vaguely understand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a slight or unclear understanding of something.
Vietnamese Meaning
Hiểu một cách mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I vaguely understand the plot of the movie, but I'm not sure I can explain it."
"Tôi hiểu mơ hồ cốt truyện của bộ phim, nhưng tôi không chắc mình có thể giải thích được."
-
"She vaguely understood what he was saying, but she couldn't piece together the details."
"Cô ấy hiểu mơ hồ những gì anh ấy đang nói, nhưng cô ấy không thể ghép các chi tiết lại với nhau."
-
"I vaguely understand the theory, but I need more practical examples."
"Tôi hiểu mơ hồ về lý thuyết, nhưng tôi cần thêm các ví dụ thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | vaguely | một cách mơ hồ, không rõ ràng |
| Adjective | vague | mơ hồ, không rõ ràng |
| Noun | vagueness | sự mơ hồ, tính không rõ ràng |
| Verb | understand | hiểu |
| Noun | understanding | sự hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mức độ hiểu biết không sâu sắc, chỉ nắm bắt được những nét chung hoặc một phần của thông tin. Nó khác với 'fully understand' (hiểu đầy đủ) và gần nghĩa với 'partially understand' (hiểu một phần) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự thiếu rõ ràng. Ví dụ, bạn có thể 'vaguely understand' một khái niệm phức tạp sau khi đọc lướt qua tài liệu, hoặc 'vaguely understand' lời giải thích của ai đó vì họ diễn đạt không rõ ràng.
Prepositions
'vaguely understand about' thường dùng khi nói về một chủ đề chung chung. 'vaguely understand of' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng khi muốn nhấn mạnh đến một phần cụ thể của thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
I I vaguely understand the concept (Tôi hiểu lờ mờ khái niệm này.)
-
They They vaguely understand each other. (Họ hiểu nhau một cách không rõ ràng.)
-
Can Can you vaguely understand what I'm saying? (Bạn có thể hiểu lờ mờ những gì tôi đang nói không?)
Idioms
-
get the gist
hiểu đại ý, nắm bắt ý chính
"I didn't understand all the details, but I got the gist of the presentation."
(Tôi không hiểu hết các chi tiết, nhưng tôi đã nắm bắt được ý chính của bài thuyết trình.)
-
have a hazy idea
có một ý niệm mơ hồ
"I have a hazy idea of what he wants."
(Tôi có một ý niệm mơ hồ về những gì anh ấy muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vaguely understand
Trạng từ + Động từHiểu một cách mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó.
"I vaguely understand the plot of the movie, but I'm not sure I can explain it."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be vaguely understanding the lecture if the professor speaks too fast. |
Tôi sẽ hiểu lờ mờ bài giảng nếu giáo sư nói quá nhanh. |
| Phủ định | She won't be vaguely understanding the instructions because she's paying close attention. |
Cô ấy sẽ không hiểu lờ mờ các hướng dẫn vì cô ấy đang chú ý kỹ. |
| Nghi vấn | Will they be vaguely understanding the plot of the movie even with subtitles? |
Liệu họ có hiểu lờ mờ cốt truyện của bộ phim ngay cả khi có phụ đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaguely understand".
