(Top Banner Ad)
grave matter
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Đạo đức, Chính trị

grave matter

UK: /ˈɡreɪv ˈmætə(r)/ • US: /ˈɡreɪv ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nghiêm trọng vấn đề hệ trọng chuyện trọng đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very serious or important issue or situation.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc tình huống rất nghiêm trọng hoặc quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president addressed the nation on the grave matter of the economic crisis."

    "Tổng thống phát biểu trước quốc dân về vấn đề nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "The judge considered the case a grave matter and sentenced the defendant to life in prison."

    "Thẩm phán xem xét vụ án là một vấn đề nghiêm trọng và tuyên bị cáo án tù chung thân."

  • "Climate change is a grave matter that requires immediate action."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi hành động ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grave nghiêm trọng, trầm trọng
Adverb gravely một cách nghiêm trọng
Noun gravity sự nghiêm trọng (của một vấn đề)
Noun matter vấn đề, sự việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grave
Middle English
grave
English
grave
Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
mattere
English
matter

Nguồn gốc của 'grave'

Từ 'grave' xuất phát từ tiếng Latin 'gravis', có nghĩa là 'nặng' hoặc 'quan trọng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã đến tiếng Anh với ý nghĩa 'nghiêm trọng', 'trầm trọng'.

Nguồn gốc của 'matter'

Từ 'matter' có gốc từ tiếng Latin 'materia', ban đầu dùng để chỉ 'chất liệu' hay 'vật liệu'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'chủ đề' hay 'vấn đề' mà chúng ta biết đến ngày nay.

Ý nghĩa của 'grave matter'

Khi kết hợp, 'grave matter' dùng để diễn tả một vấn đề có tính chất nghiêm trọng, hệ trọng, đòi hỏi sự xem xét và xử lý hết sức cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức, pháp luật, chính trị hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh mức độ quan trọng và tác động lớn của vấn đề được đề cập. 'Grave' ở đây mang nghĩa 'nghiêm trọng', 'trầm trọng', không liên quan đến nghĩa 'mồ mả'. Cần phân biệt với những vấn đề ít quan trọng hơn.

Prepositions

of in

'- Grave matter of' thường đi sau các động từ hoặc danh từ chỉ hành động hoặc sự tồn tại, ví dụ: 'This is a grave matter of national security'. '- Grave matter in' thường được dùng để chỉ vấn đề nghiêm trọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'There is a grave matter in the handling of classified documents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grave matter
  • truly a truly grave matter
    (một vấn đề thực sự nghiêm trọng)
  • deeply a deeply grave matter
    (một vấn đề hết sức nghiêm trọng)
Verb + grave matter
  • address address a grave matter
    (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
  • consider consider a grave matter
    (xem xét một vấn đề nghiêm trọng)
  • investigate investigate a grave matter
    (điều tra một vấn đề nghiêm trọng)
Other common phrases
  • of a matter of grave concern
    (một vấn đề gây lo ngại sâu sắc)

Idioms

  • a matter of grave concern

    Một vấn đề gây lo ngại sâu sắc.

    "The rising unemployment figures are a matter of grave concern for the government."

    (Số liệu thất nghiệp gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại sâu sắc đối với chính phủ.)

  • no grave matter

    Không phải là vấn đề nghiêm trọng.

    "Don't worry, it's no grave matter, we can fix it easily."

    (Đừng lo, đó không phải là vấn đề nghiêm trọng gì, chúng ta có thể sửa nó dễ dàng.)

  • regard/consider something as a grave matter

    Coi điều gì đó là một vấn đề nghiêm trọng.

    "The community leaders regard the destruction of the forest as a grave matter."

    (Các nhà lãnh đạo cộng đồng coi việc phá rừng là một vấn đề nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grave matter

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề hoặc tình huống rất nghiêm trọng hoặc quan trọng.

"The president addressed the nation on the grave matter of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the situation were a grave matter, I would tell you immediately.
Nếu tình hình là một vấn đề nghiêm trọng, tôi sẽ nói với bạn ngay lập tức.
Phủ định
If it weren't a grave matter, I wouldn't be so worried.
Nếu đó không phải là một vấn đề nghiêm trọng, tôi sẽ không lo lắng đến vậy.
Nghi vấn
Would you take it so seriously if it weren't a grave matter?
Bạn có coi trọng nó đến vậy nếu nó không phải là một vấn đề nghiêm trọng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the situation weren't so grave.
Tôi ước gì tình hình không quá nghiêm trọng.
Phủ định
If only the consequences of our actions hadn't been so grave.
Giá mà hậu quả của hành động của chúng ta không quá nghiêm trọng.
Nghi vấn
Do you wish the matter wasn't of such grave importance?
Bạn có ước gì vấn đề không quan trọng đến thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave matter".

Trong Pháp luật và Chính trị

Cụm từ 'grave matter' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị và ngoại giao để nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và hệ trọng của một vấn đề, thường liên quan đến những quyết định lớn hoặc hậu quả sâu rộng. Nó cho thấy vấn đề đó không thể bị xem nhẹ.

Trong Đạo đức và Tôn giáo

Trong một số truyền thống Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, 'grave matter' (vấn đề trọng đại) là một khái niệm quan trọng, chỉ những hành vi vi phạm giáo lý đạo đức nghiêm trọng. Nó ngụ ý rằng hành động đó có tác động lớn đến lương tâm và mối quan hệ của một người với Chúa.