grave matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very serious or important issue or situation.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc tình huống rất nghiêm trọng hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president addressed the nation on the grave matter of the economic crisis."
"Tổng thống phát biểu trước quốc dân về vấn đề nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"The judge considered the case a grave matter and sentenced the defendant to life in prison."
"Thẩm phán xem xét vụ án là một vấn đề nghiêm trọng và tuyên bị cáo án tù chung thân."
-
"Climate change is a grave matter that requires immediate action."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đòi hỏi hành động ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến đạo đức, pháp luật, chính trị hoặc tôn giáo. Nó nhấn mạnh mức độ quan trọng và tác động lớn của vấn đề được đề cập. 'Grave' ở đây mang nghĩa 'nghiêm trọng', 'trầm trọng', không liên quan đến nghĩa 'mồ mả'. Cần phân biệt với những vấn đề ít quan trọng hơn.
Prepositions
'- Grave matter of' thường đi sau các động từ hoặc danh từ chỉ hành động hoặc sự tồn tại, ví dụ: 'This is a grave matter of national security'. '- Grave matter in' thường được dùng để chỉ vấn đề nghiêm trọng trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: 'There is a grave matter in the handling of classified documents'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly grave matter (một vấn đề thực sự nghiêm trọng)
-
deeply a deeply grave matter (một vấn đề hết sức nghiêm trọng)
-
address address a grave matter (giải quyết một vấn đề nghiêm trọng)
-
consider consider a grave matter (xem xét một vấn đề nghiêm trọng)
-
investigate investigate a grave matter (điều tra một vấn đề nghiêm trọng)
-
of a matter of grave concern (một vấn đề gây lo ngại sâu sắc)
Idioms
-
a matter of grave concern
Một vấn đề gây lo ngại sâu sắc.
"The rising unemployment figures are a matter of grave concern for the government."
(Số liệu thất nghiệp gia tăng là một vấn đề đáng lo ngại sâu sắc đối với chính phủ.)
-
no grave matter
Không phải là vấn đề nghiêm trọng.
"Don't worry, it's no grave matter, we can fix it easily."
(Đừng lo, đó không phải là vấn đề nghiêm trọng gì, chúng ta có thể sửa nó dễ dàng.)
-
regard/consider something as a grave matter
Coi điều gì đó là một vấn đề nghiêm trọng.
"The community leaders regard the destruction of the forest as a grave matter."
(Các nhà lãnh đạo cộng đồng coi việc phá rừng là một vấn đề nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grave matter
Danh từMột vấn đề hoặc tình huống rất nghiêm trọng hoặc quan trọng.
"The president addressed the nation on the grave matter of the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the situation were a grave matter, I would tell you immediately. |
Nếu tình hình là một vấn đề nghiêm trọng, tôi sẽ nói với bạn ngay lập tức. |
| Phủ định | If it weren't a grave matter, I wouldn't be so worried. |
Nếu đó không phải là một vấn đề nghiêm trọng, tôi sẽ không lo lắng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you take it so seriously if it weren't a grave matter? |
Bạn có coi trọng nó đến vậy nếu nó không phải là một vấn đề nghiêm trọng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the situation weren't so grave. |
Tôi ước gì tình hình không quá nghiêm trọng. |
| Phủ định | If only the consequences of our actions hadn't been so grave. |
Giá mà hậu quả của hành động của chúng ta không quá nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Do you wish the matter wasn't of such grave importance? |
Bạn có ước gì vấn đề không quan trọng đến thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grave matter".
