(Top Banner Ad)
grasping reality
C1
Cụm động từ C1 Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

grasping reality

UK: /ˈɡrɑːspɪŋ riˈæləti/ • US: /ˈɡræspɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

thấu hiểu thực tế nắm bắt thực tế hiểu rõ tình hình nhận ra sự thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understanding or accepting the true nature of a situation, especially when it is unpleasant or difficult.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc chấp nhận bản chất thật sự của một tình huống, đặc biệt khi nó khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took him a while to start grasping reality after the accident."

    "Anh ấy mất một thời gian để bắt đầu hiểu được thực tế sau vụ tai nạn."

  • "After years of addiction, he is finally grasping reality."

    "Sau nhiều năm nghiện ngập, cuối cùng anh ấy cũng đang hiểu ra thực tế."

  • "The government needs to grasp reality and implement effective policies."

    "Chính phủ cần nắm bắt thực tế và thực hiện các chính sách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp Nắm bắt, hiểu thấu
Noun grasp Sự nắm bắt, sự hiểu biết
Adjective grasping Hám lợi, tham lam (mang nghĩa tiêu cực, không liên quan trực tiếp đến 'grasping reality')
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực

Synonyms

coming to terms with (chấp nhận thực tế)facing reality (đối mặt với thực tế)understanding the situation (hiểu tình hình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grabōn
Old English
grāpian
Middle English
grapen
English
grasp
English
reality

Nguồn gốc của 'Grasp'

Từ 'grasp' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grabōn', có nghĩa là 'tóm lấy'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'grāpian', mang ý nghĩa 'sờ soạng, tìm kiếm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'grasp' mà chúng ta biết ngày nay, nghĩa là 'nắm bắt' cả về mặt vật lý lẫn trừu tượng. Ví dụ, bạn có thể 'grasp' một quả bóng, hoặc 'grasp' một ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Reality'

Từ 'reality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'realitas', xuất phát từ 'realis' (thuộc về sự vật, có thật). Điều này phản ánh quan niệm rằng 'reality' là những gì có thật và tồn tại một cách khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự khó khăn trong việc chấp nhận sự thật. 'Grasping' ở đây mang nghĩa không chỉ là 'nắm bắt' thông tin một cách đơn thuần, mà còn là 'hiểu thấu', 'chấp nhận' nó. Nó ám chỉ một quá trình suy nghĩ, nghiền ngẫm để rồi cuối cùng hiểu rõ vấn đề.
Khi được dùng như một cụm danh từ, nó mô tả một quá trình nhận thức hoặc hiểu biết đang diễn ra, không nhất thiết phải liên quan đến một tình huống khó khăn, mà có thể là một sự khám phá, học hỏi nói chung.

Prepositions

at

Thường thấy trong các cấu trúc như 'grasping at reality' có nghĩa là đang cố gắng изо всех сил bám víu lấy thực tế, thường trong tuyệt vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grasping reality
  • Difficulty difficulty grasping reality
    (Khó khăn trong việc nắm bắt thực tế)
  • Trouble Trouble grasping reality
    (Gặp rắc rối trong việc nắm bắt thực tế)
Verb + grasping reality
  • Have have difficulty grasping reality
    (Gặp khó khăn trong việc nắm bắt thực tế)
  • Struggle struggle with grasping reality
    (Vật lộn với việc nắm bắt thực tế)
  • Come to come to grasping reality
    (Dần dần nắm bắt được thực tế)

Idioms

  • Face reality

    Đối mặt với thực tế

    "It's time to face reality and accept that you're not going to win the lottery."

    (Đã đến lúc đối mặt với thực tế và chấp nhận rằng bạn sẽ không trúng số đâu.)

  • A reality check

    Một lời nhắc nhở về thực tế (thường là phũ phàng)

    "Losing the game was a real reality check for the team."

    (Việc thua trận đấu là một lời nhắc nhở phũ phàng về thực tế cho cả đội.)

  • In reality

    Trong thực tế, thực sự

    "The movie looked great, but in reality, it was quite boring."

    (Bộ phim trông rất hay, nhưng trong thực tế, nó khá là nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasping reality

Cụm động từ
Lật mặt

Hiểu hoặc chấp nhận bản chất thật sự của một tình huống, đặc biệt khi nó khó chịu hoặc khó khăn.

"It took him a while to start grasping reality after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasping reality".

Chủ nghĩa hiện thực (Realism) trong nghệ thuật

Chủ nghĩa hiện thực là một phong trào nghệ thuật và văn học nhằm miêu tả thế giới một cách chân thực và khách quan, không lý tưởng hóa hay lãng mạn hóa. Các tác phẩm hiện thực thường tập trung vào cuộc sống của những người bình thường và các vấn đề xã hội.

Khái niệm 'Bóp méo thực tế' (Distorting Reality)

Trong tâm lý học và văn hóa đại chúng, khái niệm 'bóp méo thực tế' đề cập đến việc một người hoặc một nhóm người cố gắng thay đổi cách người khác nhận thức về thực tế, thường là vì mục đích thao túng hoặc kiểm soát. Điều này có thể liên quan đến việc lan truyền thông tin sai lệch, che giấu sự thật hoặc tạo ra những câu chuyện sai sự thật.