • "The instructions were followed precisely."

    "Các hướng dẫn đã được tuân thủ một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp Nắm lấy, hiểu
Noun grasp Sự nắm giữ, sự hiểu biết
Adjective grasping Tham lam; có khả năng hiểu nhanh
Adjective precise Chính xác, tỉ mỉ
Adverb precisely Chính xác, đúng như vậy
Noun precision Sự chính xác, sự tỉ mỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*graipijaną
Old English
grāpian
Latin
praecidere
Latin
praecisus
Old French
précis
English
grasp
English
precise

Nguồn gốc 'Grasp' và 'Precisely'

Từ 'grasp' ban đầu trong tiếng Anh cổ (grāpian) có nghĩa là 'nắm lấy, chạm, xử lý' bằng tay, liên quan đến hành động vật lý. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả nghĩa 'hiểu' về mặt tinh thần. Trong khi đó, 'precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus' (cắt cụt, ngắn gọn, chính xác), xuất phát từ 'praecidere' (cắt ngắn, cắt bỏ), ám chỉ việc loại bỏ những thứ không cần thiết để đạt được sự chính xác tuyệt đối. Khi kết hợp, 'grasp precisely' mang ý nghĩa nắm bắt một điều gì đó một cách hoàn toàn rõ ràng và chính xác, không bỏ sót hay hiểu lầm.

Usage Note

Khi kết hợp 'grasp' với 'precisely', nó nhấn mạnh sự hiểu biết thấu đáo, không mơ hồ. Khác với 'understand', 'grasp' ngụ ý sự chủ động, nỗ lực để hiểu. So với 'comprehend', 'grasp' có thể đề cập đến cả việc hiểu khái niệm trừu tượng lẫn khả năng xử lý thông tin thực tế. 'Precisely' bổ nghĩa cho 'grasp', làm tăng thêm mức độ chính xác và chi tiết trong sự hiểu biết.

Prepositions

at on

'grasp at': cố gắng nắm bắt, thường trong tình huống khó khăn. 'grasp on': có ảnh hưởng hoặc quyền lực đối với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + grasp precisely
  • struggle to struggle to grasp precisely
    (khó khăn trong việc nắm bắt chính xác)
  • attempt to attempt to grasp precisely
    (cố gắng nắm bắt chính xác)
  • fail to fail to grasp precisely
    (không nắm bắt được chính xác)
  • try to try to grasp precisely
    (cố gắng nắm bắt chính xác)
grasp precisely + Noun/Noun Phrase
  • the meaning grasp precisely the meaning
    (nắm bắt chính xác ý nghĩa)
  • the concept grasp precisely the concept
    (nắm bắt chính xác khái niệm)
  • the details grasp precisely the details
    (nắm bắt chính xác các chi tiết)
  • the implications grasp precisely the implications
    (nắm bắt chính xác những hàm ý/tác động)
  • the full extent grasp precisely the full extent
    (nắm bắt chính xác toàn bộ phạm vi/mức độ)

Idioms

  • get a precise grasp on something

    hiểu rõ ràng và chính xác điều gì đó

    "It took him a while to get a precise grasp on the complex instructions."

    (Anh ấy mất một lúc để hiểu rõ ràng các hướng dẫn phức tạp.)

  • have a precise grasp of something

    có sự hiểu biết chính xác về điều gì đó

    "She has a precise grasp of the market trends."

    (Cô ấy có sự hiểu biết chính xác về các xu hướng thị trường.)

  • struggle to grasp precisely the nuances

    khó khăn trong việc nắm bắt chính xác các sắc thái tinh tế

    "Many learners struggle to grasp precisely the nuances of English pronunciation."

    (Nhiều người học gặp khó khăn trong việc nắm bắt chính xác các sắc thái tinh tế của cách phát âm tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasp precisely

Verb
Lật mặt

Nắm bắt, hiểu một điều gì đó một cách chính xác và hoàn toàn; nắm chặt, giữ chặt.

"She grasped precisely what the speaker was implying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' grasp of the subject matter, precisely as the professor intended, was impressive.
Sự nắm bắt vấn đề của các sinh viên, chính xác như ý định của giáo sư, thật ấn tượng.
Phủ định
Neither John's nor Mary's grasp of the theorem was precisely what the teacher expected.
Cả sự nắm bắt định lý của John và Mary đều không chính xác như giáo viên mong đợi.
Nghi vấn
Was the company director's grasp of the new regulations precisely what the lawyer had described?
Liệu sự nắm bắt các quy định mới của giám đốc công ty có chính xác như luật sư đã mô tả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp precisely".

Tư duy phản biện và sự chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và lĩnh vực chuyên môn, khả năng tư duy phản biện và nắm bắt thông tin một cách chính xác (grasp precisely) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích học sinh, sinh viên phân tích, đặt câu hỏi và hiểu sâu sắc một vấn đề, thay vì chỉ ghi nhớ.

Khoa học và Tòa án: Yêu cầu sự chuẩn xác

Trong khoa học và hệ thống pháp luật phương Tây, sự chính xác là tối quan trọng. Các nhà khoa học phải 'grasp precisely' dữ liệu và kết quả thí nghiệm để đưa ra kết luận đáng tin cậy. Tương tự, trong các phiên tòa, việc 'grasp precisely' các tình tiết và luật pháp là cần thiết để đưa ra phán quyết công bằng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự rõ ràng, minh bạch và không sai sót.